Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Tukums-2000, 22:00 ngày 21/08/2026

Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 21/08/2026
FK Auda Riga
3 Kết thúc HT 1-0 0
Tukums-2000
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FK Auda Riga Phút Tukums-2000
Andrews Appiah(Assists:Barthelemy Diedhiou) (Kiến tạo: Barthelemy Diedhiou) 1 - 0 29'
36' Kaspars Anmanis
Brian Pena Perez-Vico 36'
43' 1 - 1 Davis Valmiers(Assists:Sergejs Vilkovs) (Kiến tạo: Sergejs Vilkovs)
43'📺 Davis Valmiers(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
HT 1-0
Wally Fofana 46'
▲ Eduards Daskevics ▼ Brian Pena Perez-Vico54'
▲ Edvin Bongemba ▼ Wally Fofana54'
63' ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba
63' ▲ Kristaps Klavins ▼ Rudolfs Melkis
▲ Kader Kone ▼ Jayen Gerold63'
Jevgenijs Minins 2 - 1 64'
▲ Oskars Rubenis ▼ Roberts Bocs69'
▲ Mohamed Fofana ▼ Barthelemy Diedhiou69'
Kader Kone 3 - 1 69'
76' ▲ Daniels Radzenieks ▼ Leoni
76' ▲ Emils Sprukts ▼ Ruslans Deruzinskis
86' ▲ Marcis Susts ▼ Davis Valmiers
89' Helvijs Joksts
89' Kristers Volkovs
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 71
Hòa 10 20
Bại 12 19
Ghi bàn 52 179
Mất bàn 66 1024
Điểm 43 233

Chủ = FK Auda Riga · Khách = Tukums-2000

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (36)Hiệp 1 / Cả trậnTukums-2000 (35)
14 (39%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (14%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (9%)
7 (19%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2515464226493
Sân nhà127142414225
Sân khách138321812272
6 gần641197--

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2748154054209
Sân nhà134452418166
Sân khách1404101636410
6 gần6105512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Auda Riga 9 (45%)Hòa 5 (25%)Tukums-2000 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 5 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T
LAT D102/11/25FK Auda Riga0-1 (0-1)Tukums-20007-4+0.52.75B
LAT D110/08/25Tukums-20001-0 (1-0)FK Auda Riga1-7+13B
LAT D113/06/25Tukums-20002-4 (1-2)FK Auda Riga1-5+1.52.75T
LAT D118/04/25FK Auda Riga2-0 (1-0)Tukums-200011-6+23T
LAT D103/11/24Tukums-20000-3 (0-1)FK Auda Riga3-9+1.253T
LAT D102/10/24FK Auda Riga1-1 (0-0)Tukums-20006-2+1.53H
LAT D102/06/24Tukums-20001-4 (0-2)FK Auda Riga2-9+12.25T
LAT D121/04/24FK Auda Riga2-0 (1-0)Tukums-20006-3+1.252.5T
LAT D105/11/23FK Auda Riga1-0 (1-0)Tukums-20005-5+1.253T
LAT D112/08/23Tukums-20002-2 (0-1)FK Auda Riga4-6+0.752.5H
LAT D106/06/23Tukums-20002-2 (1-2)FK Auda Riga3-5+0.252.5H
LAT D124/04/23FK Auda Riga0-3 (0-1)Tukums-200010-2+1.252.5B
LAT D101/10/22Tukums-20001-0 (1-0)FK Auda Riga7-7+12.75B
LAT D118/07/22FK Auda Riga3-0 (1-0)Tukums-20007-1+1.252.75T
LAT D110/05/22Tukums-20002-1 (1-0)FK Auda Riga2-8+1.52.75B
LAT D102/04/22FK Auda Riga1-0 (0-0)Tukums-200010-1+12.75T
LAT D218/09/21FK Auda Riga1-1 (1-1)Tukums-20007-4--H
LAT D203/07/21Tukums-20001-1 (0-1)FK Auda Riga---H

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

HBTTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup17/08/26FK Auda Riga2-2 (2-0)Grobina2-1--H
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8-0.52.5B
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6+0.252.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T

Thành tích gần đây — Tukums-2000

BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D108/08/26BFC Daugavpils2-0 (0-0)Tukums-20004-1-0.52.75B
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5-0.53T
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8-1.753.25B
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2-2.53.75B
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--B
LAT D105/07/26Grobina3-1 (2-0)Tukums-20007-6-0.252.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6+0.252.5B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8+0.52.75B
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1-0.252.5B
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6-13T
LAT D112/06/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils3-402.75H
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4-0.753B
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0-2.253.75B
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9-1.753B
LAT D115/05/26Grobina3-3 (2-2)Tukums-20005-502.5H
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8-0.252.5H
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3+0.52.5T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1-1.252.75B
LAT D121/04/26Tukums-20001-1 (0-0)BFC Daugavpils2-3-0.252.75H

