Kết quả bóng đá trận FK Bashkimi vs Shkendija Haracine, 21:30 ngày 30/08/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 21:30 ngày 30/08/2026
FK Bashkimi
1 Kết thúc HT 1-2 2
Shkendija Haracine
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

FK Bashkimi Phút Shkendija Haracine
7' 0 - 1
8' 0 - 2 Enis Fazlagic
8' 0 - 3 Fazlagic E.
Luis Ribeiro 1 - 3 25'
2 - 3 25'
45+2' 2 - 4 Enis Fazlagic
HT 1-2
Mal Januzi 49'
51' Martin Todorov
60' Besir Demiri
68' Amir Nuhija
Ensar Saiti 71'
Gabriel Tenlep 85'
Adis Murati 90'
90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 00 12
Bại 31 75
Ghi bàn 13 108
Mất bàn 63 2514
Điểm 06 711

Chủ = FK Bashkimi · Khách = Shkendija Haracine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Bashkimi (12)Hiệp 1 / Cả trậnShkendija Haracine (10)
1 (8%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (17%)Hòa/Thắng3 (30%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

FK Bashkimi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005117010
Sân nhà200217010
Sân khách3003010010
6 gần6006017--

Shkendija Haracine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52124776
Sân nhà20111319
Sân khách32013462
6 gần621337--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FK Bashkimi 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shkendija Haracine 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/01/25Shkendija Haracine2-0 (0-0)FK Bashkimi---B

Thành tích gần đây — FK Bashkimi

BBBBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D122/08/26Bregalnica Stip3-0 (1-0)FK Bashkimi5-3--B
MKD D114/08/26KF Arsimi1-0 (0-0)FK Bashkimi10-4--B
MKD D108/08/26FK Bashkimi0-5 (0-2)FK Tikves Kavadarci3-2--B
INT CF01/08/26FK Bashkimi0-1 (0-0)Kamjani---B
MKD D126/07/26Sileks6-0 (3-0)FK Bashkimi6-0--B
MKD D124/05/26Pelister Bitola1-0 (1-0)FK Bashkimi6-0--B
MKD D116/05/26FK Bashkimi3-3 (3-1)FK Makedonija Gjorce Petrov4-6--H
MKD D110/05/26KF Arsimi1-1 (1-0)FK Bashkimi3-2--H
MKD D102/05/26FK Bashkimi0-2 (0-2)FC Vardar Skopje---B
MKD D127/04/26FK Shkendija 792-3 (1-3)FK Bashkimi7-2-2.253T
MKD D119/04/26FK Bashkimi0-4 (0-1)FC Struga Trim Lum5-2--B
MKD D111/04/26Sileks1-0 (0-0)FK Bashkimi8-1--B
MKD D107/04/26FK Bashkimi0-0 (0-0)Academy Pandev7-5+0.752.75H
MKD D102/04/26FK Bashkimi2-2 (0-0)FK Tikves Kavadarci3-8--H
MKD D123/03/26FK Shkupi2-3 (0-0)FK Bashkimi0-10--T
MKD D116/03/26FK Bashkimi1-2 (0-1)Rabotnicki Skopje2-2+12.75B
MKD D108/03/26FK Bashkimi2-0 (0-0)FK Makedonija Gjorce Petrov6-0--T
MKD D103/03/26FK Shkupi0-2 (0-0)FK Bashkimi0-9--T
MKD D127/02/26FK Bashkimi0-2 (0-1)Academy Pandev9-8--B
MKD D121/02/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)FK Bashkimi13-2--B

Thành tích gần đây — Shkendija Haracine

BTHBBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D122/08/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)KF Arsimi8-2--B
MKD D115/08/26FK Tikves Kavadarci0-1 (0-1)Shkendija Haracine1-1--T
MKD D107/08/26Shkendija Haracine1-1 (1-0)Sileks1-5-12.75H
INT CF01/08/26Shkendija Haracine0-1 (0-0)Pelister Bitola---B
MKD D125/07/26FC Struga Trim Lum3-0 (2-0)Shkendija Haracine2-1--B
INT CF18/07/26KF Lepenci0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
INT CF04/07/26Shkendija Haracine1-1 (0-0)KF Arsimi---H
MKD D131/05/26Pelister Bitola1-1 (0-0)Shkendija Haracine10-1--H
MKD D223/05/26Kamenica-Sasa2-4 (1-0)Shkendija Haracine---T
MKD D216/05/26Shkendija Haracine5-1 (2-1)FK Novaci5-1--T
MKD D210/05/26Bregalnica Stip1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD CUP06/05/26Shkendija Haracine0-2 (0-0)FK Shkendija 792-4-1.252.75B
MKD D202/05/26Shkendija Haracine8-2 (6-1)Vardar Negotino---T
MKD D225/04/26FK Kozuv0-1 (0-0)Shkendija Haracine---T
MKD CUP22/04/26FK Shkendija 793-2 (1-2)Shkendija Haracine8-1-2.52.75B
MKD D218/04/26Shkendija Haracine5-0 (1-0)Pobeda Prilep---T
MKD D211/04/26FK Osogovo1-1 (0-1)Shkendija Haracine---H
MKD D204/04/26Shkendija Haracine2-0 (2-0)FK Teteks Tetovo---T
MKD D228/03/26Shkendija Haracine0-0 (0-0)Belasica Strumica---H
MKD D221/03/26FK Sloga 1934 Vinica0-5 (0-3)Shkendija Haracine---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
85
83
Tấn công nguy hiểm
37
47
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
21
15
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
14
20
Việt vị
0
1
Quả ném biên
29
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Bashkimi (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Shkendija Haracine (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Bashkimi (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Shkendija Haracine (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FK BashkimiShkendija Haracine

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK BashkimiShkendija Haracine

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
23
Thắng 1
46
Hòa
62
Thua 1
63
Thua 2+
FK BashkimiShkendija Haracine

Thông tin đội bóng

FK Bashkimi Thông tin Shkendija Haracine
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.903.302.200.852.500.930.81-0.250.91
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓1.18 ↑3.500.66 ↓0.54 ↓-0.251.36 ↑
Mansion88Sớm3.402.782.011.004.000.700.94-0.250.76
Live95.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓1.49 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm2.703.202.400.832.500.83---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓2.40 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm2.603.302.380.862.500.81---
Live13.75 ↑4.48 ↑1.26 ↓0.80 ↓4.250.91 ↑---
SbobetSớm3.083.121.970.832.500.870.95-0.250.75
Live75.00 ↑5.30 ↑1.05 ↓3.70 ↑3.500.07 ↓1.49 ↑0.000.37 ↓
WewbetSớm2.763.031.980.752.500.830.85-0.250.73
Live6.10 ↑3.26 ↑1.21 ↓0.96 ↑4.250.62 ↓0.63 ↓-0.250.95 ↑
LadbrokesSớm2.903.402.100.832.500.85---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm2.803.252.150.752.500.820.73-0.250.83
Live3.35 ↑3.45 ↑1.95 ↓0.77 ↑2.500.88 ↑0.88 ↑-0.250.77 ↓
BwinSớm2.903.302.100.822.500.87---
Live151.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑3.500.06 ↓---
1xBetSớm2.943.402.190.802.500.900.85-0.250.95
Live36.00 ↑5.16 ↑1.17 ↓3.00 ↑3.500.22 ↓3.04 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm2.883.302.150.832.500.980.85-0.250.95
Live3.50 ↑3.50 ↑1.83 ↓0.832.500.980.85-0.250.95
William HillSớm3.103.101.950.802.500.83---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.