Kết quả bóng đá trận FK Banga Gargzdai vs Suduva, 22:45 ngày 09/08/2026

TOPLYGA · 22:45 ngày 09/08/2026
FK Banga Gargzdai
0 Kết thúc HT 0-2 3
Suduva
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FK Banga Gargzdai Phút Suduva
5' 0 - 1 Frankline Tangiri(Assists:Sidy Mohamed Sanokho) (Kiến tạo: Sidy Mohamed Sanokho)
15' Ernestas Stockunas
32' Zygimantas Baltrunas
45' 0 - 2 Sidy Mohamed Sanokho(Assists:Rati Grigalava) (Kiến tạo: Rati Grigalava)
HT 0-2
Valdas Antuzis 53'
54' 0 - 3 Steve Tevi Lawson(Assists:Ibrahima Seck) (Kiến tạo: Ibrahima Seck)
▲ Ricardo Oliver Henning ▼ Simao Junior66'
▲ Natanas Zebrauskas ▼ Sidas Praleika66'
▲ Umaro Cande ▼ Valdas Antuzis66'
67' ▲ Tom Lucky ▼ Sidy Mohamed Sanokho
67' ▲ Omran Haydary ▼ Frankline Tangiri
78' ▲ Moutir Chajia ▼ Faustas Steponavicius
78' ▲ Titas Milasius ▼ Ibrahima Seck
▲ Mahommed Sheriff ▼ Rokas Filipavicius81'
▲ Deividas Lukas ▼ Vaidas Magdusauskas81'
82' ▲ Domantas Antanavicius ▼ Amadou Sabo
1 - 3 84'
2 - 3 90'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 58
Hòa 20 22
Bại 10 30
Ghi bàn 16 1520
Mất bàn 41 125
Điểm 29 1726

Chủ = FK Banga Gargzdai · Khách = Suduva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Banga Gargzdai (35)Hiệp 1 / Cả trậnSuduva (32)
6 (17%)Thắng/Thắng8 (25%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (23%)Hòa/Thắng7 (22%)
5 (14%)Hòa/Hòa9 (28%)
5 (14%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (14%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

FK Banga Gargzdai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2510872922384
Sân nhà114431412167
Sân khách146441510221
6 gần6501123--

Suduva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2412933518451
Sân nhà12750186261
Sân khách125431712193
6 gần6420114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Banga Gargzdai 5 (25%)Hòa 4 (20%)Suduva 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4-0.252.25H
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5-0.252T
TOPLYGA21/09/25FK Banga Gargzdai0-1 (0-1)Suduva8-3-0.52.25B
TOPLYGA17/08/25Suduva2-1 (0-1)FK Banga Gargzdai4-3-0.752.25B
TOPLYGA11/05/25FK Banga Gargzdai0-1 (0-1)Suduva4-302B
TOPLYGA09/03/25Suduva1-0 (0-0)FK Banga Gargzdai5-1-0.252B
TOPLYGA27/10/24Suduva2-0 (0-0)FK Banga Gargzdai5-2-0.252B
TOPLYGA02/08/24FK Banga Gargzdai1-0 (0-0)Suduva5-202T
TOPLYGA01/06/24Suduva1-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-5-0.252B
TOPLYGA10/04/24FK Banga Gargzdai0-0 (0-0)Suduva4-3-0.252H
TOPLYGA03/11/23FK Banga Gargzdai1-0 (0-0)Suduva-02.25T
TOPLYGA11/08/23Suduva1-0 (0-0)FK Banga Gargzdai9-102.25B
TOPLYGA06/06/23FK Banga Gargzdai1-0 (1-0)Suduva2-14+0.52.25T
TOPLYGA14/04/23Suduva0-2 (0-1)FK Banga Gargzdai7-5-0.52.25T
TOPLYGA18/09/22Suduva2-0 (2-0)FK Banga Gargzdai8-5-12.5B
TOPLYGA15/08/22FK Banga Gargzdai0-0 (0-0)Suduva3-4-0.52.5H
LIT Cup25/05/22Suduva2-0 (2-0)FK Banga Gargzdai1-5-1.252.5B
TOPLYGA01/05/22FK Banga Gargzdai0-1 (0-1)Suduva4-3-1.252.75B
TOPLYGA12/03/22Suduva3-0 (2-0)FK Banga Gargzdai12-5-1.52.75B
INT CF10/02/22Suduva1-1 (1-1)FK Banga Gargzdai2-3--H

Thành tích gần đây — FK Banga Gargzdai

TBTTTTHHBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA03/08/26Siauliai1-3 (1-2)FK Banga Gargzdai9-4+0.52.5T
TOPLYGA19/07/26Dziugas Telsiai1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai1-702.25B
TOPLYGA12/07/26Transinvest Vilnius1-3 (1-1)FK Banga Gargzdai9-3-0.252.25T
TOPLYGA28/06/26FK Banga Gargzdai2-0 (0-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.25T
TOPLYGA20/06/26FK Banga Gargzdai3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-7-0.252.5T
TOPLYGA17/06/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai6-6-12.5T
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4-0.252.25H
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7+12.5H
TOPLYGA24/05/26FK Panevezys1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai4-902.25B
LIT Cup20/05/26Dziugas Telsiai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai1-502.25H
TOPLYGA16/05/26Dziugas Telsiai0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai3-202.25T
TOPLYGA10/05/26FK Banga Gargzdai2-2 (1-2)Transinvest Vilnius9-202.5H
TOPLYGA01/05/26FK Banga Gargzdai2-2 (2-1)Kauno Zalgiris4-8-0.52.25H
TOPLYGA26/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (0-0)Hegelmann Litauen3-7+0.252.25T
LIT Cup22/04/26Vilniaus Vytis0-4 (0-2)FK Banga Gargzdai---T
TOPLYGA18/04/26FK Zalgiris Vilnius1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai9-6-12.5H
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5-0.252T
TOPLYGA04/04/26Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-502.25H
TOPLYGA21/03/26FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)FK Panevezys5-1+0.252.25B
TOPLYGA15/03/26FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)Dziugas Telsiai9-0+0.252.25B

