Kết quả bóng đá trận FK Kunstat vs Boskovice, 23:00 ngày 14/08/2026
5. Ligy (Séc) · 23:00 ngày 14/08/2026
FK Kunstat Sắp đá --:--:--
Boskovice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 3 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 6 |
Chủ = FK Kunstat · Khách = Boskovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kunstat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Kunstat 0 (0%)Hòa 1 (100%)Boskovice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/25 | FK Kunstat | 2-2 (1-0) | Boskovice | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Kunstat
TTBBBTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Tatran Kohoutovice | 0-1 (0-0) | FK Kunstat | - | - | T |
| 29/03/26 | FK Kunstat | 2-1 (0-1) | SK Olympia Rajecko | - | - | T |
| 02/11/25 | FK Kunstat | 1-2 (1-0) | SK Cezava | - | - | B |
| 24/08/25 | SK Olympia Rajecko | 3-1 (2-0) | FK Kunstat | - | - | B |
| 10/08/25 | Bosonohy | 5-2 (0-1) | FK Kunstat | - | - | B |
| 13/04/25 | FK Kunstat | 3-0 (2-0) | FK Banik Ratiskovice | - | - | T |
| 16/03/25 | FK Kunstat | 2-2 (1-0) | Boskovice | - | - | H |
| 13/10/24 | AFK Tisnov | 1-1 (0-0) | FK Kunstat | - | - | H |
| 24/08/24 | Tatran Kohoutovice | 2-2 (2-2) | FK Kunstat | - | - | H |
| 21/08/24 | FK Kunstat | 2-5 (0-1) | FC Svratka Brno | - | - | B |
| 05/11/23 | FK Kunstat | 1-1 (1-1) | TJ Rajhradice | - | - | H |
| 28/10/23 | FC Kurim | 3-1 (0-1) | FK Kunstat | - | - | B |
| 14/10/23 | TJ Sokol Pohorelice | 4-3 (2-1) | FK Kunstat | - | - | B |
| 01/10/23 | FC Sparta Brno | 6-1 (4-1) | FK Kunstat | - | - | B |
| 20/08/23 | FK Kunstat | 4-1 (1-0) | Bosonohy | - | - | T |
| 12/08/23 | TJ Moravan Lednice | 0-0 (0-0) | FK Kunstat | - | - | H |
| 20/05/23 | Bosonohy | 0-4 (0-0) | FK Kunstat | - | - | T |
| 29/04/23 | FC Kurim | 2-0 (0-0) | FK Kunstat | - | - | B |
| 09/04/23 | FK Kunstat | 4-1 (2-1) | Mutenice | - | - | T |
| 01/04/23 | Bystrc Kninicky | 3-0 (2-0) | FK Kunstat | - | - | B |
Thành tích gần đây — Boskovice
TTBTTTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Boskovice | 4-3 (1-0) | SK Olympia Rajecko | - | - | T |
| 18/04/26 | Boskovice | 3-0 (1-0) | Tatran Rousinov | - | - | T |
| 19/10/25 | SK Olympia Rajecko | 3-2 (0-2) | Boskovice | - | - | B |
| 20/08/25 | FC Moravsky Krumlov | 0-3 (0-1) | Boskovice | - | - | T |
| 15/08/25 | TJ Moravan Lednice | 0-4 (0-1) | Boskovice | - | - | T |
| 11/05/25 | Tatran Rousinov | 0-1 (0-0) | Boskovice | - | - | T |
| 05/04/25 | Boskovice | 3-1 (2-1) | SK Cezava | - | - | T |
| 22/03/25 | Boskovice | 1-2 (1-2) | Bystrc Kninicky | - | - | B |
| 16/03/25 | FK Kunstat | 2-2 (1-0) | Boskovice | - | - | H |
| 16/08/24 | Bystrc Kninicky | 1-1 (0-0) | Boskovice | - | - | H |
| 27/04/24 | Boskovice | 2-1 (1-1) | SK Olympia Rajecko | - | - | T |
| 12/11/23 | FC Svratka Brno | 2-3 (2-2) | Boskovice | - | - | T |
| 22/10/23 | FC Sparta Brno | 1-3 (1-2) | Boskovice | - | - | T |
| 13/10/23 | Boskovice | 4-1 (1-1) | Mutenice | - | - | T |
| 01/10/23 | Boskovice | 4-0 (0-0) | MS Brno | - | - | T |
| 27/08/23 | TJ Rajhradice | 0-0 (0-0) | Boskovice | - | - | H |
| 18/08/23 | Boskovice | 2-0 (1-0) | Tatran Rousinov | - | - | T |
| 12/08/23 | Bystrc Kninicky | 4-1 (1-0) | Boskovice | - | - | B |
| 06/05/23 | Bosonohy | 2-1 (0-1) | Boskovice | - | - | B |
| 30/04/23 | Boskovice | 2-1 (1-0) | SK Olympia Rajecko | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kunstat (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Boskovice (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kunstat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 5.00 | 1.36 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.80 | 5.00 | 1.36 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.33 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.89 | -1.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 4.55 | 1.31 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 6.35 ↑ | 4.52 ↓ | 1.30 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.80 ↓ | 1.33 | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.31 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.69 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 5.75 ↓ | 5.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.33 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.25 | 5.00 | 1.34 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.24 | 5.00 | 1.34 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 7.38 ↑ | 4.95 ↓ | 1.31 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 5.75 ↓ | 5.00 | 1.36 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 | -1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.