Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs Ulytau Zhezkazgan, 22:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 08/08/2026
FK Kaspyi Aktau
1 Kết thúc HT 1-0 1
Ulytau Zhezkazgan
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FK Kaspyi Aktau Phút Ulytau Zhezkazgan
19' Vadim Afanasenko
Ramazan Abylaykhan Đá hỏng penalty20'
Vladislav Klimovich 28'
36' Beka Vachiberadze
Keba Sylla(Assists:Noha Ndombasi) (Kiến tạo: Noha Ndombasi) 1 - 0 45'
Keba Sylla 2 - 0 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Maksim Chalkin ▼ Georgiy Bugulov
46' ▲ Ilya Cherniak ▼ Hiroki Harada
Maksat Taykenov 58'
▲ Daniyar Usenov ▼ Ramazan Abylaykhan66'
68' ▲ Kuandyk Nursultanov ▼ Rinat Serikkul
68' ▲ Abzal Taubay ▼ David Anane Martin
72' 2 - 1 Bakdaulet Zulfikarov(Assists:Kotaro Kishi) (Kiến tạo: Kotaro Kishi)
72' 2 - 2 Bakdaulet Zulfikarov
▲ Bekzat Kabylan ▼ Noha Ndombasi80'
▲ Idris Ibragimovich Umaev ▼ Keba Sylla87'
▲ Maksym Kucheriavyi ▼ Pavel Sedko88'
▲ Meyrambek Serikbay ▼ Vladislav Klimovich88'
88' ▲ Bagdat Daniyarov ▼ David Alejandro Carmona Velasco
90+2' Kuandyk Nursultanov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 10 32
Bại 12 26
Ghi bàn 35 179
Mất bàn 56 1514
Điểm 43 188

Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = Ulytau Zhezkazgan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Kaspyi Aktau (32)Hiệp 1 / Cả trậnUlytau Zhezkazgan (32)
4 (13%)Thắng/Thắng4 (13%)
3 (9%)Thắng/Hòa3 (9%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (25%)Hòa/Thắng5 (16%)
1 (3%)Hòa/Hòa5 (16%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (31%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

FK Kaspyi Aktau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23751125312610
Sân nhà115331715189
Sân khách12228816813
6 gần6411139--

Ulytau Zhezkazgan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238782124317
Sân nhà12723149236
Sân khách11155715814
6 gần611437--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FK Kaspyi Aktau 1 (33%)Hòa 1 (33%)Ulytau Zhezkazgan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR16/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-0-0.52.25B
KAZ D126/07/24Ulytau Zhezkazgan0-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-5-1.254H
KAZ D125/04/24FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ulytau Zhezkazgan5-2+1.252.5T

Thành tích gần đây — FK Kaspyi Aktau

BTHTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR01/08/26Irtysh Pavlodar3-2 (0-1)FK Kaspyi Aktau12-1-0.752.5B
KAZ PR26/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (2-1)Zhenis4-902.25T
KAZ PR18/07/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)FK Kaspyi Aktau4-3-0.252.5H
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9-12.5T
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8-0.52T
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8-0.252T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5-1.752.75B
KAZ PR14/06/26FK Kaspyi Aktau1-2 (0-2)Kaisar Kyzylorda6-2+0.252.25B
KAZ PR28/05/26Zhenis1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau5-4-0.52.25B
KAZ PR22/05/26FK Kaspyi Aktau2-2 (1-0)Irtysh Pavlodar6-11+0.252.5H
KAZ PR16/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-0-0.52.25B
KAZ PR09/05/26FK Yelimay Semey0-1 (0-0)FK Kaspyi Aktau13-3-12.5T
KAZ PR03/05/26FK Kaspyi Aktau1-0 (0-0)FC Astana3-6-12.75T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2-1.252.75B
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3-1.252.75B
KAZ PR18/04/26FC Kairat Almaty2-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-3-1.753B
KAZ PR12/04/26FK Aktobe Lento1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau8-4-0.752.5B
KAZ C09/04/26Ekibastuzets0-4 (0-1)FK Kaspyi Aktau1-3--T
KAZ PR05/04/26FK Kaspyi Aktau0-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-7+0.252.25B
KAZ PR22/03/26Altay FK0-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau8-302.75H

Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan

BBHTBBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR02/08/26Ulytau Zhezkazgan0-2 (0-1)FC Astana5-5-0.752.5B
KAZ PR25/07/26Ulytau Zhezkazgan1-2 (1-2)Irtysh Pavlodar7-5+0.252.5B
KAZ PR18/07/26Zhenis1-1 (0-0)Ulytau Zhezkazgan1-5-0.52.5H
KAZ PR12/07/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)Kaisar Kyzylorda3-3+0.252.5T
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3-1.52.75B
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6-0.752.5B
KAZ PR20/06/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan4-3-0.252.25H
KAZ PR14/06/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (0-0)Zhenis0-4+0.252.25T
KAZ PR27/05/26Irtysh Pavlodar1-1 (0-1)Ulytau Zhezkazgan4-302.25H
KAZ PR22/05/26FC Astana3-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-3-0.752.75B
KAZ PR16/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (0-0)FK Kaspyi Aktau4-0+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5-0.52.25H
KAZ PR03/05/26Ulytau Zhezkazgan1-0 (1-0)FK Yelimay Semey4-3-0.252.75T
KAZ C30/04/26Altay FK2-2 (0-1)Ulytau Zhezkazgan3-5-0.252.25H
KAZ PR26/04/26FC Zhetysu Taldykorgan2-0 (1-0)Ulytau Zhezkazgan3-6-0.252B
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5-0.252.5T
KAZ PR12/04/26Altay FK1-2 (1-1)Ulytau Zhezkazgan8-1102.25T
KAZ C09/04/26FK Taraz0-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan2-4--H
KAZ PR05/04/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-0)FK Aktobe Lento6-3-0.52.25H
KAZ PR21/03/26Okzhetpes2-1 (1-1)Ulytau Zhezkazgan4-11-0.252.25B

Đội hình

FK Kaspyi AktauUlytau Zhezkazgan
1CNurlybek Ayazbaev19Maksat Taykenov21Dierzhon Aripov30Bernardo Gil Coutinho Morgado67Meyrambek Kalmyrza11Noha Ndombasi15David Epton17Vladislav Klimovich26Pavel Sedko9Ramazan Abylaykhan93Keba Sylla1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28CGeorgiy Bugulov7Kotaro Kishi8Beka Vachiberadze9Rinat Serikkul14Hiroki Harada45Bakdaulet Zulfikarov90David Anane Martin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
91
86
Tấn công nguy hiểm
72
71
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
0
2
Quả ném biên
10
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Kaspyi Aktau (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Ulytau Zhezkazgan (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Kaspyi Aktau (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV

Ulytau Zhezkazgan (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
710
1 Bàn
43
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
108
B.thắng H1
118
B.thắng H2
FK Kaspyi AktauUlytau Zhezkazgan

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
11
T/H
20
T/B
44
H/T
14
H/H
22
H/B
00
B/T
11
B/H
75
B/B
FK Kaspyi AktauUlytau Zhezkazgan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
56
Thắng 1
37
Hòa
74
Thua 1
33
Thua 2+
FK Kaspyi AktauUlytau Zhezkazgan

Thông tin đội bóng

FK Kaspyi Aktau Thông tin Ulytau Zhezkazgan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kakhaber Tskhadadze HLV Ivan Azovskiy
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.303.001.012.500.760.940.250.81
Live10.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm1.933.002.900.712.500.630.620.250.72
Live8.00 ↑1.05 ↓8.00 ↑1.45 ↑2.500.24 ↓0.620.000.72
Mansion88Sớm2.033.003.400.952.500.810.860.500.90
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.203.153.000.952.500.70---
Live11.50 ↑1.09 ↓11.50 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm2.223.152.850.742.250.91---
Live5.88 ↑1.28 ↓6.29 ↑1.91 ↑2.500.32 ↓---
12betSớm2.033.003.400.952.500.810.860.500.90
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
SbobetSớm2.063.043.050.822.250.980.870.250.95
Live10.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.85 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm2.292.983.081.022.250.740.950.250.83
Live11.30 ↑1.08 ↓11.30 ↑3.84 ↑2.500.06 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.052.500.67---
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.103.102.950.642.000.900.810.250.71
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.273.152.890.972.500.790.980.250.79
Live8.44 ↑1.15 ↓8.46 ↑2.78 ↑2.500.25 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.153.102.951.052.500.68---
Live10.00 ↑1.08 ↓11.50 ↑1.10 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.243.513.011.322.500.580.630.001.22
Live15.70 ↑1.06 ↓15.70 ↑3.87 ↑2.500.18 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.103.203.101.032.500.780.900.250.90
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.203.003.000.952.500.75---
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.