Kết quả bóng đá trận FK Dubocica vs Habitpharm Javor, 23:00 ngày 28/09/2026
Prva Liga (Serbia) · 23:00 ngày 28/09/2026
FK Dubocica 1 Kết thúc HT 0-1 1
Habitpharm Javor
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FK Dubocica | Phút | |
| 11' | ||
| Martin Andjelkovic | 11' | |
| 20' | Mirosavljev M. | |
| 21' | ||
| 36' | ||
| Sidibe M. L. P. | 36' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Maricic M. | |
| 38' | ||
| 39' | Saliman K. | |
| HT 0-1 | ||
| 79' | ||
| 79' | Nikolic M. | |
| 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| Petar Djurickovic 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 20 |
Chủ = FK Dubocica · Khách = Habitpharm Javor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Dubocica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Habitpharm Javor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
23
Sút bóng
137
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
13
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Dubocica (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Habitpharm Javor (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Dubocica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Ivanjica Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 55000 |
| Nenad Mijailovic | HLV | |
| Khu vực | Beograd |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.70 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.79 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.79 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.74 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.21 | 1.76 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.69 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 3.80 | 1.71 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 2.00 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.73 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Dubocica | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Habitpharm Javor | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).