Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs FC Kairat Almaty, 19:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 05/09/2026
FK Kaspyi Aktau 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Kairat Almaty
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaspyi Aktau | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Baibek O. | |
| 21' | Tapalov E. | |
| 22' | ||
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaspyi Aktau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 11 (28%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 31 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 15 | 18 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 16 | 8 | 13 |
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
24
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaspyi Aktau (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kaspyi Aktau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954 | |
| Sân nhà | Almaty Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Kakhaber Tskhadadze | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.60 | 1.33 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.85 | -0.75 | 0.35 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.40 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.45 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 4.40 | 1.31 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↓ | 4.00 ↓ | 1.41 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.30 | 1.40 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.10 | 5.00 | 1.28 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.14 | 1.36 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.12 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.70 | 4.76 | 1.29 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.70 ↓ | 4.34 ↓ | 1.39 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.35 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 4.60 | 1.22 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.90 | -1.50 | 0.64 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.20 | 4.68 | 1.30 | 0.62 | 2.50 | 1.23 | 0.99 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.14 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 12.00 | 6.50 | 1.14 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.76 | -2.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.76 | -2.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.