Kết quả bóng đá trận FK Chayka 2 vs Druzhba Maykop, 22:00 ngày 15/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 15/08/2026
FK Chayka 2 1 Kết thúc HT 0-1 1
Druzhba Maykop
🟨 6 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FK Chayka 2 | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Maksim Malysh | |
| HT 0-1 | ||
| 82' | ||
| Ilya Bugaev 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = FK Chayka 2 · Khách = Druzhba Maykop
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chayka 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 41 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 7 | 26 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Druzhba Maykop
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 13 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Chayka 2 0 (0%)Hòa 0 (0%)Druzhba Maykop 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
BBBTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Chayka 2 | 0-2 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Druzhba Maykop
HBBHBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 08/08/26 | Druzhba Maykop | 1-2 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 25/07/26 | Druzhba Maykop | 1-3 (1-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/07/26 | Druzhba Maykop | 2-2 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 13/06/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Sevastopol | 0-0 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 16/05/26 | Druzhba Maykop | 3-2 (0-2) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 02/05/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | FK Astrakhan | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 18/04/26 | Druzhba Maykop | 0-2 (0-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 04/04/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 12/03/26 | Druzhba Maykop | 0-3 (0-3) | FK Oryol | - | - | B |
| 19/02/26 | Druzhba Maykop | 0-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 04/02/26 | Druzhba Maykop | 2-3 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
64
Sút bóng
85
Sút cầu môn
11
Tấn công
7144
Tấn công nguy hiểm
1812
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chayka 2 (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Druzhba Maykop (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chayka 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 8.80 | 4.70 | 1.20 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 9.60 ↑ | 5.40 ↑ | 1.17 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.90 | 5.20 | 1.21 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.20 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 10.40 ↓ | 5.20 | 1.23 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.20 | -1.50 | 0.60 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.