Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs FC Minsk, 17:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 17/10/2026
FK Isloch Minsk 4 Kết thúc HT 2-1 2
FC Minsk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ilya Sviridenko 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 2 - 1 ⚽ | 12' | |
| Olaleye A. (Kiến tạo: Pavel Shevchenko) 3 - 1 ⚽ | 12' | |
| 25' | ⚽ 3 - 2 | |
| 25' | ⚽ 3 - 3 Dieye M. (Kiến tạo: Ilya Dubinets) | |
| 27' | ||
| 27' | Artem Turich | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 21 | 12 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = FC Minsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | 13 | 9 |
Đội hình
FK Isloch Minsk
FC Minsk
1Klimovich A.3Ivan Tikhomirov5Volkov S.7Svirepa A.8Shramchenko A.15Nikita Patsko19Olaleye A.22Pavel Shevchenko23Maksim Kovalevich25Makarenko A.33Ilya Skrobotov3Sokol A.4Khadarkevich R.7Gomis H.9Dieye M.15Yatskevich V.19Kuchinskiy K.23Artem Turich29Ilya Dubinets30Gutor A.79Ilya Sviridenko80Ksenаfontau Aliaksandr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Klimovich A.
- 3Ivan Tikhomirov
- 5Volkov S.
- 7Svirepa A.
- 8Shramchenko A.
- 15Nikita Patsko
- 19Olaleye A.⚽ Ghi bàn 12'
- 22Pavel Shevchenko🎯 Kiến tạo 12'
- 23Maksim Kovalevich
- 25Makarenko A.
- 33Ilya Skrobotov
Khách
- 3Sokol A.
- 4Khadarkevich R.
- 7Gomis H.
- 9Dieye M.⚽ Ghi bàn 25'
- 15Yatskevich V.
- 19Kuchinskiy K.
- 23Artem Turich🟨 Thẻ vàng 27'
- 29Ilya Dubinets🎯 Kiến tạo 25'
- 30Gutor A.
- 79Ilya Sviridenko⚽ Phản lưới 8'
- 80Ksenаfontau Aliaksandr
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
411
Việt vị
41
Quả ném biên
1314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | FC Minsk Stadium |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | Chelyadinski Artem |
| Khu vực | The Republic of Belarus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.94 | 3.26 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.45 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 97.00 ↑ | 7.03 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.74 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.28 | 0.00 | 2.20 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.30 ↑ | 76.00 ↑ | 6.68 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.