Kết quả bóng đá trận FK Gazalkent vs Olympic MobiUZ, 21:10 ngày 14/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:10 ngày 14/08/2026
FK Gazalkent
0 Kết thúc HT 0-0 1
Olympic MobiUZ
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

FK Gazalkent Phút Olympic MobiUZ
HT 0-0
57' 0 - 1 Diyorbek Tojiboyev
88' Jurabek Juraev
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 01 11
Bại 20 33
Ghi bàn 43 2122
Mất bàn 41 1012
Điểm 37 1919

Chủ = FK Gazalkent · Khách = Olympic MobiUZ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Gazalkent (23)Hiệp 1 / Cả trậnOlympic MobiUZ (20)
4 (17%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (17%)Hòa/Thắng4 (20%)
3 (13%)Hòa/Hòa4 (20%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (10%)
3 (13%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (13%)Bại/Bại3 (15%)

Bảng xếp hạng

FK Gazalkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178363121278
Sân nhà9216712711
Sân khách8620249201
6 gần6411155--

Olympic MobiUZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168443016287
Sân nhà8431138157
Sân khách8413178137
6 gần6411176--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Gazalkent 0 (0%)Hòa 1 (100%)Olympic MobiUZ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H

Thành tích gần đây — FK Gazalkent

TTBTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D109/08/26Buxoro University1-3 (1-1)FK Gazalkent3-2--T
UZB D104/08/26Respublika FA0-7 (0-2)FK Gazalkent2-6-0.252.5T
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6-0.52.5B
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8-0.752.5T
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0-0.252.75T
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4+1.753H
UZB D130/05/26Pakhtakor II1-2 (0-1)FK Gazalkent5-5--T
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7-1.253.25B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5-0.252.25T
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--T
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5+1.253B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10-0.752.5T
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4-0.752.75H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
INT CF25/02/26Spartak Moscow Youth1-2 (1-0)FK Gazalkent---T
INT CF15/02/26CSKA Moscow (R)5-5 (4-0)FK Gazalkent---H

Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ

HTTTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D110/08/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Shurtan Guzor4-15+0.52.75H
UZB D105/08/26Olympic MobiUZ2-1 (1-0)Jayxun3-2+1.253T
UZB D130/07/26Pakhtakor II1-4 (1-1)Olympic MobiUZ5-7+12.75T
UZB D124/07/26Olympic MobiUZ3-0 (1-0)Qiziriq Football Club5-2+1.253.25T
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1-0.252.75T
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10-0.752.5B
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7+0.252.5T
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6+0.252.5H
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2-12.75H
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--T
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25T
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---B
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T
UZB D105/11/25Olympic MobiUZ1-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent4-1-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
89
127
Tấn công nguy hiểm
56
98
Sút ngoài cầu môn
6
11
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
1
Quả ném biên
25
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Gazalkent (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Gazalkent (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Olympic MobiUZ (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
12
1 Bàn
43
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
56
B.thắng H1
1415
B.thắng H2
FK GazalkentOlympic MobiUZ

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
24
H/H
10
H/B
11
B/T
00
B/H
11
B/B
FK GazalkentOlympic MobiUZ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
63
Thắng 1
55
Hòa
15
Thua 1
41
Thua 2+
FK GazalkentOlympic MobiUZ

Thông tin đội bóng

FK Gazalkent Thông tin Olympic MobiUZ
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.383.502.400.732.750.980.950.000.76
Live60.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓3.10 ↑1.500.11 ↓0.62 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.503.302.500.802.501.000.970.000.83
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓1.23 ↑1.500.65 ↓0.55 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm2.583.302.321.053.000.751.000.000.80
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm2.453.602.400.552.501.20---
Live65.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm2.333.502.330.923.000.73---
Live84.72 ↑6.82 ↑1.09 ↓2.00 ↑1.500.32 ↓---
12betSớm2.583.302.321.053.000.751.000.000.80
Live150.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.313.502.330.963.000.740.840.000.86
Live26.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm2.453.212.311.023.000.780.960.000.84
Live60.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓2.32 ↑1.500.29 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.393.492.430.923.000.820.880.000.86
Live32.00 ↑4.44 ↑1.14 ↓4.15 ↑1.500.04 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
18BetSớm2.353.602.350.883.000.690.800.000.76
Live153.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓5.64 ↑1.500.06 ↓4.45 ↑0.250.09 ↓
PinnacleSớm2.403.142.560.842.750.870.790.000.92
Live30.15 ↑6.70 ↑1.08 ↓2.53 ↑1.500.25 ↓0.72 ↓0.001.00 ↑
1xBetSớm2.383.602.380.572.501.350.830.000.83
Live54.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓5.83 ↑1.500.07 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
Bet 365Sớm2.383.602.380.883.000.930.900.000.90
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.750.98 ↑0.88 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm2.383.252.500.672.501.05---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.