Kết quả bóng đá trận FK Fyllingsdalen (W) vs Arna Bjornar (W), 20:00 ngày 13/09/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 20:00 ngày 13/09/2026
FK Fyllingsdalen (W) 4 Kết thúc HT 3-1 2
Arna Bjornar (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 18 | 20 | 45 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 23 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = FK Fyllingsdalen (W) · Khách = Arna Bjornar (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Fyllingsdalen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Fyllingsdalen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 37 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 17 | 9 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 10 | 20 | 3 | 10 |
Arna Bjornar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 45 | 13 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 8 | 16 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
04
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Fyllingsdalen (W) (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Arna Bjornar (W) (27 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Fyllingsdalen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | BERGEN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.29 | 0.73 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.18 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.35 | 0.74 | 3.25 | 0.83 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 7.25 ↑ | 5.00 ↑ | 1.32 ↓ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↑ | -1.50 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.22 | 4.80 | 1.39 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.