Kết quả bóng đá trận FK Horni Redice vs Dukla Prague, 22:30 ngày 25/08/2026

Cúp Séc · 22:30 ngày 25/08/2026
FK Horni Redice
0 Kết thúc HT 0-3 5
Dukla Prague
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

FK Horni Redice Phút Dukla Prague
15'
15' Rajmund Mikus
15' Rajmund Mikus
15' Mikus R.
24'⚽ 0 - 1 Rajmund Mikus
24'⚽ 0 - 2
24'⚽ 0 - 3 Mikus R.
28'⚽ 0 - 4 Boubou Diallo(Assists:Stepan Sebrle) (Kiến tạo: Stepan Sebrle)
28'⚽ 0 - 5
28'⚽ 0 - 6 Boubou Diallo (Kiến tạo: Stepan Sebrle)
32'⚽ 0 - 7 Seif Ali Hindi
32'⚽ 0 - 8
32'⚽ 0 - 9 Hindi S. A.
HT 0-3
51'⚽ 0 - 10 Boubou Diallo
70'⚽ 0 - 11 Tomas Schanelec
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 01 01
Bại 21 63
Ghi bàn 55 1122
Mất bàn 54 2112
Điểm 34 1219

Chủ = FK Horni Redice · Khách = Dukla Prague

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Horni Redice (14)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Prague (23)
7 (50%)Thắng/Thắng6 (26%)
1 (7%)Thắng/Hòa4 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
2 (14%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (29%)Bại/Bại4 (17%)

Thành tích gần đây — FK Horni Redice

BTBTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL15/08/26FK Horni Redice0-6 (0-4)Mlada Boleslav B2-5--B
CZEC12/08/26FK Horni Redice3-0 (1-0)Chrudim4-2+0.753.25T
CZE CFL09/08/26Jablonec B2-0 (1-0)FK Horni Redice9-6-0.253.25B
CZEC01/08/26FK Kolin0-3 (0-2)FK Horni Redice2-5--T
INT CF15/07/26FK Horni Redice2-2 (1-0)Vrchovina3-1--H
CZE DFL01/05/26FK Horni Redice2-1 (1-1)Hradek nad Nisou7-2--T
CZE DFL03/04/26FK Horni Redice5-0 (2-0)Dobrovice7-5--T
CZE DFL21/03/26FK Horni Redice5-2 (3-1)FK Nachod-Destne4-3--T
CZE DFL15/03/26Trutnov1-2 (1-1)FK Horni Redice5-4--T
INT CF08/02/26FK Kolin0-1 (0-1)FK Horni Redice4-6--T
CZE DFL11/10/25FK Horni Redice3-1 (2-0)FK Pencin Turnov3-5--T
CZE DFL27/09/25FK Horni Redice4-1 (2-0)MFK Chrudim B5-1--T
CZEC23/09/25FK Horni Redice1-2 (1-0)Synot Slovacko8-9--B
CZE DFL06/09/25Dobrovice1-4 (0-1)FK Horni Redice2-7--T
CZE DFL30/08/25FK Horni Redice2-4 (0-3)FC Zenit Caslav3-4--B
CZEC26/08/25FK Horni Redice1-0 (0-0)Aritma Praha1-6--T
CZE DFL16/08/25FK Horni Redice2-4 (1-2)Trutnov6-7--B
CZEC13/08/25FK Horni Redice2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim---T
CZEC03/08/25FC Zenit Caslav3-3 (1-0)FK Horni Redice5-2--H
INT CF16/07/25SK Zapy1-2 (1-1)FK Horni Redice6-4--T

