Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs Trencin, 01:30 ngày 02/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 02/08/2026
FK Kosice 3 Kết thúc HT 2-0 3
Trencin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FK Kosice | Phút | |
| Roman Cerepkai(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 3' | |
| Roman Cerepkai(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 21' | Pape Diouf | |
| Osman Kakay 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Daniel Magda | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jakub Paur ▼ Pape Diouf | |
| 48' | ⚽ 2 - 1 Jakub Paur(Assists:Eynel Soares) (Kiến tạo: Eynel Soares) | |
| ▲ Milan Rehus ▼ Aleksa Maras | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Pablo Gonzalez Juarez ▼ Dylann Kam | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Lukas Mikulaj(Assists:Eynel Soares) (Kiến tạo: Eynel Soares) | |
| ▲ Miroslav Sovic ▼ Roman Cerepkai | 72' ⇄ | |
| ▲ Maxim Mateas ▼ Kevor Palumets | 72' ⇄ | |
| Sebastian Kosa | 80' | |
| 83' | 📺 Pablo Gonzalez Juarez(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 84' | ⚽ 2 - 3 Eynel Soares | |
| ▲ Viliam Vrabel ▼ Osman Kakay | 85' ⇄ | |
| ▲ Marek Zsigmund ▼ Daniel Magda | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Denis Adamkovic ▼ Eynel Soares | |
| Sebastian Kosa(Assists:Miroslav Sovic) (Kiến tạo: Miroslav Sovic) 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90+4' | Jakub Paur | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 10 | 28 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 22 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = FK Kosice · Khách = Trencin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 11 | 9 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 15 | - | - |
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
FK Kosice 3 (25%)Hòa 3 (25%)Trencin 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | +0.75 | 3 | T |
| 08/11/25 | Trencin | 2-0 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/08/25 | FK Kosice | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.75 | 3 | B |
| 02/11/24 | FK Kosice | 0-0 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/24 | Trencin | 2-0 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/24 | Trencin | 1-2 (0-0) | FK Kosice | -1.25 | 2.75 | T |
| 09/03/24 | FK Kosice | 0-0 (0-0) | Trencin | - | - | H |
| 11/02/24 | Trencin | 4-1 (2-0) | FK Kosice | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/09/23 | FK Kosice | 0-3 (0-2) | Trencin | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/21 | FK Kosice | 3-0 (1-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/09/19 | FK Kosice | 2-2 (1-0) | Trencin | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Kosice
HTBTHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Trencin
HTBHBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
FK Kosice
Trencin
98Maciej Kevin Dabrowski21Daniel Magda24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets9Roman Cerepkai99Aleksa Maras30Matus Slavicek2Nikola Jovanovic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan95Pape Diouf90CHugo Pavek7Eynel Soares8Tadeas Hajovsky10Dylann Kam18Markus Poom21Lukas Mikulaj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 6Filip Lichy🎯 Kiến tạo 15'7.5
- 8David Gallovic6.8
- 9Roman Cerepkai⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 21Daniel Magda🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 23Matej Madlenak7.2
- 24Dominik Kruzliak C6.5
- 26Sebastian Kosa⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 80'8.1
- 29Osman Kakay⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 85'8.5
- 80Kevor Palumets▼ Rời sân 72'6.9
- 98Maciej Kevin Dabrowski5.5
- 99Aleksa Maras▼ Rời sân 60'6.9
Khách · 4141
- 2Nikola Jovanovic5.8
- 7Eynel Soares⚽ Ghi bàn 84' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 87'8.3
- 8Tadeas Hajovsky6.6
- 10Dylann Kam▼ Rời sân 68'6.2
- 18Markus Poom6.7
- 21Lukas Mikulaj⚽ Ghi bàn 71'6.6
- 25Lukas Skovajsa6.5
- 30Matus Slavicek6.9
- 33Richard Krizan6.7
- 90Hugo Pavek C7.8
- 95Pape Diouf🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2510
Sút cầu môn
84
Tấn công
11486
Tấn công nguy hiểm
6724
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
427342
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1827
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.941.38
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosice (23 trận)
Ghi 3.35 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Trencin (22 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kosice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Trencin (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Kosice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Osman Kakay Hậu vệ phải | 8.5 | 1 | 4/1 | 29/36 | 2 | ||
| 26Sebastian Kosa Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 27/36 | 1 | 🟨 | |
| 6Filip Lichy Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 6/3 | 40/50 | 3 | ||
| 9Roman Cerepkai Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 20/28 | 0 | ||
| 21Daniel Magda Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 27/35 | 4 | 🟨 | ||
| 23Matej Madlenak Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 35/40 | 5 | |||
| 80Kevor Palumets Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 31/40 | 0 | |||
| 99Aleksa Maras Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 13/19 | 1 | |||
| 8David Gallovic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 37/41 | 2 | |||
| 24Dominik Kruzliak Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 26/37 | 2 | |||
| 98Maciej Kevin Dabrowski Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 15Miroslav Sovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 6/8 | 0 | ||
| 44Maxim Mateas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 7/9 | 0 | |||
| 77Milan Rehus (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 25Marek Zsigmund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 87Viliam Vrabel (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/8 | 0 |
Trencin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Eynel Soares Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 2 | 1/1 | 9/14 | 1 | |
| 90Hugo Pavek Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 24/30 | 5 | |||
| 30Matus Slavicek Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 33Richard Krizan Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 18Markus Poom | 6.7 | 3/1 | 21/24 | 3 | |||
| 8Tadeas Hajovsky Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 30/34 | 5 | |||
| 21Lukas Mikulaj Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 17/20 | 2 | ||
| 25Lukas Skovajsa Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 30/42 | 1 | |||
| 95Pape Diouf Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 21/29 | 3 | 🟨 | ||
| 10Dylann Kam Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 2Nikola Jovanovic Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 77Jakub Paur (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | 🟨 | |
| 93Pablo Gonzalez Juarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 80Denis Adamkovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Kosice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | na Sihoti | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Roman Skuhravy | HLV | Ricardo Moniz |
| Khu vực | Trencin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.30 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.70 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 12.48 ↑ | 1.03 ↓ | 23.42 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.95 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.05 | 1.05 | 3.25 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.13 ↓ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.69 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.07 ↓ | 19.30 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.70 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.79 | 3.86 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 6.69 ↑ | 1.17 ↓ | 13.17 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.87 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 6.59 ↑ | 1.19 ↓ | 13.30 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.