Kết quả bóng đá trận FK Chernomorets 1919 Burgas vs Etar, 22:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 11/07/2026
FK Chernomorets 1919 Burgas 1 Kết thúc HT 1-1 3
Etar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Diễn biến trận đấu
| FK Chernomorets 1919 Burgas | Phút | |
| FT 1-3 | ||
| 81' | ⚽ 1 - 3 | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| Krasian Bozhidarov Kolev 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Atanas Atanasov | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 17 | 22 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = FK Chernomorets 1919 Burgas · Khách = Etar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chernomorets 1919 Burgas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 10 (24%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FK Chernomorets 1919 Burgas 2 (40%)Hòa 3 (60%)Etar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 02/11/25 | Etar | 3-3 (1-1) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 13/10/24 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2-0 (2-0) | Etar | - | - | T |
| 24/01/24 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (0-0) | Etar | - | - | T |
| 18/11/23 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2-2 (1-0) | Etar | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Chernomorets 1919 Burgas
BBBTBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Sevlievo | 3-2 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Marek Dupnitza | 3-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-3 (1-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2-0 (1-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Belasitsa Petrich | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (0-1) | Minyor Pernik | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Sevlievo | 0-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 04/02/26 | PFC Nesebar | 0-3 (0-2) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/01/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 24/01/26 | Fratria | 2-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Etar
TBBBTBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | T |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | -2 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | -1.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (1-0) | Etar | - | - | B |
| 15/05/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 25/04/26 | Etar | 3-2 (2-1) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 17/04/26 | Belasitsa Petrich | 2-4 (0-2) | Etar | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Spartak Pleven | 4-0 (2-0) | Etar | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 28/02/26 | Etar | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Yantra Gabrovo | 4-0 (2-0) | Etar | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Etar | 1-1 (1-1) | Fratria | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Etar | 3-1 (0-1) | Levski Sofia Reserves | - | - | T |
| 07/02/26 | Etar | 1-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 31/01/26 | Cherno More Varna | 3-0 (2-0) | Etar | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
10
Tấn công
76
Tấn công nguy hiểm
62
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
21%79%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chernomorets 1919 Burgas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ivailo | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.89 ↑ | 2.00 ↓ | 3.65 ↑ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.35 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.81 ↑ | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.29 | 3.90 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.39 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 2.84 ↑ | 2.14 ↓ | 3.80 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.05 ↓ | 3.50 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.