Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs Dunajska Streda, 00:00 ngày 29/10/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 29/10/2026
FK Kosice 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dunajska Streda
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 20 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = FK Kosice · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 8 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 16 | - | - |
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FK Kosice 2 (20%)Hòa 2 (20%)Dunajska Streda 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | FK Kosice | 4-0 (2-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/11/25 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | B |
| 01/10/25 | FK Kosice | 0-2 (0-2) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/04/25 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | FK Kosice | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/03/25 | FK Kosice | 2-2 (1-1) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/10/24 | Dunajska Streda | 1-3 (1-2) | FK Kosice | -1 | 2.5 | T |
| 28/07/24 | FK Kosice | 2-2 (1-1) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/11/23 | FK Kosice | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/23 | Dunajska Streda | 5-2 (3-0) | FK Kosice | -1.25 | 3 | B |
| 21/01/23 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | FK Kosice | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Kosice
HHTBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
BTTHTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
FK Kosice
Dunajska Streda
22Matus Kira21Magda D.23Madlenak M.29Kakay O.66Damjanovic B.80Kevor Palumets6Lichy F.8Gallovic D.15Sovic M.77Rehus M.99Aleksa Maras1Filipe23Trontelj Z.26Filip Blažek40Csoka B.81Nemanic K.17Bationo J.44Ouro S.10Ammar Ramadan29Gagua G.30Prince Owusu46Trusa M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
44
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
140214
TL chuyền bóng thành công
79%91%
Phạm lỗi
32
Việt vị
21
Cứu thua
10
Quả ném biên
32
Chuyền dài
613
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosice (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kosice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Dunajska Streda (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kosice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roman Skuhravy | HLV | Branislav Fodrek |
| Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.38 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.30 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.08 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.40 ↓ | 2.41 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.50 | 2.36 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.56 ↑ | 2.47 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.74 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 | 2.50 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 3.32 | 2.54 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.73 ↑ | 2.56 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.62 | 2.23 | 0.72 | 2.75 | 1.07 | 1.13 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.69 ↓ | 3.52 ↓ | 2.36 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↓ | 2.60 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.40 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kosice | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dunajska Streda | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).