Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Bukovyna chernivtsi, 22:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 06/09/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Bukovyna chernivtsi
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Phút | |
| Ceberio J. | 19' | |
| Tavares R. | 25' | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 17 |
Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = FC Bukovyna chernivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
FK Epitsentr Dunayivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Bukovyna chernivtsi
71Nikita Fedotov7Luchkevych V.13Repaj S.77Nil Coch Montana97Oleksandr Klymets10Ceberio J.14Tavares R.21Nene59Kozak A.99Carlos Humberto Rojas Mosquera20Sydun V.94German Penkov2Danylo Karas3Mykyta Bezugly24Busko A.95Stasyuk P.11Vitaliy Dakhnovskyi18Odinaka E.20Zaderaka M.25Vitaliy Grusha44Vadym Vitenchuk7Kozhushko O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Luchkevych V.
- 10Ceberio J.🟨 Thẻ vàng 19'
- 13Repaj S.
- 14Tavares R.🟨 Thẻ vàng 25'
- 20Sydun V.
- 21Nene
- 59Kozak A.
- 71Nikita Fedotov
- 77Nil Coch Montana
- 97Oleksandr Klymets
- 99Carlos Humberto Rojas Mosquera
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Nagornyak | HLV | Sergiy Shishenko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.42 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.21 ↑ | 2.03 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.62 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 1.94 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.62 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.16 ↓ | 7.30 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.71 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.98 | 2.57 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 7.20 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.58 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 | 3.15 | 2.58 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.28 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Bukovyna chernivtsi | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).