Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs BATE Borisov, 21:00 ngày 03/09/2026

Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 03/09/2026
FK Isloch Minsk
2 Kết thúc HT 1-0 0
BATE Borisov
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

FK Isloch Minsk Phút BATE Borisov
▲ Dayyabu M. 18'
20'
20' Angban V.
Aleksandr Butko 1 - 0 37'
2 - 0 38'
Aleksandr Butko 3 - 0 38'
HT 1-0
▲ Shramchenko A. 58'
Ivan Tikhomirov 61'
61' Kaplenko K.
63' ▲ Sakhonchik A.
63' ▲ Kress E.
4 - 0 68'
Shramchenko A. (Kiến tạo: Maksim Kovalevich) 5 - 0 68'
72' ▲ Zhurin A.
73' ▲ Sakhonchik A.
73' ▲ Khramtsevich Y.
▲ Abramishvili S. 75'
▲ Shkurdyuk T. 75'
78' ▲ Titov M.
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 82
Hòa 11 25
Bại 01 03
Ghi bàn 32 197
Mất bàn 03 512
Điểm 74 2611

Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = BATE Borisov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Isloch Minsk (31)Hiệp 1 / Cả trậnBATE Borisov (31)
13 (42%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (16%)Hòa/Hòa10 (32%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
1 (3%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

FK Isloch Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811523114382
Sân nhà7601153182
Sân khách115511611203
6 gần6510152--

BATE Borisov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1838714201713
Sân nhà932410111111
Sân khách906349613
6 gần6123810--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Isloch Minsk 5 (25%)Hòa 6 (30%)BATE Borisov 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D109/08/25FK Isloch Minsk2-0 (0-0)BATE Borisov8-2+0.752.5T
BLR D129/03/25BATE Borisov0-1 (0-1)FK Isloch Minsk7-2-0.252.25T
BLR D122/09/24FK Isloch Minsk1-2 (1-1)BATE Borisov3-10--B
BLR D104/05/24BATE Borisov1-1 (1-0)FK Isloch Minsk3-4+0.252.25H
BLR D108/10/23BATE Borisov1-2 (1-0)FK Isloch Minsk6-3--T
BLR D120/05/23FK Isloch Minsk1-1 (0-0)BATE Borisov6-4-0.52.5H
INT CF21/01/23FK Isloch Minsk0-1 (0-0)BATE Borisov---B
BLR D120/10/22FK Isloch Minsk0-0 (0-0)BATE Borisov5-2+0.252.5H
BLR D118/06/22BATE Borisov0-1 (0-1)FK Isloch Minsk8-2-1.52.75T
INT CF09/02/22FK Isloch Minsk1-2 (0-1)BATE Borisov6-2-0.52.75B
INT CF09/10/21BATE Borisov2-1 (2-0)FK Isloch Minsk---B
BLR D129/08/21BATE Borisov2-2 (0-2)FK Isloch Minsk7-0-1.53H
BLR CUP23/05/21BATE Borisov2-1 (1-0)FK Isloch Minsk3-4-1.252.75B
BLR D125/04/21FK Isloch Minsk1-4 (1-1)BATE Borisov0-13-1.252.75B
INT CF31/01/21FK Isloch Minsk1-2 (1-0)BATE Borisov---B
INT CF24/01/21BATE Borisov4-3 (1-2)FK Isloch Minsk7-1-0.753B
BLR D118/10/20FK Isloch Minsk2-2 (1-1)BATE Borisov3-9-0.52.75H
BLR D131/05/20BATE Borisov1-0 (1-0)FK Isloch Minsk1-3-1.52.75B
BLR D103/11/19BATE Borisov2-4 (2-1)FK Isloch Minsk8-2-1.753T
BLR D122/06/19FK Isloch Minsk0-0 (0-0)BATE Borisov4-2-0.752.25H

Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk

TTTTHTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D106/07/26FC Torpedo Zhodino0-2 (0-1)FK Isloch Minsk6-402.25T
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9+1.52.75T
BLR D120/06/26Slavia Mozyr0-2 (0-1)FK Isloch Minsk5-502.25T
BLR D112/06/26FK Isloch Minsk3-1 (2-0)Naftan Novopolock13-4+1.53T
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6+0.252.5H
BLR D123/05/26FK Isloch Minsk3-0 (1-0)FK Vitebsk10-3+0.52.25T
BLR D115/05/26Neman Grodno0-1 (0-0)FK Isloch Minsk6-6-0.252.25T
BLR D109/05/26FC Gomel2-0 (0-0)FK Isloch Minsk8-502B
BLR D101/05/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)FK Isloch Minsk4-5+0.52H
BLR D126/04/26FK Isloch Minsk2-1 (1-1)Dnepr Mogilev8-4+0.52.25T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4-0.52.25H
BLR D109/04/26FK Isloch Minsk0-1 (0-1)Dinamo Brest11-9+0.252.25B
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5-12.25H
INT CF28/03/26FK Isloch Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk8-3+12.5B
BLR D122/03/26FK Isloch Minsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-5+1.252.5T
BLR CUP14/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Isloch Minsk7-6--B
BLR CUP07/03/26FK Isloch Minsk1-0 (1-0)Dinamo Minsk4-7-0.752.25T
INT CF28/02/26FK Isloch Minsk3-2 (2-1)FK Lida5-9--T
INT CF21/02/26FK Isloch Minsk1-1 (0-1)FC Torpedo Zhodino---H
INT CF21/02/26FK Isloch Minsk1-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino---T

