Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs FK Yelimay Semey, 20:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 16/08/2026
FK Kaspyi Aktau 2 Kết thúc HT 2-0 2
FK Yelimay Semey
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaspyi Aktau | Phút | |
| 10' | Strahinja Tanasijevic | |
| Pavel Sedko 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Pavel Sedko | 13' | |
| 35' | Maj Mittendorfer | |
| 40' | ||
| 45' | Ivan Konovalov | |
| Pavel Sedko 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| David Epton | 49' | |
| 50' | ||
| 57' ⇄ | ▲ Duban Palacio ▼ Zhan Ali Payruz | |
| 57' ⇄ | ▲ Roger Soto ▼ Ivan Sviridov | |
| 61' | Arsen Ashirbek | |
| 64' ⇄ | ▲ Roman Murtazayev ▼ Euloge Placca Fessou | |
| 65' ⇄ | ▲ Aybar Zhaksylykov ▼ Arsen Ashirbek | |
| ▲ Daniyar Usenov ▼ Keba Sylla | 68' ⇄ | |
| ▲ Anuar Bekmyrza ▼ Meyrambek Kalmyrza | 73' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Aybar Zhaksylykov(Assists:Strahinja Tanasijevic) (Kiến tạo: Strahinja Tanasijevic) | |
| ▲ Idris Ibragimovich Umaev ▼ Noha Ndombasi | 84' ⇄ | |
| ▲ Meyrambek Serikbay ▼ Pavel Sedko | 85' ⇄ | |
| ▲ Nuraly Elemes ▼ Dierzhon Aripov | 85' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Roman Murtazayev | |
| 90+5' | Roman Murtazayev | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 11 |
Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = FK Yelimay Semey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaspyi Aktau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 31 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 15 | 18 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 16 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | - | - |
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Kaspyi Aktau 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Yelimay Semey 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Kaspyi Aktau
HBTHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-1 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 01/08/26 | Irtysh Pavlodar | 3-2 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (2-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | -1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | FK Atyrau | 1-2 (1-1) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2 | T |
| 27/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-0 (2-0) | FK Atyrau | -0.25 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-2 (0-2) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Zhenis | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | -1 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Tobol Kostanai | 2-1 (2-1) | FK Kaspyi Aktau | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | -1.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ekibastuzets | 0-4 (0-1) | FK Kaspyi Aktau | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Yelimay Semey
THHBHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Yelimay Semey | 3-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-1) | Alashkert | +1 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Alashkert | 1-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FK Yelimay Semey | 2-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-2 (1-2) | FK Atyrau | +1 | 2 | B |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-3 (1-1) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FK Yelimay Semey | 2-1 (1-0) | Zhenis | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Yelimay Semey | 0-1 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Turan Turkistan | 1-4 (0-2) | FK Yelimay Semey | - | - | T |
Đội hình
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey
1CNurlybek Ayazbaev14Andre Amaral27Danila Nechaev30Bernardo Gil Coutinho Morgado67Meyrambek Kalmyrza11Noha Ndombasi15David Epton17Vladislav Klimovich21Dierzhon Aripov26Pavel Sedko93Keba Sylla32Ivan Konovalov3Higor Gabriel Fernandes Alves15Maj Mittendorfer17Akmal Bakhtiyarov20Arsen Ashirbek26Strahinja Tanasijevic10Zhan Ali Payruz23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay77CEuloge Placca Fessou11Ivan Sviridov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nurlybek Ayazbaev C
- 11Noha Ndombasi▼ Rời sân 84'
- 14Andre Amaral
- 15David Epton🟨 Thẻ vàng 49'
- 17Vladislav Klimovich
- 21Dierzhon Aripov▼ Rời sân 85'
- 26Pavel Sedko⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 85'
- 27Danila Nechaev
- 30Bernardo Gil Coutinho Morgado
- 67Meyrambek Kalmyrza▼ Rời sân 73'
- 93Keba Sylla▼ Rời sân 68'
Khách · 541
- 3Higor Gabriel Fernandes Alves
- 10Zhan Ali Payruz▼ Rời sân 57'
- 11Ivan Sviridov▼ Rời sân 57'
- 15Maj Mittendorfer🟨 Thẻ vàng 35'
- 17Akmal Bakhtiyarov
- 20Arsen Ashirbek🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 65'
- 23Hrvoje Ilic
- 26Strahinja Tanasijevic🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 10'
- 32Ivan Konovalov🟨 Thẻ vàng 45'
- 44Almas Tyulyubay
- 77Euloge Placca Fessou C▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
36
Sút bóng
512
Sút cầu môn
54
Tấn công
7698
Tấn công nguy hiểm
1450
Sút ngoài cầu môn
08
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1915
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaspyi Aktau (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kaspyi Aktau (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV
FK Yelimay Semey (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kaspyi Aktau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kakhaber Tskhadadze | HLV | Andrey Karpovich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.01 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 1.75 | 0.61 | 2.75 | 0.73 | 0.64 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.92 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.20 ↑ | 34.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.94 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.48 ↑ | 34.67 ↑ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 1.92 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.24 ↓ | 5.10 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.18 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 1.97 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.11 | 2.38 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.16 ↓ | 6.75 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.00 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.25 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.44 | 1.97 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 12.51 ↑ | 1.11 ↓ | 8.24 ↑ | 2.67 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.25 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.39 | 1.23 | 2.50 | 0.62 | 1.14 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.70 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kaspyi Aktau | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Yelimay Semey | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).