Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs Arsenal Dzyarzhynsk, 21:00 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 07/09/2026
FK Isloch Minsk 1 Kết thúc HT 1-0 1
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| Khvashchinskiy V. (Kiến tạo: Yegeniy Yudchits) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 23' | Sazonchik S. | |
| 24' | ||
| 45' | ||
| 45' | Khetag Badoev | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Vladislav Zhuravlev ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vasin I. ▼ | |
| ▲ Shramchenko A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Aleksandr Butko ▼ | 55' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Vasin I. | |
| 62' ⇄ | ▲ Ermolin R. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kaplenko N. ▼ | |
| ▲ Fadeev N. ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' | Akunets E. | |
| 76' | ||
| Abramishvili S. | 76' | |
| 88' ⇄ | ▲ Dmitri Lutik ▼ | |
| 90' | Maksim Matveev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 25 |
| Điểm | 5 | 1 | 24 | 3 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
Đội hình
FK Isloch Minsk
Arsenal Dzyarzhynsk
1Klimovich A.18Dayyabu M.25Makarenko A.33Ilya Skrobotov99Yudchits Y.5Volkov S.17Abramishvili S.22Pavel Shevchenko10Khvashchinskiy V.19Olaleye A.23Maksim Kovalevich16Vaschenko A.2Egor Bozhko4Akunets E.31Zaleskiy A.10Sazonchik S.13Ivan Oreshkevich71Maksim Matveev77Nikolay Sotnikov79Khetag Badoev11Tsallagov D.33Gorbachik V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Klimovich A.
- 5Volkov S.
- 10Khvashchinskiy V.⚽ Ghi bàn 8'
- 17Abramishvili S.🟨 Thẻ vàng 76'
- 18Dayyabu M.
- 19Olaleye A.
- 22Pavel Shevchenko
- 23Maksim Kovalevich
- 25Makarenko A.
- 33Ilya Skrobotov
- 99Yudchits Y.🎯 Kiến tạo 8'
Khách · 352
- 2Egor Bozhko
- 4Akunets E.🟨 Thẻ vàng 70'
- 10Sazonchik S.🟨 Thẻ vàng 23'
- 11Tsallagov D.
- 13Ivan Oreshkevich
- 16Vaschenko A.
- 31Zaleskiy A.
- 33Gorbachik V.
- 71Maksim Matveev🟨 Thẻ vàng 90'
- 77Nikolay Sotnikov
- 79Khetag Badoev🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
14
Sút bóng
172
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
22
Quả ném biên
3228
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | Vyacheslav Vashkevich |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 6.70 | 24.00 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.29 ↓ | 26.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.30 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.30 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.30 | 10.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 4.88 | 8.40 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 3.82 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.50 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.00 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.26 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 14.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 3.65 ↑ | 1.30 ↓ | 30.00 ↑ | 10.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.61 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.