Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs Neman Grodno, 18:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 19/09/2026
FK Isloch Minsk 1 Kết thúc HT 1-0 2
Neman Grodno
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| Olaleye A. (Kiến tạo: Ivan Tikhomirov) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 16' | ||
| 16' | Spataru D. | |
| 23' | ||
| 23' | Kirko I. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| Khvashchinskiy V. ❌ Đá hỏng penalty | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 23 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
Đội hình
FK Isloch Minsk
Neman Grodno
1Klimovich A.3Ivan Tikhomirov5Volkov S.7Svirepa A.8Shramchenko A.10Khvashchinskiy V.13Stephen G. B.19Olaleye A.22Pavel Shevchenko25Makarenko A.99Yudchits Y.8Pantya Y.9Sergey Pushnyakov10Lisakovich R.15Evdokimov O.16Matysiuk M.20Sadovnichiy I.22Kirko I.33Spataru D.47Kozlov M.55Girs D.88Savitskiy P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Klimovich A.
- 3Ivan Tikhomirov🎯 Kiến tạo 8'
- 5Volkov S.
- 7Svirepa A.
- 8Shramchenko A.
- 10Khvashchinskiy V.❌ Hỏng pen 24'
- 13Stephen G. B.
- 19Olaleye A.⚽ Ghi bàn 8'
- 22Pavel Shevchenko
- 25Makarenko A.
- 99Yudchits Y.
Khách
- 8Pantya Y.
- 9Sergey Pushnyakov
- 10Lisakovich R.
- 15Evdokimov O.
- 16Matysiuk M.
- 20Sadovnichiy I.
- 22Kirko I.🟨 Thẻ vàng 23'
- 33Spataru D.🟨 Thẻ vàng 16'
- 47Kozlov M.
- 55Girs D.
- 88Savitskiy P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
85
Việt vị
21
Quả ném biên
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | Igor Kovalevich |
| Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 1.06 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 1.06 | 2.25 | 0.77 | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 2.85 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 2.85 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 2.94 | 2.97 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.99 ↑ | 3.15 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.86 | 2.98 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.81 | 1.07 | 2.50 | 0.76 | 0.48 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.69 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.