Kết quả bóng đá trận FK GECA vs Spisska Nova Ves, 21:30 ngày 26/08/2026
Cúp Slovakia · 21:30 ngày 26/08/2026
FK GECA 0 Kết thúc HT 0-3 4
Spisska Nova Ves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK GECA | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 24' | ⚽ 0 - 4 | |
| 24' | ⚽ 0 - 5 | |
| 44' | ⚽ 0 - 6 | |
| HT 0-3 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 2 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 22 |
Chủ = FK GECA · Khách = Spisska Nova Ves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK GECA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích gần đây — FK GECA
BBTBBBTBB
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Ghi/Mất: 19/35 (9 trận) Châu Á: 2/0/7 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | FK GECA | 2-4 (2-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | B |
| 28/08/24 | FK GECA | 1-6 (0-2) | Slavia TU Kosice | - | - | B |
| 15/08/24 | Bidovce | 0-3 (0-2) | FK GECA | - | - | T |
| 29/08/23 | FK GECA | 0-6 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 01/08/21 | Strazske | 4-1 (1-0) | FK GECA | - | - | B |
| 08/08/18 | FK Kechnec | 3-2 (1-1) | FK GECA | - | - | B |
| 22/07/18 | Hornad Zdana | 3-7 (2-3) | FK GECA | - | - | T |
| 09/08/17 | FK Levoca | 6-2 (3-0) | FK GECA | - | - | B |
| 09/08/16 | FK GECA | 1-3 (0-1) | TJ Spartak Myjava | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spisska Nova Ves
TTTTBTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Spisska Nova Ves | 2-1 (0-1) | Slavia TU Kosice | - | - | T |
| 15/08/26 | Slovan Sabinov | 0-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 08/08/26 | Spisska Nova Ves | 2-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 25/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-0 (1-0) | Poprad | - | - | T |
| 18/07/26 | Spisska Nova Ves | 3-5 (1-1) | Rimavska Sobota | - | - | B |
| 15/07/26 | Spisska Nova Ves | 2-1 (1-1) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 11/07/26 | Spisska Nova Ves | 0-2 (0-1) | Partizan Bardejov | - | - | B |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 30/05/26 | Spisska Nova Ves | 2-0 (2-0) | MFK Kosice B | - | - | T |
| 23/05/26 | Spisske Podhradie | 2-2 (1-0) | Spisska Nova Ves | - | - | H |
| 16/05/26 | Spisska Nova Ves | 3-0 (2-0) | Lokomotiva Kosice | - | - | T |
| 09/05/26 | Lipany | 0-2 (0-2) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 02/05/26 | Spisska Nova Ves | 3-0 (3-0) | Poprad | - | - | T |
| 26/04/26 | TeslaStropkov | 0-2 (0-1) | Spisska Nova Ves | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | OFK-SIM Raslavice | 1-2 (1-2) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 11/04/26 | Spisska Nova Ves | 3-0 (1-0) | MFK Vranov nad Topou | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Snina | 0-2 (0-0) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 28/03/26 | Spisska Nova Ves | 2-2 (1-0) | Humenne | - | - | H |
| 22/03/26 | Slovan Sabinov | 0-0 (0-0) | Spisska Nova Ves | - | - | H |
| 14/03/26 | Spisska Nova Ves | 1-3 (0-1) | MFK Kezmarok | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
314
Sút cầu môn
19
Tấn công
6399
Tấn công nguy hiểm
4172
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
144
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
38
Việt vị
14
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK GECA (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Spisska Nova Ves (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Spisska Nova Ves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK GECA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 7.70 | 1.12 | 0.81 | 4.25 | 0.96 | 0.93 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.07 | 0.62 | 4.00 | 0.72 | 0.68 | -3.25 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.52 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 26.00 | 17.00 | 1.02 | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.91 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.20 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 6.00 | 1.13 | 0.77 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.91 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.60 | 6.00 | 1.19 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.95 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 18.80 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.22 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.25 | 1.15 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.31 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.44 | 7.91 | 1.10 | 0.80 | 4.25 | 0.89 | 0.93 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 11.44 | 7.91 | 1.10 | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -3.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 6.25 | 1.22 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.50 | 6.70 | 1.15 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.78 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.20 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.91 | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.14 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 7.50 | 1.10 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.50 | 0.78 | 0.91 | -3.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | 1.11 ↑ | -3.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.