Kết quả bóng đá trận FK Banga Gargzdai vs Dziugas Telsiai, 18:15 ngày 19/09/2026
TOPLYGA · 18:15 ngày 19/09/2026
FK Banga Gargzdai 2 Kết thúc HT 0-0 0
Dziugas Telsiai
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Banga Gargzdai | Phút | |
| 16' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 16 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = FK Banga Gargzdai · Khách = Dziugas Telsiai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Banga Gargzdai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Banga Gargzdai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 8 | 7 | 29 | 22 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 10 | 22 | 1 |
Dziugas Telsiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 36 | 33 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 16 | 17 | 6 |
Đội hình
FK Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
14Volodymyr Krynsky3Malzinskas D.6Junior Simao27Ricardo Oliver Henning51Cadu13Zebrauskas N.30Umaro Cande45Sato Misaki99Olugbogi P.9Aaron Appiah10Vaidas Magdusauskas1Paukste M.6Pavlovskij N.23Ibrahim Cisse44Asomugha B.46Jakub Wawszczyk8Bunchukov D.33Lukas Ankudinovas7Pedro Bahia14Zevzikovas D.27Vinckus D.90Ronald Sobowale
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dziugas Telsiai (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Banga Gargzdai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gargždų miesto stadionas | Sân nhà | Telsiu centrinis stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Marques Afonso | HLV | Andrius Lipskis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 | 3.50 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 2.90 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.55 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 | 3.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 33.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.55 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 | 3.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.08 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.74 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.70 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.99 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Banga Gargzdai | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dziugas Telsiai | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).