Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs Torpedo Moscow, 18:00 ngày 10/10/2026

National Football League (Nga) · 18:00 ngày 10/10/2026
FK Leningradets
1 Kết thúc HT 0-2 3
Torpedo Moscow
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

FK Leningradets Phút Torpedo Moscow
3'⚽ 0 - 1
3'⚽ 0 - 2 Okoronquo J.
20'⚽ 0 - 3
20'⚽ 0 - 4 Pogosov A.
HT 0-2
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 36
Hòa 00 32
Bại 20 42
Ghi bàn 37 1118
Mất bàn 53 189
Điểm 39 1220

Chủ = FK Leningradets · Khách = Torpedo Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Leningradets (21)Hiệp 1 / Cả trậnTorpedo Moscow (19)
1 (5%)Thắng/Thắng10 (53%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (11%)
5 (24%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (38%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

FK Leningradets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810442323341
Sân nhà95221111173
Sân khách95221212172

Torpedo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8512155164
Sân nhà42118478
Sân khách43017192

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
4
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Leningradets Thông tin Torpedo Moscow
Thành lập 1924
Sân nhà Saturn Stadium
0 Sức chứa 13400
Denis Bushuev HLV Pep Clotet
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm4.653.551.601.002.500.781.03-0.750.77
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
12betSớm4.653.551.601.002.500.781.03-0.750.77
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.04 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm5.003.801.581.012.500.791.04-0.750.78
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑4.500.08 ↓0.09 ↓-0.254.34 ↑
18BetSớm4.903.451.550.702.250.820.81-0.750.72
Live300.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.91 ↑4.500.01 ↓1.05 ↑0.000.64 ↓
1xBetSớm5.893.561.680.822.251.010.60-1.251.37
Live14.70 ↑5.09 ↑1.24 ↓9.30 ↑4.500.03 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.