Kết quả bóng đá trận FK Horni Redice vs Mlada Boleslav B, 19:00 ngày 15/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 19:00 ngày 15/08/2026
FK Horni Redice
0 Kết thúc HT 0-4 6
Mlada Boleslav B
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

FK Horni Redice Phút Mlada Boleslav B
27' 0 - 1 Jan Jinoch
29' 0 - 2 Jan Jinoch
36' 0 - 3 Roman Teterya
38' 0 - 4 Roman Teterya
HT 0-4
79' 0 - 5
90' Roman Teterya
90+1' 0 - 6 Matej Cepela
90+3' 0 - 7 Roman Teterya
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 13
Bại 21 33
Ghi bàn 110 2124
Mất bàn 112 1812
Điểm 36 1915

Chủ = FK Horni Redice · Khách = Mlada Boleslav B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Horni Redice (12)Hiệp 1 / Cả trậnMlada Boleslav B (12)
6 (50%)Thắng/Thắng6 (50%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (25%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

FK Horni Redice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310218312
Sân nhà210116310
Sân khách100102015
6 gần6411155--

Mlada Boleslav B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430116391
Sân nhà21017336
Sân khách22009061
6 gần6222139--

Thành tích gần đây — FK Horni Redice

TBTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC12/08/26FK Horni Redice3-0 (1-0)Chrudim4-2+0.753.25T
CZE CFL09/08/26Jablonec B2-0 (1-0)FK Horni Redice9-6-0.253.25B
CZEC01/08/26FK Kolin0-3 (0-2)FK Horni Redice2-5--T
INT CF15/07/26FK Horni Redice2-2 (1-0)Vrchovina3-1--H
CZE DFL01/05/26FK Horni Redice2-1 (1-1)Hradek nad Nisou7-2--T
CZE DFL03/04/26FK Horni Redice5-0 (2-0)Dobrovice7-5--T
CZE DFL21/03/26FK Horni Redice5-2 (3-1)FK Nachod-Destne4-3--T
CZE DFL15/03/26Trutnov1-2 (1-1)FK Horni Redice5-4--T
INT CF08/02/26FK Kolin0-1 (0-1)FK Horni Redice4-6--T
CZE DFL11/10/25FK Horni Redice3-1 (2-0)FK Pencin Turnov3-5--T
CZE DFL27/09/25FK Horni Redice4-1 (2-0)MFK Chrudim B5-1--T
CZEC23/09/25FK Horni Redice1-2 (1-0)Synot Slovacko8-9--B
CZE DFL06/09/25Dobrovice1-4 (0-1)FK Horni Redice2-7--T
CZE DFL30/08/25FK Horni Redice2-4 (0-3)FC Zenit Caslav3-4--B
CZEC26/08/25FK Horni Redice1-0 (0-0)Aritma Praha1-6--T
CZE DFL16/08/25FK Horni Redice2-4 (1-2)Trutnov6-7--B
CZEC13/08/25FK Horni Redice2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim---T
CZEC03/08/25FC Zenit Caslav3-3 (1-0)FK Horni Redice5-2--H
INT CF16/07/25SK Zapy1-2 (1-1)FK Horni Redice6-4--T
CZE DFL25/05/25Spartak Police Nad Metuji0-0 (0-0)FK Horni Redice---H

