Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs MFK Ruzomberok, 23:00 ngày 19/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 19/09/2026
FK Kosice 2 Kết thúc HT 0-0 0
MFK Ruzomberok
🟨 4 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FK Kosice | Phút | |
| 12' | Tucny A. | |
| Kosa S. | 12' | |
| Madlenak M. | 14' | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Sovic M. | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 33 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = FK Kosice · Khách = MFK Ruzomberok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 8 | 5 | 5 |
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
Đội hình
FK Kosice
MFK Ruzomberok
22Matus Kira24Kruzliak D.26Kosa S.31Moore T.6Lichy F.8Gallovic D.23Madlenak M.29Kakay O.80Kevor Palumets15Sovic M.99Aleksa Maras1Krajcirik I.4Luteran O.5Marusin T.16Kostl D.31Kostka D.10Soucek F.11Lavrincik S.17Tucny A.19Hranos V.14Hladik J.15Bacik M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 6Lichy F.
- 8Gallovic D.
- 15Sovic M.🟨 Thẻ vàng 38'
- 22Matus Kira
- 23Madlenak M.🟨 Thẻ vàng 14'
- 24Kruzliak D.
- 26Kosa S.🟨 Thẻ vàng 12'
- 29Kakay O.
- 31Moore T.
- 80Kevor Palumets
- 99Aleksa Maras
Khách · 442
- 1Krajcirik I.
- 4Luteran O.
- 5Marusin T.
- 10Soucek F.
- 11Lavrincik S.
- 14Hladik J.
- 15Bacik M.
- 16Kostl D.
- 17Tucny A.🟨 Thẻ vàng 12'
- 19Hranos V.
- 31Kostka D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
810
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
231178
TL chuyền bóng thành công
80%74%
Phạm lỗi
83
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
98
Chuyền dài
714
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosice (29 trận)
Ghi 3.24 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
MFK Ruzomberok (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kosice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Ruzomberok | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Roman Skuhravy | HLV | Ondrej Smetana |
| Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.30 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.35 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.95 | 4.35 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.55 | 4.95 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.35 ↓ | 4.60 ↓ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.94 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.77 | 3.93 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.90 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.60 ↓ | 4.20 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.83 ↑ | 0.71 | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.88 | 4.04 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kosice | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Ruzomberok | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).