Kết quả bóng đá trận FK Buducnost Banovici vs FK Radnik Hadzici, 22:00 ngày 16/08/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 22:00 ngày 16/08/2026
FK Buducnost Banovici 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Radnik Hadzici
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 5 |
Chủ = FK Buducnost Banovici · Khách = FK Radnik Hadzici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Buducnost Banovici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
FK Buducnost Banovici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
FK Radnik Hadzici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Buducnost Banovici 1 (11%)Hòa 3 (33%)FK Radnik Hadzici 5 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 07/09/25 | FK Buducnost Banovici | 2-3 (0-0) | FK Radnik Hadzici | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/25 | FK Radnik Hadzici | 3-1 (0-1) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 25/08/24 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | H |
| 04/05/24 | FK Buducnost Banovici | 2-1 (1-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | T |
| 08/10/23 | FK Radnik Hadzici | 1-1 (1-1) | FK Buducnost Banovici | - | - | H |
| 23/04/23 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (0-1) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 23/04/22 | FK Radnik Hadzici | 1-1 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | H |
| 31/10/20 | FK Radnik Hadzici | 3-0 (2-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Buducnost Banovici
HBBBTHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (0-0) | Krivaja Zavidovici | - | - | H |
| 01/08/26 | Sarajevo | 2-0 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 25/07/26 | HNK Cibalia | 1-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 22/07/26 | FK Zvijezda 09 | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 18/07/26 | Mladost Doboj Kakanj | 1-5 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Buducnost Banovici | 2-2 (1-0) | Vitez | - | - | H |
| 30/05/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 24/05/26 | FK Buducnost Banovici | 2-1 (0-1) | Stupcanica Olovo | - | - | T |
| 16/05/26 | Bratstvo Gracanica | 2-0 (2-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Igman Konjic | 1-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (1-0) | Sloboda | - | - | H |
| 25/04/26 | NK Tomislav | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Buducnost Banovici | 2-0 (0-0) | NK Travnik | - | - | T |
| 13/04/26 | GOSK Gabela | 0-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Buducnost Banovici | 0-2 (0-2) | NK Celik | - | - | B |
| 22/03/26 | FK Buducnost Banovici | 3-0 (3-0) | FK Tuzla City | - | - | T |
| 15/03/26 | NK TOSK Tesanj | 1-2 (1-2) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 07/03/26 | Sloboda | 3-0 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 01/03/26 | FK Buducnost Banovici | 2-1 (0-0) | Krivaja Zavidovici | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Radnik Hadzici
HTTHBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Stupcanica Olovo | 1-1 (1-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Radnik Hadzici | 1-0 (1-0) | NK Travnik | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Radnik Hadzici | 3-1 (0-0) | UNIS Vogosca | - | - | T |
| 07/06/26 | NK Travnik | 1-1 (1-1) | FK Radnik Hadzici | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Radnik Hadzici | 2-3 (1-0) | GOSK Gabela | - | - | B |
| 24/05/26 | NK Celik | 3-1 (2-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Radnik Hadzici | 0-1 (0-1) | FK Igman Konjic | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Radnik Hadzici | 2-0 (0-0) | FK Tuzla City | - | - | T |
| 03/05/26 | NK TOSK Tesanj | 0-0 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Radnik Hadzici | 1-0 (0-0) | Vitez | - | - | T |
| 18/04/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (2-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Radnik Hadzici | 1-0 (0-0) | Stupcanica Olovo | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 04/04/26 | Bratstvo Gracanica | 1-3 (0-1) | FK Radnik Hadzici | - | - | T |
| 22/03/26 | Sloboda | 2-3 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (0-1) | NK Tomislav | - | - | T |
| 07/03/26 | FK Radnik Hadzici | 1-1 (0-0) | NK Travnik | - | - | H |
| 28/02/26 | GOSK Gabela | 2-0 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
| 16/11/25 | FK Radnik Hadzici | 0-1 (0-0) | NK Travnik | - | - | B |
| 09/11/25 | GOSK Gabela | 2-0 (1-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
45
Sút cầu môn
02
Tấn công
117120
Tấn công nguy hiểm
7064
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Buducnost Banovici (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FK Radnik Hadzici (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Buducnost Banovici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.63 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.35 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 9.54 ↑ | 1.11 ↓ | 11.61 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.21 | 2.91 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.10 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.00 ↓ | 2.90 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.15 | 3.40 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.13 | 2.95 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.96 ↓ | 3.05 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.82 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.95 ↓ | 2.90 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.80 ↑ | 5.84 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Buducnost Banovici | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Radnik Hadzici | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).