Kết quả bóng đá trận FK Gazalkent vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 21:00 ngày 16/09/2026
Cúp Uzbekistan · 21:00 ngày 16/09/2026
FK Gazalkent 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Gazalkent | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Sadirzhonov S. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 17' | ||
| 17' | Javokhir Khusanov | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 9 |
Chủ = FK Gazalkent · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Gazalkent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
42
Việt vị
02
Quả ném biên
1618
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Gazalkent (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Gazalkent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Shipilov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 46.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.25 | 2.13 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.25 | 2.13 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.08 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.06 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.71 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.26 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.11 ↓ | 9.25 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Gazalkent | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kuruvchi Kokand Qoqon | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).