Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 15/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 15/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sepsi OSK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Phút | |
| 27' ⇄ | ▲ Lindsay Rose ▼ Daniel Virtej | |
| HT 0-0 | ||
| Szilard Veres | 50' | |
| 58' ⇄ | ▲ Nicolae Paun ▼ Robert Silaghi | |
| 59' ⇄ | ▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula | |
| 61' | Nicolae Paun | |
| Elod Toth-Pal | 68' | |
| ▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal | 70' ⇄ | |
| ▲ Albert Stahl ▼ Adam Czekus | 80' ⇄ | |
| ▲ Jozef Dolny ▼ Marton Eppel | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bogdan Vatajelu ▼ Fabio Andre Freitas Vianna | |
| 80' ⇄ | ▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo | |
| ▲ Zsolt Magyar ▼ Szilard Veres | 87' ⇄ | |
| 89' | Funsho Bamgboye | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 7 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = Sepsi OSK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | - | - |
Sepsi OSK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 (0%)Hòa 2 (67%)Sepsi OSK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 28/10/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | SC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sepsi OSK
HHTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Sepsi OSK | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Sepsi OSK | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | - | - | B |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 16/05/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | FC Bihor Oradea | 3-2 (2-0) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chindia Targoviste | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 22/03/26 | Sepsi OSK | 3-0 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FC Bihor Oradea | 2-2 (0-1) | Sepsi OSK | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK
94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros22Mate Odor29Razvan Trif6Lorand Paszka8CSzilard Veres16Elod Toth-Pal17Adam Czekus27Marton Eppel91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi23CHunor Batzula11Dimitri Oberlin17Doru Andrei70Funsho Bamgboye14Moses Mawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Raul Palmes6.4
- 4Alex Szabo6.2
- 6Lorand Paszka6.5
- 8Szilard Veres C🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 87'6.4
- 13Attila Csuros6.3
- 16Elod Toth-Pal🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 17Adam Czekus▼ Rời sân 80'6.4
- 22Mate Odor6.5
- 27Marton Eppel▼ Rời sân 80'6.8
- 29Razvan Trif7.2
- 94Eduard Pap8
Khách · 4231
- 2Gustavo Cascardo▼ Rời sân 80'6.6
- 3Fabio Andre Freitas Vianna▼ Rời sân 80'6.9
- 4Setigui Karamoko7.6
- 7Robert Silaghi▼ Rời sân 58'6.4
- 11Dimitri Oberlin6.4
- 14Moses Mawa6.4
- 17Doru Andrei6.7
- 23Hunor Batzula C▼ Rời sân 59'7.2
- 70Funsho Bamgboye🟨 Thẻ vàng 89'6.3
- 82Daniel Virtej▼ Rời sân 27'6.5
- 91David Lazar7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
34
Tấn công
82119
Tấn công nguy hiểm
3043
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
269541
TL chuyền bóng thành công
66%88%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2515
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
79
Chuyền dài
2325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.12
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Sepsi OSK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Eduard Pap Thủ môn | 8 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 29Razvan Trif Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 14/28 | 5 | |||
| 27Marton Eppel Trung phong | 6.8 | 3/1 | 5/12 | 0 | |||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 24/33 | 2 | |||
| 22Mate Odor Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 17Adam Czekus Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 22/28 | 1 | |||
| 4Alex Szabo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 16Elod Toth-Pal Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 55Darius Bota (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 9Jozef Dolny (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 77Albert Stahl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 30Zsolt Magyar (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Sepsi OSK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Setigui Karamoko Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 66/76 | 2 | |||
| 91David Lazar Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 23Hunor Batzula Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 41/43 | 1 | |||
| 3Fabio Andre Freitas Vianna Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 17Doru Andrei Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 32/38 | 0 | |||
| 2Gustavo Cascardo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 82Daniel Virtej Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 11Dimitri Oberlin Trung phong | 6.4 | 1/1 | 14/18 | 3 | |||
| 14Moses Mawa Trung phong | 6.4 | 2/0 | 9/14 | 0 | |||
| 7Robert Silaghi Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 36/41 | 2 | |||
| 70Funsho Bamgboye Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/1 | 13/23 | 2 | 🟨 | ||
| 6Nicolae Paun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 45/49 | 0 | 🟨 | ||
| 27R. Cimpean (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 33/36 | 1 | |||
| 31Lindsay Rose (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 5Bogdan Vatajelu (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Bogdan Otelita (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 9/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Istvan Szabo | HLV | Ovidiu-Nicusor Burca |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.31 | 0.75 | 2.00 | 1.06 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.13 | 2.30 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.06 ↑ | 1.21 ↓ | 5.48 ↑ | 2.66 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.24 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.28 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.28 | 1.08 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.12 | 2.62 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.36 | 2.98 | 2.28 | 0.84 | 2.00 | 0.91 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 19.55 ↑ | 1.10 ↓ | 9.34 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.40 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.38 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sepsi OSK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).