Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Sepsi OSK, 22:30 ngày 15/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 15/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sepsi OSK
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Phút Sepsi OSK
27' ▲ Lindsay Rose ▼ Daniel Virtej
HT 0-0
Szilard Veres 50'
58' ▲ Nicolae Paun ▼ Robert Silaghi
59' ▲ R. Cimpean ▼ Hunor Batzula
61' Nicolae Paun
Elod Toth-Pal 68'
▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal70'
▲ Albert Stahl ▼ Adam Czekus80'
▲ Jozef Dolny ▼ Marton Eppel80'
80' ▲ Bogdan Vatajelu ▼ Fabio Andre Freitas Vianna
80' ▲ Bogdan Otelita ▼ Gustavo Cascardo
▲ Zsolt Magyar ▼ Szilard Veres87'
89' Funsho Bamgboye
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 22
Hòa 13 25
Bại 20 63
Ghi bàn 21 106
Mất bàn 41 167
Điểm 13 811

Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = Sepsi OSK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (15)Hiệp 1 / Cả trậnSepsi OSK (13)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (23%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (31%)
4 (27%)Hòa/Bại4 (31%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần6006414--

Sepsi OSK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51312269
Sân nhà211010411
Sân khách30211227
6 gần613234--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 (0%)Hòa 2 (67%)Sepsi OSK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROMC28/10/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK5-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3-0.52.25B
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.752.25B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D114/03/26SC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1-0.752.5T

Thành tích gần đây — Sepsi OSK

HHTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5-0.752.5H
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK3-2-0.252.25H
ROM D126/07/26Sepsi OSK1-0 (1-0)Universitaea Cluj3-5-0.252.25T
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2-0.52.5B
INT CF12/07/26Sepsi OSK1-1 (1-1)FCM Targu Mures12-1--H
INT CF03/07/26Slavia Sofia1-0 (0-0)Sepsi OSK---B
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--T
ROM D216/05/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Chindia Targoviste6-1--H
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4+0.252.25B
ROM D207/05/26CSA Steaua Bucuresti0-2 (0-2)Sepsi OSK7-2+0.752.5T
ROM D202/05/26Sepsi OSK2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4+0.252.25T
ROM D223/04/26FC Bihor Oradea3-2 (2-0)Sepsi OSK4-3+0.252.25B
ROM D218/04/26Chindia Targoviste0-1 (0-0)Sepsi OSK5-1+0.52.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3+0.52.25H
ROM D211/04/26Sepsi OSK2-0 (0-0)CSA Steaua Bucuresti4-3+0.52.5T
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK5-0-0.252.5T
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D222/03/26Sepsi OSK3-0 (0-0)FC Bihor Oradea3-3+0.52.5T
ROM D214/03/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4+0.752.5H
ROM D207/03/26FC Bihor Oradea2-2 (0-1)Sepsi OSK5-4+0.252.5H

Đội hình

FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK
94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros22Mate Odor29Razvan Trif6Lorand Paszka8CSzilard Veres16Elod Toth-Pal17Adam Czekus27Marton Eppel91David Lazar2Gustavo Cascardo3Fabio Andre Freitas Vianna4Setigui Karamoko82Daniel Virtej7Robert Silaghi23CHunor Batzula11Dimitri Oberlin17Doru Andrei70Funsho Bamgboye14Moses Mawa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
82
119
Tấn công nguy hiểm
30
43
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
269
541
TL chuyền bóng thành công
66%
88%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
25
15
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
7
9
Chuyền dài
23
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
1.12
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sepsi OSK (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO

Sepsi OSK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
48
Hòa
43
Thua 1
51
Thua 2+
FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Eduard Pap
Thủ môn
80/011/240
29Razvan Trif
Hậu vệ trái
7.21/014/285
27Marton Eppel
Trung phong
6.83/15/120
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
6.51/124/332
22Mate Odor
Hậu vệ
6.50/017/271
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
6.41/017/212🟨
3Raul Palmes
Trung vệ
6.40/028/370
17Adam Czekus
Tiền đạo
6.40/07/100
13Attila Csuros
Trung vệ
6.31/022/281
4Alex Szabo
Trung vệ
6.20/015/260
16Elod Toth-Pal
Tiền đạo
6.22/17/100🟨
55Darius Bota (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/61
9Jozef Dolny (dự bị)
Trung phong
-1/02/21
77Albert Stahl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/01
30Zsolt Magyar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/50

Sepsi OSK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Setigui Karamoko
Trung vệ
7.61/166/762
91David Lazar
Thủ môn
7.30/019/200
23Hunor Batzula
Tiền vệ
7.22/141/431
3Fabio Andre Freitas Vianna
Hậu vệ trái
6.90/042/470
17Doru Andrei
Tiền vệ
6.73/032/380
2Gustavo Cascardo
Hậu vệ phải
6.60/037/411
82Daniel Virtej
Hậu vệ
6.50/033/350
11Dimitri Oberlin
Trung phong
6.41/114/183
14Moses Mawa
Trung phong
6.42/09/140
7Robert Silaghi
Tiền vệ tấn công
6.40/036/412
70Funsho Bamgboye
Tiền đạo cánh phải
6.32/113/232🟨
6Nicolae Paun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/045/490🟨
27R. Cimpean (dự bị)
Tiền đạo
6.71/033/361
31Lindsay Rose (dự bị)
6.50/044/480
5Bogdan Vatajelu (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/30
25Bogdan Otelita (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/09/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Thông tin Sepsi OSK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Istvan Szabo HLV Ovidiu-Nicusor Burca
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.102.310.752.001.060.79-0.251.03
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.10 ↑0.500.04 ↓2.00 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm2.903.132.300.842.250.950.78-0.251.03
Live23.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.60 ↑0.500.14 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm2.913.102.241.042.250.780.79-0.251.05
Live23.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm2.703.002.701.102.500.650.850.000.85
Live30.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑
10BETSớm2.603.052.600.832.250.84---
Live12.06 ↑1.21 ↓5.48 ↑2.66 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm2.913.102.241.042.250.780.79-0.251.05
Live26.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
CrownSớm2.873.202.281.002.250.800.80-0.251.02
Live20.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.703.002.281.082.500.760.78-0.251.08
Live13.50 ↑1.13 ↓7.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm2.673.122.620.922.250.920.930.000.93
Live23.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.873.102.251.102.500.65---
Live23.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.603.102.650.862.250.860.860.000.86
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.362.982.280.842.000.910.84-0.250.93
Live19.55 ↑1.10 ↓9.34 ↑3.26 ↑0.500.22 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
BwinSớm2.953.102.251.102.500.65---
Live51.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.20 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.653.102.651.082.500.640.850.000.85
Live27.00 ↑1.05 ↓17.40 ↑3.65 ↑0.500.20 ↓2.06 ↑0.000.39 ↓
SNAISớm3.003.102.30------
Live3.003.102.30------
Bet 365Sớm3.103.102.200.852.250.950.90-0.250.90
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm3.003.002.381.102.500.670.74-0.251.00
Live34.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.62 ↓-0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-1/4001
Sepsi OSK+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).