Kết quả bóng đá trận FK Kaspyi Aktau vs Altay FK, 18:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 18:00 ngày 11/10/2026
FK Kaspyi Aktau 2 Kết thúc HT 0-1 1
Altay FK
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaspyi Aktau | Phút | |
| 20' | ||
| Epton D. | 20' | |
| 22' | ||
| 22' | Schmidt D. | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Nazymkhanov A. (Kiến tạo: Elisey Gorshunov) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = FK Kaspyi Aktau · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaspyi Aktau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 6 (19%) |
| 11 (33%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaspyi Aktau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 31 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 15 | 18 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 16 | 8 | 13 |
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 8 | 12 | 19 | 36 | 17 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 22 | 8 | 15 |
Đội hình
FK Kaspyi Aktau
Altay FK
24Dinmukhammed Zhomart14Amaral A.19Taykenov M.21Dierzhon Aripov30Bernardo Morgado15Epton D.23Nabikhanov A.11Noha Ndombasi17Klimovich V.26Sedko P.9Abylaykhan R.25Kucher D.4Micevic N.23Kenzhegulov D.88Ivanov S.11Ibragim Dadaev15Schmidt D.18Nazymkhanov A.98Podstrelov D.9Gorshunov E.45Darko Dodev99Stoisavljevic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Abylaykhan R.
- 11Noha Ndombasi
- 14Amaral A.
- 15Epton D.🟨 Thẻ vàng 20'
- 17Klimovich V.
- 19Taykenov M.
- 21Dierzhon Aripov
- 23Nabikhanov A.
- 24Dinmukhammed Zhomart
- 26Sedko P.
- 30Bernardo Morgado
Khách · 3412
- 4Micevic N.
- 9Gorshunov E.🎯 Kiến tạo 27'
- 11Ibragim Dadaev
- 15Schmidt D.🟨 Thẻ vàng 22'
- 18Nazymkhanov A.⚽ Ghi bàn 27'
- 23Kenzhegulov D.
- 25Kucher D.
- 45Darko Dodev
- 88Ivanov S.
- 98Podstrelov D.
- 99Stoisavljevic D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaspyi Aktau (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Altay FK (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kaspyi Aktau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kakhaber Tskhadadze | HLV | Dragan Stoisavljevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.00 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 9.80 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.15 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.46 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.39 ↓ | -0.50 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.19 | 3.06 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 9.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.37 | 3.66 | 1.23 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kaspyi Aktau | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Altay FK | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).