Thành tích gần đây — Suduva

THTTTHTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA20/07/26Suduva5-1 (3-0)Hegelmann Litauen4-2+0.752.25T
TOPLYGA06/07/26Suduva0-0 (0-0)Transinvest Vilnius3-2+0.252.5H
TOPLYGA29/06/26FK Panevezys1-2 (1-0)Suduva3-7+0.52.5T
TOPLYGA21/06/26Dziugas Telsiai1-2 (0-1)Suduva4-502.25T
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4+12.5T
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4+0.252.25H
TOPLYGA23/05/26Suduva2-1 (0-0)Kauno Zalgiris7-7-0.52.25T
TOPLYGA16/05/26Hegelmann Litauen2-2 (1-1)Suduva3-2+0.252.25H
TOPLYGA10/05/26Suduva1-1 (0-0)FK Zalgiris Vilnius3-702.5H
TOPLYGA07/05/26Transinvest Vilnius1-1 (0-0)Suduva6-7-0.252.5H
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--B
LIT Cup28/04/26FK Minija2-2 (1-0)Suduva6-14+0.753H
TOPLYGA25/04/26Suduva1-0 (1-0)FK Panevezys5-8+0.52.5T
TOPLYGA19/04/26Suduva3-2 (1-1)Dziugas Telsiai4-6+0.252T
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5+0.252B
TOPLYGA21/03/26Kauno Zalgiris1-1 (0-0)Suduva2-5-1.252.5H
TOPLYGA14/03/26Suduva0-0 (0-0)Hegelmann Litauen4-0+0.252.25H
TOPLYGA11/03/26FK Zalgiris Vilnius1-0 (1-0)Suduva4-4-12.5B
TOPLYGA07/03/26Suduva2-0 (1-0)Transinvest Vilnius2-5+0.252.5T
TOPLYGA01/03/26Suduva0-0 (0-0)Siauliai6-3+0.752.5H

Đội hình

FK Banga GargzdaiSuduva
14Volodymyr Krynsky3Deividas Malzinskas6Simao Junior19CValdas Antuzis20Aleksandras Levsinas21Sidas Praleika10Vaidas Magdusauskas11Rokas Filipavicius45Sato Misaki99Pamilerin Olugbogi77Ignas Venckus31Ignas Plukas4Henry Uzochokwu Unuorah5Zygimantas Baltrunas23Rati Grigalava75Ernestas Stockunas6Amadou Sabo7Ibrahima Seck8CSteve Tevi Lawson19Frankline Tangiri14Faustas Steponavicius94Sidy Mohamed Sanokho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
100
80
Tấn công nguy hiểm
30
25
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Suduva (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Banga Gargzdai (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Suduva (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
45
1 Bàn
66
2 Bàn
31
3 Bàn
01
4+ Bàn
99
B.thắng H1
1616
B.thắng H2
FK Banga GargzdaiSuduva

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
20
T/H
00
T/B
63
H/T
29
H/H
30
H/B
01
B/T
20
B/H
32
B/B
FK Banga GargzdaiSuduva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
46
Thắng 1
79
Hòa
43
Thua 1
00
Thua 2+
FK Banga GargzdaiSuduva

Thông tin đội bóng

FK Banga Gargzdai Thông tin Suduva
Thành lập 1968
Gargždų miesto stadionas Sân nhà Marijampoles futbolo arenos stadionas
0 Sức chứa 2000
David Marques Afonso HLV Dovydas Lastauskas
Khu vực Marijampolė
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.363.002.900.992.250.761.010.250.74
Live51.00 ↑26.00 ↑1.06 ↓2.50 ↑3.500.16 ↓0.77 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm2.202.752.630.722.250.620.58-0.250.76
Live22.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.05 ↑3.500.13 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.193.102.970.882.250.880.880.250.88
Live28.00 ↑7.70 ↑1.05 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.303.203.001.052.500.65---
Live45.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.203.102.900.792.250.85---
Live34.04 ↑8.14 ↑1.05 ↓2.03 ↑4.500.30 ↓---
12betSớm2.193.102.970.882.250.880.880.250.88
Live7.10 ↑3.85 ↑1.39 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.263.202.890.982.250.780.980.250.78
Live3.00 ↑2.90 ↓2.25 ↓0.92 ↓2.250.90 ↑1.30 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm2.242.922.831.002.250.801.020.250.80
Live28.00 ↑7.70 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.253.032.910.832.250.870.920.250.78
Live39.00 ↑8.45 ↑1.03 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.203.102.901.102.500.65---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.153.102.850.712.250.810.810.250.71
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑3.500.02 ↓0.68 ↓0.000.99 ↑
PinnacleSớm2.632.892.691.032.250.750.860.000.91
Live11.13 ↑4.01 ↑1.38 ↓2.96 ↑3.500.25 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.203.102.901.102.500.65---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.263.153.041.082.500.640.610.001.13
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.15 ↑3.500.36 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
SNAISớm2.253.102.80------
Live2.35 ↑3.00 ↓2.80------
Bet 365Sớm2.603.002.500.902.250.900.780.001.03
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑3.500.30 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.252.903.001.102.500.650.920.250.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.50 ↓-0.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.