Kết quả bóng đá trận FK Dubocica vs FK Vozdovac Beograd, 22:00 ngày 02/11/2026
Prva Liga (Serbia) · 22:00 ngày 02/11/2026
FK Dubocica 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Vozdovac Beograd
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| FK Dubocica | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | Braunovic V. | |
| 9' | ||
| Novakovic M. | 9' | |
| 45' | ||
| 45' | Nedovic L. | |
| HT 0-0 | ||
| Markovic A. | 53' | |
| 55' | Rasljanin J. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 8 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 13 |
Chủ = FK Dubocica · Khách = FK Vozdovac Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Dubocica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FK Vozdovac Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
23
Sút bóng
106
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
11
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Dubocica (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FK Vozdovac Beograd (23 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Dubocica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930 | |
| Sân nhà | Vozdovac Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8350 |
| Nenad Mijailovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.95 | 2.54 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 2.95 | 2.54 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.34 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.96 | 2.43 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.35 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.35 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Dubocica | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FK Vozdovac Beograd | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).