Kết quả bóng đá trận FK Iskra Danilovgrad vs FK Mogren Budva, 20:00 ngày 25/10/2026
Hạng 2 Montenegro · 20:00 ngày 25/10/2026
FK Iskra Danilovgrad 3 Kết thúc HT 0-0 4
FK Mogren Budva
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Braca Velasevic Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 11 |
Chủ = FK Iskra Danilovgrad · Khách = FK Mogren Budva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Iskra Danilovgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Iskra Danilovgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
FK Mogren Budva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Iskra Danilovgrad (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Mogren Budva (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Iskra Danilovgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Braca Velasevic Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Srdjan Nikic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 | 4.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.15 ↓ | 4.20 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.07 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.