Kết quả bóng đá trận FK Berane vs FK Iskra Danilovgrad, 00:00 ngày 24/08/2026
Hạng 2 Montenegro · 00:00 ngày 24/08/2026
FK Berane 0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Iskra Danilovgrad
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Berane | Phút | |
| Petar Barjaktarovic | 14' | |
| Maksim Djukic | 32' | |
| Matija Andjic | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Bogdan Obradovic | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Nemanja Bozovic | |
| Anil Julevic | 88' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 9 |
Chủ = FK Berane · Khách = FK Iskra Danilovgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Berane | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Berane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | - | - |
FK Iskra Danilovgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FK Berane 3 (38%)Hòa 2 (25%)FK Iskra Danilovgrad 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | FK Berane | 2-0 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | 0 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | FK Iskra Danilovgrad | 2-2 (0-1) | FK Berane | 0 | 2.25 | H |
| 04/10/25 | FK Berane | 2-2 (1-1) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | H |
| 17/08/25 | FK Iskra Danilovgrad | 0-2 (0-2) | FK Berane | - | - | T |
| 24/04/24 | FK Berane | 2-3 (0-1) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | B |
| 10/03/24 | FK Iskra Danilovgrad | 1-2 (1-2) | FK Berane | - | - | T |
| 21/10/23 | FK Berane | 0-1 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | B |
| 04/09/23 | FK Iskra Danilovgrad | 1-0 (1-0) | FK Berane | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Berane
BBBHTBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Jedinstvo Bijelo Polje | 1-0 (0-0) | FK Berane | - | - | B |
| 24/05/26 | FK Podgorica | 3-1 (1-1) | FK Berane | - | - | B |
| 20/05/26 | FK Berane | 0-1 (0-1) | OSK Igalo | - | - | B |
| 16/05/26 | Lovcen Cetinje | 0-0 (0-0) | FK Berane | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Berane | 4-3 (1-3) | KOM Podgorica | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Berane | 0-1 (0-0) | FK Rudar Pljevlja | - | - | B |
| 26/04/26 | Internacional Podgorica | 2-2 (1-0) | FK Berane | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Berane | 0-2 (0-1) | Otrant | - | - | B |
| 12/04/26 | FK Grbalj Radanovici | 1-2 (0-1) | FK Berane | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Berane | 2-0 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Berane | 2-1 (2-1) | FK Podgorica | - | - | T |
| 28/03/26 | OSK Igalo | 0-2 (0-1) | FK Berane | - | - | T |
| 22/03/26 | FK Berane | 1-1 (0-0) | Lovcen Cetinje | - | - | H |
| 18/03/26 | KOM Podgorica | 1-1 (0-0) | FK Berane | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FK Rudar Pljevlja | 0-0 (0-0) | FK Berane | - | - | H |
| 08/03/26 | FK Berane | 2-0 (0-0) | Internacional Podgorica | - | - | T |
| 04/03/26 | Otrant | 1-0 (0-0) | FK Berane | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | FK Berane | 1-3 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 14/02/26 | FK Berane | 1-3 (0-0) | Jedinstvo Bijelo Polje | - | - | B |
| 08/02/26 | FK Berane | 2-1 (2-0) | KOM Podgorica | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Iskra Danilovgrad
BTBBBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FK Rudar Pljevlja | 1-0 (1-0) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Iskra Danilovgrad | 2-0 (0-0) | Lovcen Cetinje | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Buducnost Podgorica | 2-0 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | B |
| 04/06/26 | FK Iskra Danilovgrad | 1-5 (0-2) | Jezero Plav | - | - | B |
| 29/05/26 | Jezero Plav | 3-0 (2-0) | FK Iskra Danilovgrad | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | FK Iskra Danilovgrad | 3-1 (2-0) | FK Rudar Pljevlja | - | - | T |
| 20/05/26 | Internacional Podgorica | 1-3 (1-3) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Iskra Danilovgrad | 2-2 (1-0) | Otrant | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Grbalj Radanovici | 2-2 (1-1) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | H |
| 03/05/26 | KOM Podgorica | 1-2 (0-2) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Iskra Danilovgrad | 0-0 (0-0) | FK Podgorica | - | - | H |
| 18/04/26 | OSK Igalo | 0-1 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Iskra Danilovgrad | 1-0 (0-0) | Lovcen Cetinje | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Berane | 2-0 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FK Rudar Pljevlja | 0-2 (0-1) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Iskra Danilovgrad | 4-1 (1-1) | Internacional Podgorica | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Otrant | 2-2 (1-0) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Iskra Danilovgrad | 5-1 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FK Iskra Danilovgrad | 1-0 (1-0) | KOM Podgorica | - | - | T |
| 09/03/26 | FK Podgorica | 0-1 (0-0) | FK Iskra Danilovgrad | 0 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
315
Sút cầu môn
17
Tấn công
2739
Tấn công nguy hiểm
1523
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
159
Việt vị
13
Quả ném biên
4439
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Berane (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FK Iskra Danilovgrad (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Berane | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gradski stadion Tetovo | Sân nhà | Braca Velasevic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Srdjan Nikic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.90 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.95 ↑ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.62 | 2.60 | 0.89 | 1.75 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.95 | 2.97 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.38 ↓ | 4.37 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.05 ↑ | 2.95 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 2.86 | 2.85 | 0.98 | 2.25 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 7.71 ↑ | 1.27 ↓ | 5.04 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.14 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.62 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.