Thành tích gần đây — Mlada Boleslav B

THHTBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/08/26Mlada Boleslav B6-1 (5-1)Chrudim3-3--T
INT CF01/08/26Mlada Boleslav B3-3 (0-2)Ceske Budejovice B---H
INT CF25/07/26Mlada Boleslav B1-1 (0-0)Loko Vltavin---H
CZE CFL06/06/26Jiskra Usti nad Orlici0-3 (0-0)Mlada Boleslav B6-4--T
CZE CFL30/05/26Mlada Boleslav B0-2 (0-0)Teplice B10-2--B
CZE CFL24/05/26SK Slovan Varnsdorf2-0 (0-0)Mlada Boleslav B---B
CZE CFL20/05/26Mlada Boleslav B1-1 (0-0)Sokol Brozany6-5+0.52.75H
CZE CFL16/05/26Mlada Boleslav B1-0 (0-0)Slovan Velvary8-1--T
CZE CFL09/05/26Banik Most-Sous1-1 (0-0)Mlada Boleslav B7-4--H
CZE CFL06/05/26SK Zapy4-0 (2-0)Mlada Boleslav B12-2-0.752.75B
CZE CFL02/05/26Mlada Boleslav B3-0 (0-0)Hradec Kralove B5-4--T
CZE CFL25/04/26Arsenal Ceska Lipa3-0 (2-0)Mlada Boleslav B7-8--B
CZE CFL19/04/26FK Kolin0-3 (0-2)Mlada Boleslav B3-6--T
CZE CFL11/04/26Mlada Boleslav B0-1 (0-0)Jablonec B5-5+0.252.75B
CZE CFL03/04/26Slovan Liberec II1-3 (0-2)Mlada Boleslav B4-8--T
CZE CFL28/03/26Mlada Boleslav B3-3 (1-1)Velke Hamry8-4+0.52.75H
CZE CFL21/03/26Benatky Nad Jizerou1-1 (0-0)Mlada Boleslav B5-9--H
CZE CFL07/03/26Spolana Neratovice2-0 (1-0)Mlada Boleslav B5-8-0.252.75B
CZE CFL01/03/26Mlada Boleslav B2-1 (2-0)Pardubice B4-13+0.252.75T
INT CF21/02/26Mlada Boleslav B3-0 (1-0)Dukla Praha B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
3
14
Tấn công
90
108
Tấn công nguy hiểm
49
65
Sút ngoài cầu môn
5
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
1
2
Quả ném biên
12
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Horni Redice (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Mlada Boleslav B (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Horni Redice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK Horni RediceMlada Boleslav B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FK Horni RediceMlada Boleslav B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
62
Thắng 1
36
Hòa
11
Thua 1
35
Thua 2+
FK Horni RediceMlada Boleslav B

Thông tin đội bóng

FK Horni Redice Thông tin Mlada Boleslav B
Thành lập 1902
Sân nhà Městský stadion
0 Sức chứa 5000
HLV
Khu vực Boleslav
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.602.500.983.000.800.860.000.86
Live2.63 ↑3.602.45 ↓0.99 ↑3.000.79 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.463.452.361.053.000.750.940.000.86
Live60.00 ↑8.00 ↑1.02 ↓2.17 ↑4.500.26 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm2.553.952.300.552.501.20---
Live60.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑5.500.05 ↓---
10BETSớm2.383.652.150.883.000.73---
Live13.05 ↑6.84 ↑1.13 ↓1.19 ↑4.500.56 ↓---
12betSớm2.563.352.270.963.000.800.83-0.250.93
Live60.00 ↑8.00 ↑1.02 ↓2.17 ↑4.500.26 ↓1.29 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.413.462.420.973.000.770.890.000.85
Live19.40 ↑5.40 ↑1.13 ↓1.58 ↑4.500.41 ↓1.29 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm2.903.502.050.572.501.25---
Live2.50 ↓3.40 ↓2.37 ↑0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.503.452.250.843.000.690.850.000.68
Live2.503.15 ↓2.60 ↑0.91 ↑2.250.74 ↑0.79 ↓0.000.85 ↑
PinnacleSớm2.583.382.381.003.000.770.960.000.80
Live16.04 ↑7.52 ↑1.12 ↓2.78 ↑4.500.25 ↓1.38 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm2.873.502.050.572.501.25---
Live2.50 ↓3.40 ↓2.35 ↑0.58 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm2.333.802.460.572.501.250.800.000.90
Live22.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑4.500.29 ↓1.33 ↑0.000.56 ↓
Bet 365Sớm2.303.752.400.953.000.850.830.000.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.703.252.250.572.501.20---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Horni Redice0100
Mlada Boleslav B0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).