Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs Kyzylzhar Petropavlovsk, 17:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 17:00 ngày 31/10/2026
FK Kaspyi Aktau 1 Kết thúc HT 1-2 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaspyi Aktau | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Sylla K. (Kiến tạo: Andre Amaral) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 9' | ||
| Epton D. | 9' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 | |
| 18' | ⚽ 2 - 2 Bahoken S. (Kiến tạo: Dimash Serikuly) | |
| 32' | ⚽ 2 - 3 | |
| 32' | ⚽ 2 - 4 Urosevic S. (Kiến tạo: Joannes Bjartalid) | |
| 42' | ||
| 42' | Bjartalid J. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 12 |
Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = Kyzylzhar Petropavlovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaspyi Aktau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 31 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 15 | 18 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 16 | 8 | 13 |
Kyzylzhar Petropavlovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 6 | 11 | 26 | 34 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | 9 | 11 |
Đội hình
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk
24Dinmukhammed Zhomart14Amaral A.19Taykenov M.21Dierzhon Aripov30Bernardo Morgado15Epton D.23Nabikhanov A.10Umaev I.11Noha Ndombasi17Klimovich V.93Sylla K.1Celeadnic D.11Cheredinov A.19Serikuly D.23Piscevic N.28Urosevic S.55Noyok O.8Makarenko E.10Bjartalid J.77Latifi L.96Abiken A.13Bahoken S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Umaev I.
- 11Noha Ndombasi
- 14Amaral A.🎯 Kiến tạo 6'
- 15Epton D.🟨 Thẻ vàng 9'
- 17Klimovich V.
- 19Taykenov M.
- 21Dierzhon Aripov
- 23Nabikhanov A.
- 24Dinmukhammed Zhomart
- 30Bernardo Morgado
- 93Sylla K.⚽ Ghi bàn 6'
Khách · 541
- 1Celeadnic D.
- 8Makarenko E.
- 10Bjartalid J.🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Cheredinov A.
- 13Bahoken S.⚽ Ghi bàn 18'
- 19Serikuly D.🎯 Kiến tạo 18'
- 23Piscevic N.
- 28Urosevic S.⚽ Ghi bàn 32'
- 55Noyok O.
- 77Latifi L.
- 96Abiken A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
44
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaspyi Aktau (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kyzylzhar Petropavlovsk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kaspyi Aktau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kakhaber Tskhadadze | HLV | Alexander Vyacheslavovich Brazevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.50 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 2.63 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.16 | 2.97 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 145.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.89 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.