Kết quả bóng đá trận FK Brodarac U19 vs FK Usce Novi Beograd U19, 18:00 ngày 31/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 18:00 ngày 31/08/2026
FK Brodarac U19 2 Kết thúc HT 0-1 5
FK Usce Novi Beograd U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| FK Brodarac U19 | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 | |
| 60' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 66' | |
| 4 - 4 ⚽ | 66' | |
| 69' | ⚽ 4 - 5 | |
| 69' | ⚽ 4 - 6 | |
| 82' | ⚽ 4 - 7 | |
| 82' | ⚽ 4 - 8 | |
| 88' | ⚽ 4 - 9 | |
| 88' | ⚽ 4 - 10 | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 4 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 11 |
Chủ = FK Brodarac U19 · Khách = FK Usce Novi Beograd U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Brodarac U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — FK Brodarac U19
BBHBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | -1.25 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Red Star Belgrade U19 | 5-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | -2 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Radnicki Nis U19 | 0-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | H |
| 17/05/25 | FK Graficar Beograd U19 | 4-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 03/05/25 | TSC Backa Topola U19 | 4-0 (3-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 27/04/25 | FK Brodarac U19 | 4-1 (1-1) | FK Radnicki 1923 U19 | - | - | T |
| 17/04/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-0 (2-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 05/04/25 | FK Brodarac U19 | 2-1 (2-1) | Spartak Subotica U19 | - | - | T |
| 30/03/25 | Partizan Belgrade U19 | 4-1 (3-1) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 12/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | B |
| 08/03/25 | FK Trayal Krusevac U19 | 0-3 (0-1) | FK Brodarac U19 | - | - | T |
| 02/03/25 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 08/12/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | Vojvodina U19 | - | - | T |
| 04/12/24 | Red Star Belgrade U19 | 7-0 (4-0) | FK Brodarac U19 | -2.25 | 3 | B |
| 01/12/24 | Mladost Lucani U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 25/11/24 | OFK Belgrade U19 | 1-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | -0.75 | 3 | B |
| 10/11/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 30/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-0 (0-0) | TSC Backa Topola U19 | - | - | T |
| 27/10/24 | FK Radnicki 1923 U19 | 2-0 (0-0) | FK Brodarac U19 | - | - | B |
| 19/10/24 | FK Brodarac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Usce Novi Beograd U19
TBBBHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 5-2 (2-2) | Spartak Subotica U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/08/26 | FK Novi Pazar U19 | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 16/08/26 | FK Vozdovac U19 | 4-1 (2-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | IMT Novi Beograd U19 | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 15/04/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 2-2 (1-0) | Spartak Subotica U19 | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/04/26 | OFK Vrsac U19 | 3-2 (0-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 2-0 (1-0) | FK Graficar Beograd U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | TSC Backa Topola U19 | 2-2 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | -1 | 3.5 | H |
| 15/03/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 3-1 (1-1) | OFK Belgrade U19 | 0 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FK Vozdovac U19 | 2-2 (0-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 21/02/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 4-3 (1-2) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 06/12/25 | Vojvodina U19 | 3-2 (1-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | -1 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 7-1 (3-0) | FK Napredak U19 | - | - | T |
| 21/11/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 1-7 (0-5) | Red Star Belgrade U19 | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/11/25 | Mladost Lucani U19 | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 2-2 (1-1) | Partizan Belgrade U19 | - | - | H |
| 26/10/25 | FK Novi Pazar U19 | 2-3 (1-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 21/10/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 0-5 (0-3) | IMT Novi Beograd U19 | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/10/25 | Spartak Subotica U19 | 3-1 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 05/10/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 1-1 (0-0) | OFK Vrsac U19 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
510
Tấn công
8280
Tấn công nguy hiểm
7160
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
60
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
51 49
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Brodarac U19 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
FK Usce Novi Beograd U19 (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Brodarac U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FK Usce Novi Beograd U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Brodarac U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.50 | 0.77 | 3.25 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.80 | 3.25 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.08 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | 0.70 | 0.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.20 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.95 | 2.30 | 0.75 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 82.77 ↑ | 9.57 ↑ | 1.01 ↓ | 2.21 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 3.63 | 1.97 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.99 | 2.45 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 14.72 ↑ | 4.29 ↑ | 1.23 ↓ | 2.52 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.55 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Brodarac U19 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Usce Novi Beograd U19 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).