Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Kryvbas, 18:00 ngày 07/11/2026

Ngoại hạng Ukraina · 18:00 ngày 07/11/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
1 Kết thúc HT 0-0 1
Kryvbas
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 4°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 12 33
Bại 11 45
Ghi bàn 31 128
Mất bàn 33 1213
Điểm 42 129

Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = Kryvbas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Epitsentr Dunayivtsi (23)Hiệp 1 / Cả trậnKryvbas (20)
7 (30%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
4 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa4 (20%)
4 (17%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (13%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

FK Epitsentr Dunayivtsi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116274
Sân nhà31113243
Sân khách11003035

Kryvbas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411257410
Sân nhà201125113
Sân khách21013237

Đội hình

FK Epitsentr DunayivtsiKryvbas
71Nikita Fedotov4Moroz V.13Repaj S.70Igor Kiryukhantsev97Oleksandr Klymets8Myronyuk M.20Sydun V.27Vashchenko D.28Lipovuz A.59Kozak A.15Yevpak M.12Oleksandr Kemkin4Volodymyr Vilivald6Denys Pidgurskyi15Joseph Jones16Thiago Borges22Machado J.8Yaroslav Shevchenko Volodymyrovych10Herbert G.17Ben Navi R.18Bar Lin14Assane Seck

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Sút bóng
3
6
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
63%
37%
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kryvbas (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FK Epitsentr Dunayivtsi Thông tin Kryvbas
Thành lập 1966
Sân nhà Metalurh
0 Sức chứa 38000
Sergiy Nagornyak HLV Patrick van Leeuwen
Khu vực KRYVYI RIH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.332.650.882.750.740.800.250.90
Live2.12 ↑3.38 ↑2.43 ↓0.78 ↓2.750.84 ↑0.92 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.183.503.200.932.750.830.780.250.98
Live15.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑5.60 ↑2.500.02 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.963.403.100.912.750.870.810.250.99
Live4.33 ↑1.57 ↓5.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.67 ↓0.000.98 ↓
InterwettenSớm2.203.253.150.852.500.851.100.500.65
Live13.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
12betSớm1.963.403.100.932.750.850.830.250.97
Live2.15 ↑3.402.77 ↓0.92 ↓2.750.94 ↑1.02 ↑0.250.86 ↓
CrownSớm2.053.603.000.912.750.890.820.251.00
Live2.17 ↑3.45 ↓2.85 ↓0.92 ↑2.750.88 ↓0.94 ↑0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.000.732.501.00---
Live2.20 ↑3.40 ↑2.70 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.153.303.100.862.500.860.860.250.86
Live7.75 ↑1.20 ↓8.75 ↑2.55 ↑2.500.27 ↓0.73 ↓0.001.04 ↑
1xBetSớm2.153.353.130.842.500.860.550.001.24
Live19.70 ↑1.03 ↓19.70 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓0.77 ↑0.001.05 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.100.952.750.850.800.251.00
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Epitsentr Dunayivtsi+1/4201
Kryvbas-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).