Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs Torpedo Moscow, 18:00 ngày 10/10/2026
National Football League (Nga) · 18:00 ngày 10/10/2026
FK Leningradets 1 Kết thúc HT 0-2 3
Torpedo Moscow
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| FK Leningradets | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Okoronquo J. | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 Pogosov A. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 20 |
Chủ = FK Leningradets · Khách = Torpedo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Leningradets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 23 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 2 |
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 5 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
14
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Leningradets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Saturn Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 13400 |
| Denis Bushuev | HLV | Pep Clotet |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.55 | 1.60 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.55 | 1.60 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.58 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.45 | 1.55 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.89 | 3.56 | 1.68 | 0.82 | 2.25 | 1.01 | 0.60 | -1.25 | 1.37 |
| Live | 14.70 ↑ | 5.09 ↑ | 1.24 ↓ | 9.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.