Kết quả bóng đá trận FK Buxoro (W) vs Dinamo Samarqand (W), 19:40 ngày 18/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uzbekistan · 19:40 ngày 18/08/2026
FK Buxoro (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Dinamo Samarqand (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| FK Buxoro (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 2 | 7 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = FK Buxoro (W) · Khách = Dinamo Samarqand (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Buxoro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — FK Buxoro (W)
BBBBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/46 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/23 | PFK Qizilqum (W) | 4-3 (4-2) | FK Buxoro (W) | - | - | B |
| 09/11/21 | Navbahor (W) | 6-0 (3-0) | FK Buxoro (W) | - | - | B |
| 02/11/21 | FK Buxoro (W) | 0-4 (0-1) | PFK Qizilqum (W) | - | - | B |
| 24/10/21 | Lokomotiv Tashkent (W) | 5-0 (3-0) | FK Buxoro (W) | - | - | B |
| 12/10/21 | FK Buxoro (W) | 1-1 (1-1) | Navbahor (W) | - | - | H |
| 03/09/21 | FK Buxoro (W) | 1-8 (1-7) | Metallurg(W) | - | - | B |
| 16/08/21 | FK Buxoro (W) | 0-7 (0-4) | AGMK (W) | - | - | B |
| 22/06/21 | Lokomotiv Tashkent (W) | 4-1 (1-0) | FK Buxoro (W) | - | - | B |
| 25/05/21 | FK Buxoro (W) | 1-5 (0-3) | Sevinch (W) | - | - | B |
| 20/05/21 | FK Buxoro (W) | 2-2 (0-2) | Pakhtakor Tashkent (W) | - | - | H |
| 14/05/21 | Metalourg Bekabad (W) | 0-0 (0-0) | FK Buxoro (W) | - | - | H |
| 17/04/21 | FK Buxoro (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand (W)
BBTB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 7/10 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dinamo Samarqand (W) | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Tashkent (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | OKMK (W) | 5-0 (2-0) | Dinamo Samarqand (W) | - | - | B |
| 07/11/19 | Dinamo Samarqand (W) | 4-0 (2-0) | Termez Surkhon (W) | - | - | T |
| 02/11/19 | Bukhoro (W) | 3-2 (1-2) | Dinamo Samarqand (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
134
Sút cầu môn
72
Tấn công
6154
Tấn công nguy hiểm
7849
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Buxoro (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dinamo Samarqand (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Buxoro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.69 | 3.87 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.15 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.75 | 1.15 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.