Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs Trencin, 01:30 ngày 02/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 02/08/2026
FK Kosice
3 Kết thúc HT 2-0 3
Trencin
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

FK Kosice Phút Trencin
Roman Cerepkai(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR3'
Roman Cerepkai(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy) 1 - 0 15'
21' Pape Diouf
Osman Kakay 2 - 0 35'
Daniel Magda 45+1'
HT 2-0
46' ▲ Jakub Paur ▼ Pape Diouf
48' 2 - 1 Jakub Paur(Assists:Eynel Soares) (Kiến tạo: Eynel Soares)
▲ Milan Rehus ▼ Aleksa Maras60'
68' ▲ Pablo Gonzalez Juarez ▼ Dylann Kam
71' 2 - 2 Lukas Mikulaj(Assists:Eynel Soares) (Kiến tạo: Eynel Soares)
▲ Miroslav Sovic ▼ Roman Cerepkai72'
▲ Maxim Mateas ▼ Kevor Palumets72'
Sebastian Kosa 80'
83'📺 Pablo Gonzalez Juarez(Reason:Penalty awarded) VAR
84' 2 - 3 Eynel Soares
▲ Viliam Vrabel ▼ Osman Kakay85'
▲ Marek Zsigmund ▼ Daniel Magda85'
87' ▲ Denis Adamkovic ▼ Eynel Soares
Sebastian Kosa(Assists:Miroslav Sovic) (Kiến tạo: Miroslav Sovic) 3 - 3 90'
90+4' Jakub Paur
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 11 43
Bại 01 14
Ghi bàn 1210 2820
Mất bàn 55 2216
Điểm 74 1912

Chủ = FK Kosice · Khách = Trencin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Kosice (15)Hiệp 1 / Cả trậnTrencin (16)
5 (33%)Thắng/Thắng1 (6%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (20%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (19%)
1 (7%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

FK Kosice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312011957
Sân nhà10103316
Sân khách21108643
6 gần62311315--

Trencin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30215628
Sân nhà10101117
Sân khách20114519
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (12 trận)

FK Kosice 3 (25%)Hòa 3 (25%)Trencin 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3+0.753T
SVK D108/11/25Trencin2-0 (1-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/08/25FK Kosice0-1 (0-0)Trencin5-5+0.753B
SVK D102/11/24FK Kosice0-0 (0-0)Trencin5-5+0.52.5H
SVK D103/08/24Trencin2-0 (2-0)FK Kosice2-7-0.52.5B
SVK D119/04/24Trencin1-2 (0-0)FK Kosice5-0-1.252.75T
SVK D109/03/24FK Kosice0-0 (0-0)Trencin2-9--H
SVK D111/02/24Trencin4-1 (2-0)FK Kosice5-4-1.252.75B
SVK D122/09/23FK Kosice0-3 (0-2)Trencin4-602.5B
SVK Cup13/04/21FK Kosice3-0 (1-0)Trencin2-12-0.52.5T
SVK Cup25/09/19FK Kosice2-2 (1-0)Trencin8-5-12.5H

Thành tích gần đây — FK Kosice

HTBTHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5-0.753.25H
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---T
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---B
INT CF11/07/26Humenne0-1 (0-0)FK Kosice4-11+1.253T
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6-0.252.75H
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3-13H
INT CF27/06/26Mezokovesd Zsory2-3 (1-1)FK Kosice2-6+0.52.75T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3+0.252.5T
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75B
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3-0.253B
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6+0.752.5T
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2-0.52.75B
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2+0.752.75H
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2+0.752.5T
SVK D122/03/26FK Kosice2-1 (1-0)Tatran Presov5-5+0.752.5T
SVK Cup18/03/26Tatran Presov2-2 (1-0)FK Kosice2-3+0.252.5H
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3+0.753T

Thành tích gần đây — Trencin

HTBHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9+0.252.5H
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6-0.53.25T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5-1.253B
INT CF07/07/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1 (1-0)Trencin1-1003H
INT CF03/07/26Trencin0-1 (0-1)Inter Bratislava7-3--B
INT CF03/07/26Trencin1-3 (0-1)Tescoma Zlin4-502.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1+0.752.75T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8+0.53T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75T
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3-0.52.25B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5B
SVK D126/04/26Tatran Presov0-1 (0-1)Trencin9-4-0.52.5T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4-0.52.5B
SVK D111/04/26Trencin1-0 (0-0)Tatran Presov7-802.5T
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3-0.52.5T
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4+0.252.5T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2-0.752.75B
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3-0.753B
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4-0.52.5T

