Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs Arsenal Tula, 20:00 ngày 15/08/2026
National Football League (Nga) · 20:00 ngày 15/08/2026
FK Leningradets 0 Kết thúc HT 0-0 0
Arsenal Tula
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Leningradets | Phút | |
| 15' | Artem Biryukov | |
| Gennadi Kiselev | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| Olivier Kenfack | 71' | |
| 75' | Nikita Razdorskikh | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 12 |
Chủ = FK Leningradets · Khách = Arsenal Tula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Leningradets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 5 (25%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
FK Leningradets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 23 | 23 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 12 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 14 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Leningradets 0 (0%)Hòa 3 (100%)Arsenal Tula 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/25 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 16/05/24 | FK Leningradets | 1-1 (1-1) | Arsenal Tula | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/07/23 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Leningradets
BTHBBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Veles | 2-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Leningradets | 2-1 (0-0) | FK Sochi | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | FC Ufa | 3-0 (2-0) | FK Leningradets | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 10/05/26 | Sibir Novosibirsk | 4-1 (3-1) | FK Leningradets | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Leningradets | 1-1 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Rodina Moskva II | 3-4 (0-2) | FK Leningradets | - | - | T |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 08/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Leningradets | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | T |
Thành tích gần đây — Arsenal Tula
HTBBTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-2 (2-0) | Arsenal Tula | 0 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Arsenal Tula | 1-0 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FK Sochi | 5-0 (3-0) | Arsenal Tula | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Arsenal Tula | 2-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 21/06/26 | Arsenal Tula | 1-1 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 17/06/26 | Arsenal Tula | 1-2 (0-2) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Arsenal Tula | 2-2 (1-1) | Rotor Volgograd | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | +0.75 | 2 | T |
| 22/03/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (1-2) | Arsenal Tula | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
22
Sút bóng
96
Sút cầu môn
43
Tấn công
6455
Tấn công nguy hiểm
3627
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Leningradets (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Leningradets (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO
Arsenal Tula (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Leningradets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tula Arsenal Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Denis Bushuev | HLV | OLEG KONONOV |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 2.93 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.03 | 2.93 | 1.97 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.02 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.39 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.15 ↑ | 2.09 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.02 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.11 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.01 | 2.05 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.03 | 2.47 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.19 ↑ | 2.20 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.80 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.15 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 12.47 ↑ | 1.11 ↓ | 11.89 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.16 | 2.55 | 0.96 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 6.66 ↑ | 1.30 ↓ | 6.86 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.