Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj, 00:00 ngày 30/08/2026
Liga I (Romania) · 00:00 ngày 30/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Sắp đá --:--:--
CFR Cluj
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 18 |
| Điểm | 2 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Istvan Szabo | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.07 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.20 ↑ | 2.02 ↓ | 0.87 | 2.25 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.01 | 2.09 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.28 | 3.01 | 2.09 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | -0.25 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 2.11 | 1.17 | 2.50 | 0.65 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 3.47 ↓ | 3.28 ↑ | 2.08 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CFR Cluj | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).