Đội hình

FK KosiceTrencin
98Maciej Kevin Dabrowski21Daniel Magda24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets9Roman Cerepkai99Aleksa Maras30Matus Slavicek2Nikola Jovanovic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan95Pape Diouf90CHugo Pavek7Eynel Soares8Tadeas Hajovsky10Dylann Kam18Markus Poom21Lukas Mikulaj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
10
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
114
86
Tấn công nguy hiểm
67
24
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
427
342
TL chuyền bóng thành công
78%
79%
Phạm lỗi
14
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
18
27
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
20
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.94
1.38
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6
T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Kosice (23 trận)
Ghi 3.35 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Trencin (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Kosice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Trencin (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK KosiceTrencin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK KosiceTrencin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
57
Thắng 1
62
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
FK KosiceTrencin

FK Kosice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Osman Kakay
Hậu vệ phải
8.514/129/362
26Sebastian Kosa
Trung vệ
8.112/127/361🟨
6Filip Lichy
Tiền vệ trung tâm
7.516/340/503
9Roman Cerepkai
Trung phong
7.512/220/280
21Daniel Magda
Hậu vệ phải
7.21/127/354🟨
23Matej Madlenak
Hậu vệ trái
7.21/035/405
80Kevor Palumets
Tiền vệ trung tâm
6.91/031/400
99Aleksa Maras
Tiền đạo
6.93/013/191
8David Gallovic
Tiền vệ trung tâm
6.82/037/412
24Dominik Kruzliak
Trung vệ
6.51/026/372
98Maciej Kevin Dabrowski
Thủ môn
5.50/012/190
15Miroslav Sovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.310/06/80
44Maxim Mateas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.72/07/90
77Milan Rehus (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/140
25Marek Zsigmund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/70
87Viliam Vrabel (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/80

Trencin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Eynel Soares
Tiền đạo cánh trái
8.3121/19/141
90Hugo Pavek
Hậu vệ phải
7.80/024/305
30Matus Slavicek
Thủ môn
6.90/031/380
33Richard Krizan
Trung vệ
6.70/038/420
18Markus Poom
6.73/121/243
8Tadeas Hajovsky
Tiền vệ trung tâm
6.61/030/345
21Lukas Mikulaj
Trung phong
6.612/117/202
25Lukas Skovajsa
Hậu vệ trái
6.50/030/421
95Pape Diouf
Tiền đạo cánh phải
6.50/021/293🟨
10Dylann Kam
Tiền đạo
6.20/08/121
2Nikola Jovanovic
Hậu vệ
5.80/033/432
77Jakub Paur (dự bị)
Trung phong
7.212/13/60🟨
93Pablo Gonzalez Juarez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/03/60
80Denis Adamkovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Kosice Thông tin Trencin
Thành lập 1904
Sân nhà na Sihoti
0 Sức chứa 16000
Roman Skuhravy HLV Ricardo Moniz
Khu vực Trencin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.104.300.813.000.940.810.750.96
Live7.50 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.30 ↑6.500.09 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.753.903.751.003.250.800.980.750.82
Live10.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.45 ↑5.500.28 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.663.853.900.973.250.790.800.750.96
Live9.50 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.673.904.301.203.500.550.650.501.05
Live15.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑8.00 ↑6.500.02 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.763.703.700.893.000.75---
Live12.48 ↑1.03 ↓23.42 ↑3.90 ↑6.500.12 ↓---
12betSớm1.663.853.900.973.250.790.800.750.96
Live9.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.783.953.501.003.250.800.990.750.83
Live11.50 ↑1.03 ↓17.50 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.593.754.051.053.250.750.830.750.99
Live27.00 ↑4.84 ↑1.13 ↓3.44 ↑6.500.15 ↓2.77 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.773.853.690.823.000.940.980.750.80
Live8.85 ↑1.07 ↓19.30 ↑4.50 ↑6.500.02 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.673.903.900.482.501.50---
Live15.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.703.603.700.813.000.710.640.500.90
Live12.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑8.49 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.793.860.963.000.790.800.500.98
Live6.69 ↑1.17 ↓13.17 ↑3.15 ↑6.500.23 ↓0.37 ↓0.002.05 ↑
BwinSớm1.684.004.001.203.500.60---
Live9.25 ↑1.06 ↓23.00 ↑0.75 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm1.774.003.870.983.250.780.890.750.76
Live6.59 ↑1.19 ↓13.30 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓0.34 ↓0.001.91 ↑
Bet 365Sớm1.674.104.101.003.250.800.850.750.95
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.753.603.751.203.500.62---
Live23.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑4.00 ↑6.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.