Thành tích gần đây — Dukla Prague

BBTTHTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D221/08/26Usti nad Labem3-1 (1-0)Dukla Prague5-6+0.252.75B
CZE D214/08/26Dukla Prague1-3 (1-0)Slavia Prague B5-4+0.752.75B
CZEC11/08/26Cechie Vykan0-3 (0-1)Dukla Prague2-7--T
CZE D207/08/26Dukla Prague2-0 (1-0)Slavia Kromeriz4-4+12.5T
CZE D201/08/26FK MAS Taborsko2-2 (0-1)Dukla Prague3-3+0.252.75H
CZE D224/07/26Dukla Prague2-0 (0-0)Arsenal Ceska Lipa9-4+12.75T
INT CF17/07/26Usti nad Labem2-2 (0-2)Dukla Prague8-5+0.253.25H
INT CF11/07/26Dukla Prague4-2 (3-1)Sparta Praha B-+13.25T
INT CF04/07/26Slovan Liberec2-2 (1-1)Dukla Prague8-1-0.752.75H
INT CF27/06/26FK Graffin Vlasim2-1 (0-1)Dukla Prague2-7--B
INT CF26/06/26Dukla Prague0-2 (0-1)Mlada Boleslav3-3-0.253.5B
INT CF20/06/26FK Graffin Vlasim2-3 (0-1)Dukla Prague7-3+0.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7-0.52.5B
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25B
CZE D112/05/26Mlada Boleslav1-2 (0-1)Dukla Prague4-3-0.252.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25B
CZE D102/05/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Prague3-6-0.252.25B
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1-0.52.25T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5B
CZE D112/04/26Mlada Boleslav1-1 (0-1)Dukla Prague4-2-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
53
68
Tấn công nguy hiểm
21
44
Sút ngoài cầu môn
5
9
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
2
3
Quả ném biên
18
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Horni Redice (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Horni Redice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Dukla Prague (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK Horni RediceDukla Prague

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Horni RediceDukla Prague

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
63
Thắng 1
24
Hòa
14
Thua 1
45
Thua 2+
FK Horni RediceDukla Prague

Thông tin đội bóng

FK Horni Redice Thông tin Dukla Prague
Thành lập
Sân nhà Stadion Juliska
0 Sức chứa 0
HLV David Holoubek
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.506.001.220.983.500.780.81-2.000.96
Live151.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑5.500.04 ↓2.90 ↑0.000.15 ↓
VcbetSớm10.506.001.200.993.500.811.00-1.750.80
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.40 ↑5.500.13 ↓2.75 ↑0.000.23 ↓
Mansion88Sớm8.906.001.191.033.500.730.82-2.000.94
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓3.44 ↑5.500.11 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm8.507.001.220.903.500.751.10-1.500.60
Live26.00 ↑8.25 ↑1.08 ↓4.25 ↑5.500.12 ↓1.10-1.500.60
10BETSớm8.807.201.220.943.500.78---
Live41.97 ↑10.79 ↑1.01 ↓2.91 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm8.906.001.191.033.500.730.82-2.000.94
Live80.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑5.500.10 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
CrownSớm9.206.001.181.003.500.800.83-2.000.99
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.02 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm8.005.501.181.013.500.750.80-2.000.96
Live16.00 ↑7.40 ↑1.08 ↓4.76 ↑5.500.07 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm9.255.301.240.793.251.010.91-1.750.91
Live46.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓3.70 ↑5.500.15 ↓2.50 ↑0.000.26 ↓
LadbrokesSớm8.506.001.200.362.501.87---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm8.506.251.230.813.500.920.86-1.750.86
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑5.500.18 ↓2.57 ↑0.000.27 ↓
PinnacleSớm8.796.241.170.783.250.930.81-2.000.89
Live21.67 ↑8.15 ↑1.08 ↓2.44 ↑5.500.27 ↓0.26 ↓-0.252.39 ↑
BwinSớm8.506.251.210.933.500.77---
Live201.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm8.356.601.220.953.500.761.26-1.500.57
Live41.00 ↑14.70 ↑1.01 ↓3.89 ↑5.500.16 ↓2.88 ↑0.000.23 ↓
Bet 365Sớm8.006.501.201.003.500.800.83-2.000.98
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.13 ↓2.90 ↑0.000.24 ↓
William HillSớm9.005.001.221.003.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.