Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj, 20:00 ngày 29/08/2026
Liga I (Romania) · 20:00 ngày 29/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 Kết thúc HT 1-2 3
CFR Cluj
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Lorenzo Biliboc(Assists:Meriton Korenica) (Kiến tạo: Meriton Korenica) | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Biliboc L. (Kiến tạo: Meriton Korenica) | |
| Marton Eppel(Assists:Lorand Paszka) (Kiến tạo: Lorand Paszka) 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| Eppel M. (Kiến tạo: Lorand Paszka) 2 - 2 ⚽ | 33' | |
| Adam Czekus | 43' | |
| Adam Czekus | 43' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 3 Ovidiu Perianu(Assists:Aly Abeid) (Kiến tạo: Aly Abeid) | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal | 46' ⇄ | |
| ▲ Szabolcs Szalay ▼ Artur Horvath | 46' ⇄ | |
| Marton Eppel 3 - 3 ⚽ | 50' | |
| 71' ⇄ | ▲ Andres Sfait ▼ Andrei Cordea | |
| ▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel | 76' ⇄ | |
| ▲ Janos Hegedus ▼ Attila Csuros | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Alexandru Paun ▼ Lorenzo Biliboc | |
| 83' | ⚽ 3 - 4 Stefan Drazic | |
| 84' | Anton Kresic | |
| 88' ⇄ | ▲ Renato Pantalon ▼ Mario Camora | |
| 90+1' | Andres Sfait | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 19 | 22 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 10 |
Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = CFR Cluj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 8 | - | - |
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 (0%)Hòa 1 (50%)CFR Cluj 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | CFR Cluj | 3-1 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1.5 | 3 | B |
| 17/10/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-2 (1-1) | CFR Cluj | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BHHBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +1.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
TBBBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FCSB | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (1-0) | CFR Cluj | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -1 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CFR Cluj | 3-0 (2-0) | Alashkert | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj
94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros8CSzilard Veres11Artur Horvath17Adam Czekus29Razvan Trif6Lorand Paszka16Elod Toth-Pal27Marton Eppel31Octavian Valceanu3Aly Abeid41Anton Kresic47Christopher Braun6Ovidiu Perianu7Meriton Korenica45CMario Camora86Viktor Kun9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Raul Palmes5.8
- 4Alex Szabo6.1
- 6Lorand Paszka🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33'7.3
- 8Szilard Veres C6.3
- 11Artur Horvath▼ Rời sân 46'6.4
- 13Attila Csuros▼ Rời sân 76'6.3
- 16Elod Toth-Pal▼ Rời sân 46'5.5
- 17Adam Czekus🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 43'6.5
- 27Marton Eppel⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 76'8.6
- 29Razvan Trif6.2
- 94Eduard Pap5.8
Khách · 343
- 3Aly Abeid🎯 Kiến tạo 45+2'7.7
- 6Ovidiu Perianu⚽ Ghi bàn 45+2'7.8
- 7Meriton Korenica🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28'7.1
- 9Stefan Drazic⚽ Ghi bàn 83'7.6
- 11Andrei Cordea▼ Rời sân 71'7.6
- 17Lorenzo Biliboc⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 82'8
- 31Octavian Valceanu6.7
- 41Anton Kresic🟨 Thẻ vàng 84'5.7
- 45Mario Camora C▼ Rời sân 88'7.1
- 47Christopher Braun7.3
- 86Viktor Kun6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
68
Tấn công
81135
Tấn công nguy hiểm
2047
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
326436
TL chuyền bóng thành công
70%78%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Cứu thua
54
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.132.01
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
CFR Cluj (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Marton Eppel Trung phong | 8.6 | 2 | 2/2 | 4/9 | 0 | ||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 2/0 | 28/37 | 1 | ||
| 17Adam Czekus Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 20/30 | 4 | 🟨 | ||
| 11Artur Horvath Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 29Razvan Trif Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 13/23 | 3 | |||
| 4Alex Szabo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 25/39 | 3 | |||
| 94Eduard Pap Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 20/41 | 0 | |||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 5.8 | 3/0 | 27/33 | 1 | |||
| 16Elod Toth-Pal Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 77Albert Stahl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 79Szabolcs Szalay (dự bị) Trung phong | 6.5 | 4/3 | 4/6 | 0 | |||
| 55Darius Bota (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24Janos Hegedus (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 |
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lorenzo Biliboc Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/2 | 22/24 | 0 | ||
| 6Ovidiu Perianu Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 2/1 | 32/38 | 3 | ||
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 53/72 | 4 | ||
| 9Stefan Drazic Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 15/23 | 0 | ||
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/1 | 23/29 | 0 | |||
| 47Christopher Braun Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 49/58 | 0 | |||
| 45Mario Camora Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 31/40 | 5 | |||
| 7Meriton Korenica Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 33/36 | 3 | ||
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 86Viktor Kun Hậu vệ phải | 6 | 1/1 | 19/30 | 1 | |||
| 41Anton Kresic Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 36/44 | 0 | 🟨 | ||
| 77Andres Sfait (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 10Alexandru Paun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 42Renato Pantalon (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907 | |
| Sân nhà | Gruia Stadionul | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| Istvan Szabo | HLV | Antonio Folha |
| Khu vực | CLUJ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.91 | 0.92 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.85 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.96 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.07 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 98.75 ↑ | 6.86 ↑ | 1.09 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.96 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.96 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 3.07 | 1.96 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.01 | 2.09 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.95 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 391.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.51 | 3.43 | 2.01 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.35 ↓ | 5.28 ↑ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 2.11 | 1.17 | 2.50 | 0.65 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.78 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CFR Cluj | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).