Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs Al Ula FC, 23:00 ngày 20/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 20/07/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Al Ula FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi Phút Al Ula FC
HT 0-0
69'
75'
87'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 45
Hòa 13 34
Bại 20 31
Ghi bàn 02 1615
Mất bàn 22 109
Điểm 13 1519

Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = Al Ula FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Epitsentr Dunayivtsi (45)Hiệp 1 / Cả trậnAl Ula FC (37)
7 (16%)Thắng/Thắng18 (49%)
3 (7%)Thắng/Hòa4 (11%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (18%)Hòa/Thắng3 (8%)
7 (16%)Hòa/Hòa7 (19%)
4 (9%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — FK Epitsentr Dunayivtsi

BBBTTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-1003.5B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7-0.253B
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9-0.753.25B
INT CF04/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi---T
INT CF01/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-1 (1-1)Ahrobiznes TSK Romny---T
INT CF28/06/26Niva Vinica1-4 (1-2)FK Epitsentr Dunayivtsi---T
UKR D123/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)SC Poltava6-7+1.53H
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8-0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9-1.252.5T
UKR D109/05/26Obolon Kiev2-2 (0-1)FK Epitsentr Dunayivtsi5-302.25H
UKR D102/05/26Veres3-3 (0-2)FK Epitsentr Dunayivtsi8-202.25H
UKR D127/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-1 (1-0)PFC Oleksandria5-8+0.52.25H
UKR D119/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5-0.252.25H
UKR D112/04/26Zorya1-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-8-0.252.5B
UKR D106/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-0 (0-0)Kudrivka5-8+0.52.5T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--B
UKR D121/03/26Kryvbas2-1 (2-1)FK Epitsentr Dunayivtsi2-8-0.252.5B
UKR D115/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi2-0 (0-0)Rukh Vynnyky5-3+0.52.25T
UKR D107/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)Kolos Kovalyovka4-2-0.252.25T
UKR D127/02/26Dynamo Kyiv4-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi6-3-1.753B

Thành tích gần đây — Al Ula FC

HHTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KSA D123/05/26Al-Draih1-1 (0-1)Al Ula FC7-3--H
KSA D119/05/26Al Ula FC1-1 (0-0)Al-Orubah9-5+13H
KSA D115/05/26Al Ula FC4-2 (2-0)Al-Zlfe2-7+12.75T
KSA D110/05/26Jubail0-2 (0-1)Al Ula FC4-4--T
KSA D103/05/26Al Ula FC2-1 (1-0)Al Raed0-6--T
KSA D127/04/26Al Anwar SA1-2 (0-1)Al Ula FC8-6+13T
KSA D121/04/26Al Ula FC0-0 (0-0)Al-Jabalain1-5+0.752.75H
KSA D114/04/26Al-Jndal1-2 (1-0)Al Ula FC0-14+1.53T
KSA D109/04/26Al Ula FC1-2 (1-1)Abha10-3+0.52.75B
KSA D104/04/26Al Ula FC4-1 (1-1)Al-Adalh5-11--T
KSA D109/03/26AL-Rbeea Jeddah0-4 (0-2)Al Ula FC0-5+1.52.75T
KSA D104/03/26Al Ula FC3-1 (1-0)Al-Orubah3-3+12.75T
KSA D126/02/26Al-Faisaly Harmah2-1 (1-1)Al Ula FC7-11+0.252.75B
KSA D121/02/26Al Ula FC3-0 (0-0)Al Tai5-1+0.753T
KSA D115/02/26Al-Draih1-3 (0-2)Al Ula FC6-1--T
KSA D109/02/26Al-Baten0-1 (0-1)Al Ula FC7-5--T
KSA D103/02/26Al Ula FC2-1 (0-0)Al-Arabi(KSA)9-6+1.753.25T
KSA D128/01/26Al Bukayriyah1-3 (1-2)Al Ula FC5-4+0.752.25T
KSA D122/01/26Al Ula FC3-0 (3-0)Al-Wehda4-3+12.75T
KSA D117/01/26Al-Zlfe0-0 (0-0)Al Ula FC1-8--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
7
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
106
109
Tấn công nguy hiểm
48
60
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Al Ula FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 4 (17%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUVO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FK Epitsentr DunayivtsiAl Ula FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FK Epitsentr DunayivtsiAl Ula FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
42
Thua 1
30
Thua 2+
FK Epitsentr DunayivtsiAl Ula FC

Thông tin đội bóng

FK Epitsentr Dunayivtsi Thông tin Al Ula FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sergiy Nagornyak HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.204.800.843.000.990.891.000.94
Live11.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑5.90 ↑0.750.02 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.454.174.580.743.000.910.801.000.85
Live7.24 ↑1.08 ↓11.00 ↑2.77 ↑0.750.01 ↓0.29 ↓0.001.56 ↑
10BETSớm1.793.854.000.813.000.89---
Live6.54 ↑1.16 ↓15.69 ↑3.64 ↑0.500.17 ↓---
WewbetSớm1.633.794.110.772.501.010.770.751.01
Live8.50 ↑1.08 ↓11.60 ↑3.03 ↑0.750.11 ↓0.38 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.673.713.890.833.000.880.850.750.86
Live1.54 ↓4.03 ↑4.63 ↑0.92 ↑3.250.83 ↓0.88 ↑1.000.85 ↓
1xBetSớm1.694.004.031.303.500.551.651.500.42
Live14.00 ↑1.06 ↓19.90 ↑5.56 ↑0.500.09 ↓0.45 ↓0.001.75 ↑
Bet 365Sớm1.673.903.900.853.000.950.880.750.93
Live11.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.80 ↑0.750.11 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.703.703.900.552.501.30---
Live1.50 ↓4.20 ↑4.75 ↑1.10 ↑3.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.