Kết quả bóng đá trận FK Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets Razgrad II, 21:00 ngày 02/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 02/09/2026
FK Chernomorets 1919 Burgas 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ludogorets Razgrad II
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = FK Chernomorets 1919 Burgas · Khách = Ludogorets Razgrad II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chernomorets 1919 Burgas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Chernomorets 1919 Burgas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 3 |
Ludogorets Razgrad II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ludogorets Razgrad II (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Chernomorets 1919 Burgas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.25 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↓ | 5.25 | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.30 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.30 | 4.50 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.41 | 4.78 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.42 ↑ | 4.82 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.45 | 4.70 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.45 | 4.80 ↑ | 0.67 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.72 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.54 ↑ | 4.99 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 1.47 ↓ | 1.25 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.