Kết quả bóng đá trận FK Chomutov vs FK Usti nad Labem B, 23:30 ngày 21/08/2026
Group D League (Séc) · 23:30 ngày 21/08/2026
FK Chomutov 5 Kết thúc HT 2-0 0
FK Usti nad Labem B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Chomutov | Phút | |
| Dominik Prochazka 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 35' | ||
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 57' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 4 - 0 ⚽ | 72' | |
| 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 87' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 11 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = FK Chomutov · Khách = FK Usti nad Labem B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chomutov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FK Chomutov 1 (50%)Hòa 0 (0%)FK Usti nad Labem B 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FK Usti nad Labem B | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 03/10/25 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Chomutov
TTHBBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Banik Sokolov | 0-1 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 07/08/26 | FK Chomutov | 2-1 (2-1) | Psary | - | - | T |
| 02/08/26 | Karlovy Vary Dvory | 1-1 (1-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 25/07/26 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 30/05/26 | Tachov | 1-0 (1-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 22/05/26 | FK Chomutov | 2-1 (1-0) | FK Louny | - | - | T |
| 15/05/26 | Marianske Lazne | 0-3 (0-2) | FK Chomutov | - | - | T |
| 05/05/26 | FK Chomutov | 3-2 (2-2) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Usti nad Labem B | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Chomutov | 2-3 (2-2) | Psary | - | - | B |
| 03/04/26 | SK Mondi Steti | 0-1 (0-1) | FK Chomutov | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Chomutov | 4-0 (2-0) | Predni Kopanina | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | Tempo Praha | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlovy Vary Dvory | 2-2 (2-0) | FK Chomutov | - | - | H |
| 07/03/26 | FK Chomutov | 2-1 (0-1) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 21/02/26 | Loko Vltavin | 1-2 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 14/02/26 | Usti nad Labem | 7-1 (6-1) | FK Chomutov | - | - | B |
| 06/02/26 | FK Chomutov | 2-2 (1-0) | SK Mondi Steti | - | - | H |
| 24/01/26 | Admira Praha | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
| 17/01/26 | Banik Most-Sous | 4-1 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Usti nad Labem B
BBBHHTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Banik Sokolov | 6-0 (2-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 29/07/26 | Sokol Brozany | 1-0 (1-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 23/05/26 | TJ Spoje Praha | 3-2 (2-1) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Usti nad Labem B | 1-1 (1-1) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | H |
| 09/05/26 | SK Mondi Steti | 3-3 (3-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Usti nad Labem B | 3-0 (0-0) | FK Chomutov | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Usti nad Labem B | 5-2 (2-1) | Karlovy Vary Dvory | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Usti nad Labem B | 1-2 (1-1) | FK Banik Sokolov | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Usti nad Labem B | 3-4 (2-2) | Tachov | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Louny | 0-4 (0-2) | FK Usti nad Labem B | - | - | T |
| 17/01/26 | SK Slovan Varnsdorf | 3-0 (0-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 08/11/25 | Predni Kopanina | 0-1 (0-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | T |
| 25/10/25 | FK Usti nad Labem B | 1-2 (0-1) | TJ Spoje Praha | - | - | B |
| 11/10/25 | FK Usti nad Labem B | 3-1 (1-1) | SK Mondi Steti | - | - | T |
| 03/10/25 | FK Chomutov | 1-0 (1-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 19/09/25 | Karlovy Vary Dvory | 4-0 (2-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 06/09/25 | FK Banik Sokolov | 1-2 (0-2) | FK Usti nad Labem B | - | - | T |
| 30/08/25 | FK Usti nad Labem B | 2-4 (1-3) | SK Slany | - | - | B |
| 03/05/25 | Tachov | 3-0 (2-0) | FK Usti nad Labem B | - | - | B |
| 27/04/25 | FK Usti nad Labem B | 2-0 (1-0) | FK Admira Praha B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
116
Tấn công
6558
Tấn công nguy hiểm
3124
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chomutov (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
FK Usti nad Labem B (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chomutov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.85 | 4.10 | 0.74 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 66.31 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.82 | 4.14 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 17.90 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.30 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.08 | 4.91 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 18.16 ↑ | 2.52 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 1.43 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.