Thành tích gần đây — BATE Borisov

BBBTHHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D102/07/26BATE Borisov0-1 (0-1)FC Gomel5-5-0.52.25B
BLR D127/06/26FC Torpedo Zhodino3-0 (1-0)BATE Borisov6-1-12.5B
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3+0.252.25B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0+1.252.5T
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6+0.252.25H
BLR D131/05/26BATE Borisov1-1 (0-0)Dnepr Mogilev2-6+0.252.5H
BLR D124/05/26Slavia Mozyr1-1 (1-0)BATE Borisov5-2-0.52.5H
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2-0.752.25H
BLR D110/05/26Naftan Novopolock0-0 (0-0)BATE Borisov5-6+0.252.25H
BLR D103/05/26BATE Borisov0-3 (0-2)Dinamo Brest3-7-0.52.25B
BLR CUP29/04/26BATE Borisov2-0 (0-0)Slavia Mozyr3-3-0.51.75T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25B
BLR D119/04/26BATE Borisov1-2 (1-1)ML Vitebsk1-9-12.5B
BLR CUP16/04/26Slavia Mozyr0-1 (0-1)BATE Borisov3-1-12.25T
BLR D111/04/26FK Vitebsk1-0 (1-0)BATE Borisov2-402B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7+0.752.25T
BLR D121/03/26Neman Grodno0-0 (0-0)BATE Borisov4-1-0.752.25H
BLR CUP14/03/26BATE Borisov2-0 (2-0)FC Torpedo Zhodino2-4-0.252.25T
BLR CUP07/03/26FC Torpedo Zhodino1-0 (1-0)BATE Borisov7-0-0.252.25B

Đội hình

FK Isloch MinskBATE Borisov
1Klimovich A.3Ivan Tikhomirov5Volkov S.7Svirepa A.15Nikita Patsko19Olaleye A.23Maksim Kovalevich25Makarenko A.33Ilya Skrobotov70Aleksandr Butko99Yudchits Y.5Sakuta M.7Angban V.17Kovalev Y.23Bochko N.24Yatskevich V.25Nikita Neskoromnyi26Vladislav Varaksa28Ivan Mikhnyuk35Arseniy Skopets37Puerto E.55Kaplenko K.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
6
1
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
2
TL kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
5
1
Quả ném biên
28
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5
T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
BATE Borisov (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Isloch Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

BATE Borisov (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

28
0 Bàn
44
1 Bàn
51
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
134
B.thắng H1
115
B.thắng H2
FK Isloch MinskBATE Borisov

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
11
T/H
01
T/B
20
H/T
24
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
14
B/B
FK Isloch MinskBATE Borisov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
51
Thắng 1
57
Hòa
36
Thua 1
12
Thua 2+
FK Isloch MinskBATE Borisov

Thông tin đội bóng

FK Isloch Minsk Thông tin BATE Borisov
Thành lập 1973
Isloch Minsk Stadium Sân nhà Football Stadium Arena Borisov
0 Sức chứa 5392
Dmitriy Komarovskiy HLV Igor Kriushenko
Khu vực Borisov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.553.905.800.862.250.980.961.000.87
Live1.15 ↓5.70 ↑25.00 ↑5.80 ↑2.500.05 ↓0.53 ↓0.001.24 ↑
VcbetSớm1.454.006.500.912.500.900.851.000.93
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.60 ↑2.500.27 ↓0.52 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.573.604.900.882.500.880.811.000.95
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
12betSớm1.603.554.700.882.500.880.811.000.95
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.434.005.700.902.500.860.781.000.98
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.543.524.800.942.500.860.770.751.05
Live1.13 ↓5.10 ↑22.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.533.705.250.912.500.83---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.523.605.000.802.500.720.791.000.73
Live1.01 ↓31.00 ↑93.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓0.40 ↓0.001.59 ↑
1xBetSớm2.553.302.550.852.500.850.850.000.85
Live1.14 ↓5.70 ↑26.00 ↑10.60 ↑2.500.02 ↓8.86 ↑0.500.03 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.