Kết quả bóng đá trận FK Banik Sokolov vs FK Usti nad Labem B, 15:15 ngày 08/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 08/08/2026
FK Banik Sokolov 6 Kết thúc HT 2-0 0
FK Usti nad Labem B
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Banik Sokolov | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Daniel Krlicka 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 20' | ||
| 31' | ||
| 35' | ||
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 59' | ||
| Mykhaylo Kabantsov 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| 71' | ||
| Tomas Zazrivec 5 - 0 ⚽ | 73' | |
| 79' | ||
| 80' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 83' | |
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 17 | 27 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 5 |
Chủ = FK Banik Sokolov · Khách = FK Usti nad Labem B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Banik Sokolov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
52
Sút bóng
179
Sút cầu môn
143
Tấn công
91110
Tấn công nguy hiểm
4248
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Banik Sokolov (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Usti nad Labem B (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Banik Sokolov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.50 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.08 ↑ | 44.43 ↑ | 2.72 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.45 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 15.40 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.70 ↓ | 3.80 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.66 | 3.47 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.26 ↑ | 30.87 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.93 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Banik Sokolov | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Usti nad Labem B | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).