Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Al Ula FC, 23:00 ngày 20/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 20/07/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Ula FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ||
| 75' | ||
| 87' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 19 |
Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = Al Ula FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 18 (49%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Epitsentr Dunayivtsi
BBBTTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | HNK Gorica | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 3-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | T |
| 01/07/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 28/06/26 | Niva Vinica | 1-4 (1-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | SC Poltava | +1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Veres | 3-3 (0-2) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Zorya | 1-0 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kudrivka | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-2) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 21/03/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 2-0 (0-0) | Rukh Vynnyky | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 4-0 (2-0) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Dynamo Kyiv | 4-0 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al Ula FC
HHTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Al-Draih | 1-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | H |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | +1 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al Ula FC | 4-2 (2-0) | Al-Zlfe | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Jubail | 0-2 (0-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Al Ula FC | 2-1 (1-0) | Al Raed | - | - | T |
| 27/04/26 | Al Anwar SA | 1-2 (0-1) | Al Ula FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Al Ula FC | 0-0 (0-0) | Al-Jabalain | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-0) | Al Ula FC | +1.5 | 3 | T |
| 09/04/26 | Al Ula FC | 1-2 (1-1) | Abha | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al Ula FC | 4-1 (1-1) | Al-Adalh | - | - | T |
| 09/03/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-2) | Al Ula FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | +1 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Al-Faisaly Harmah | 2-1 (1-1) | Al Ula FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al Ula FC | 3-0 (0-0) | Al Tai | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Al-Draih | 1-3 (0-2) | Al Ula FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Al-Baten | 0-1 (0-1) | Al Ula FC | - | - | T |
| 03/02/26 | Al Ula FC | 2-1 (0-0) | Al-Arabi(KSA) | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/01/26 | Al Bukayriyah | 1-3 (1-2) | Al Ula FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Al Ula FC | 3-0 (3-0) | Al-Wehda | +1 | 2.75 | T |
| 17/01/26 | Al-Zlfe | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
57
Sút cầu môn
12
Tấn công
106109
Tấn công nguy hiểm
4860
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Ula FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 4 (17%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Epitsentr Dunayivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Nagornyak | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.17 | 4.58 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.85 | 4.00 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 6.54 ↑ | 1.16 ↓ | 15.69 ↑ | 3.64 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.79 | 4.11 | 0.77 | 2.50 | 1.01 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.60 ↑ | 3.03 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.71 | 3.89 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.54 ↓ | 4.03 ↑ | 4.63 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.90 ↑ | 5.56 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.75 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.