Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs KAMAZ Naberezhnye Chelny, 20:00 ngày 29/08/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 29/08/2026
FK Leningradets 0 Kết thúc HT 0-1 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 9
Diễn biến trận đấu
| FK Leningradets | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Roman Tkachuk | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Roman Tkachuk | |
| Kirill Morozov | 41' | |
| Morozov K. | 41' | |
| Morozov K. | 41' | |
| HT 0-1 | ||
| Kirill Isaev | 84' | |
| Kirill Isaev | 87' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 5 |
Chủ = FK Leningradets · Khách = KAMAZ Naberezhnye Chelny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Leningradets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 23 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
KAMAZ Naberezhnye Chelny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 10 | 0 | 18 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Leningradets 0 (0%)Hòa 2 (67%)KAMAZ Naberezhnye Chelny 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/24 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.25 | 2 | H |
| 27/09/23 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/09/23 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-1 (0-0) | FK Leningradets | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Leningradets
HHBTHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Leningradets | 2-1 (0-0) | FK Sochi | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | T |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — KAMAZ Naberezhnye Chelny
BBHBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-3 (2-1) | FK Sochi | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 2-2 (0-1) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | 0 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | FC Ufa | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-2 (0-1) | Rotor Volgograd | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-2 (0-2) | FK Nizhny Novgorod | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Spartak Kostroma | 3-1 (1-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-3 (2-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 18/06/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 16/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-1 (0-0) | Sokol | +1 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (2-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 2-1 (1-0) | FK Chayka Pesch | +1 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | FC Ufa | 0-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Torpedo Moscow | 2-0 (1-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.5 | 2 | B |
| 10/04/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0-0 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | -0.75 | 2 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
79
Sút cầu môn
44
Tấn công
7456
Tấn công nguy hiểm
3032
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1321
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KAMAZ Naberezhnye Chelny (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Leningradets (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
KAMAZ Naberezhnye Chelny (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Leningradets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | KAMAZ | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Denis Bushuev | HLV | |
| Khu vực | Chelny |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.03 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.42 | 3.03 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 2.95 | 2.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 78.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.95 | 2.80 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.05 ↑ | 2.60 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 2.95 | 2.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.47 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.20 ↓ | 2.52 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.93 | 2.44 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.01 | 2.60 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.09 ↑ | 2.70 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 0.72 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.17 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.13 | 2.61 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.74 ↑ | 5.55 ↑ | 1.19 ↓ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.26 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.