Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas, 18:00 ngày 07/11/2026
Ngoại hạng Ukraina · 18:00 ngày 07/11/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kryvbas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 4°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = Kryvbas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Epitsentr Dunayivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
Kryvbas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kryvbas
71Nikita Fedotov4Moroz V.13Repaj S.70Igor Kiryukhantsev97Oleksandr Klymets8Myronyuk M.20Sydun V.27Vashchenko D.28Lipovuz A.59Kozak A.15Yevpak M.12Oleksandr Kemkin4Volodymyr Vilivald6Denys Pidgurskyi15Joseph Jones16Thiago Borges22Machado J.8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Herbert G.17Ben Navi R.18Bar Lin14Assane Seck
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Sút bóng
36
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
63%37%
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | Metalurh | |
| 0 | Sức chứa | 38000 |
| Sergiy Nagornyak | HLV | Patrick van Leeuwen |
| Khu vực | KRYVYI RIH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.33 | 2.65 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.38 ↑ | 2.43 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.50 | 3.20 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 5.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 | 2.77 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.45 ↓ | 2.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.13 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Epitsentr Dunayivtsi | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Kryvbas | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).