Kết quả bóng đá trận FK Dubocica vs FK Loznica, 01:00 ngày 09/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 09/08/2026
FK Dubocica 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FK Loznica
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 1 |
| Điểm | 6 | 2 | 8 | 2 |
Chủ = FK Dubocica · Khách = FK Loznica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Dubocica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
FK Loznica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Dubocica 0 (0%)Hòa 1 (25%)FK Loznica 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | FK Dubocica | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 06/09/25 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | FK Dubocica | -0.25 | 2 | B |
| 25/03/21 | FK Loznica | 7-0 (3-0) | FK Dubocica | -0.5 | 2 | B |
| 19/09/20 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Dubocica
TBHBBBHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Napredak Krusevac | 1-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 29/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Jug | 3-0 (2-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Dubocica | 1-2 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Graficar Beograd | 3-1 (1-1) | FK Dubocica | - | - | B |
| 07/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | FAP | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Trajal Krusevac | 1-3 (0-3) | FK Dubocica | - | - | T |
| 27/04/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | FK Usce Novi Beograd | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | 0 | 2 | B |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | -1 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Jedinstvo UB | 4-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Dubocica | 3-0 (2-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 15/03/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 09/03/26 | FK Graficar Beograd | 2-1 (2-0) | FK Dubocica | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Trajal Krusevac | 2-2 (0-1) | FK Dubocica | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 31/01/26 | FK Dubocica | 2-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Loznica
HHTTTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/3 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | H |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kabel Novi Sad | 1-1 (1-1) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Tekstilac | 1-2 (1-1) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/02/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | FK Trajal Krusevac | +0.25 | 2 | T |
| 14/12/25 | FK Dubocica | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 06/12/25 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 28/11/25 | FK Loznica | 2-0 (0-0) | FAP | +0.5 | 2 | T |
| 22/11/25 | Dinamo Jug | 2-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 14/11/25 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | +0.25 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
22
Sút cầu môn
02
Tấn công
2125
Tấn công nguy hiểm
1010
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Dubocica (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Loznica (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Dubocica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nenad Mijailovic | HLV | Dejan Nikolić |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.88 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.45 | 2.90 | 2.88 | 0.89 | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.73 | 0.00 | 1.01 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 2.85 | 2.49 | 0.47 | 1.50 | 1.32 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↓ | 2.70 ↑ | 0.47 | 1.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.79 | 2.81 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.79 | 2.81 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 | 2.95 ↑ | 2.75 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.65 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.73 | 0.00 | 1.00 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.38 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.