Đội hình

FK Auda RigaTukums-2000
98CToms Nils Purins4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks21Roberts Bocs80Sebastian Aranda77Jevgenijs Minins10Wally Fofana25Barthelemy Diedhiou30Brian Pena Perez-Vico46Jayen Gerold7Andrews Appiah1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs21Davis Valmiers25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis88Martins Stals4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
111
86
Tấn công nguy hiểm
50
45
Sút ngoài cầu môn
6
0
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
618
242
TL chuyền bóng thành công
87%
65%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
5
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
21
34
Cắt bóng
15
6
Tạt bóng thành công
0
1
Chuyền dài
39
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
0.06
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Tukums-2000 (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 4 (15%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (58%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
1015
1 Bàn
84
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
1920
B.thắng H1
2020
B.thắng H2
FK Auda RigaTukums-2000

Chi tiết về HT/FT

102
T/T
02
T/H
02
T/B
32
H/T
34
H/H
23
H/B
10
B/T
12
B/H
49
B/B
FK Auda RigaTukums-2000

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
62
Thắng 1
44
Hòa
15
Thua 1
47
Thua 2+
FK Auda RigaTukums-2000

FK Auda Riga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Moussa Ouedraogo
Trung vệ
80/081/947
25Barthelemy Diedhiou
Tiền đạo cánh phải
7.910/026/300
7Andrews Appiah
Tiền đạo
7.915/119/230
80Sebastian Aranda
Hậu vệ
7.80/066/741
77Jevgenijs Minins
Tiền vệ phòng ngự
7.413/242/472
98Toms Nils Purins
Thủ môn
7.20/029/370
6Ralfs Kragliks
Tiền vệ phòng ngự
6.90/074/844
10Wally Fofana
Tiền vệ tấn công
6.51/031/344🟨
30Brian Pena Perez-Vico
Tiền vệ tấn công
6.40/037/390🟨
21Roberts Bocs
Tiền đạo
6.31/044/521
46Jayen Gerold
Tiền đạo cánh phải
5.62/117/190
47Kader Kone (dự bị)
Tiền đạo
7.412/10/00
17Eduards Daskevics (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/019/241
71Oskars Rubenis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/015/170
42Mohamed Fofana (dự bị)
Tiền vệ
6.50/015/171
8Edvin Bongemba (dự bị)
Tiền đạo
6.30/024/271

Tukums-2000

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jun Toba
Hậu vệ
6.70/013/182
28Rudolfs Melkis
Hậu vệ
6.40/07/93
21Davis Valmiers
Tiền vệ
6.30/016/172
4Kaspars Anmanis
Tiền vệ phòng ngự
6.21/120/272🟨
11Leoni
Tiền vệ
6.11/110/142
88Martins Stals
Tiền vệ
60/018/232
10Bogdans Samoilovs
Tiền vệ tấn công
5.70/013/242
6Kristers Volkovs
Tiền vệ phòng ngự
5.70/018/252🟨
27Ruslans Deruzinskis
Tiền đạo
5.60/05/140
1Sergejs Vilkovs
Thủ môn
5.50/017/371
25Helvijs Joksts
Tiền vệ
5.10/013/220🟨
19Daniels Radzenieks (dự bị)
Trung phong
6.40/01/11
22Emils Sprukts (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/20
16Kristaps Klavins (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/02/40
29Koyo Shigema (dự bị)
Tiền vệ
60/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin Tukums-2000
Thành lập
Audas stadions Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Kristaps Dislers
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.305.700.712.751.010.861.250.84
Live1.08 ↓91.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑3.500.18 ↓2.80 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.404.506.500.812.750.990.931.250.81
Live1.01 ↓12.00 ↑76.00 ↑3.75 ↑3.500.16 ↓0.22 ↓0.003.00 ↑
Mansion88Sớm1.494.204.750.742.751.000.941.000.80
Live1.12 ↓5.10 ↑31.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓0.30 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.434.406.000.552.501.20---
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑3.500.11 ↓---
10BETSớm1.593.804.400.883.000.76---
Live1.10 ↓6.73 ↑42.18 ↑3.61 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.494.204.750.742.751.000.941.000.80
Live1.12 ↓5.10 ↑31.00 ↑4.16 ↑3.500.12 ↓0.30 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.464.305.300.782.750.920.751.000.95
Live1.06 ↓7.50 ↑23.00 ↑3.44 ↑3.500.13 ↓0.32 ↓0.002.17 ↑
SbobetSớm1.344.246.101.003.000.800.871.250.95
Live1.09 ↓6.00 ↑26.00 ↑3.70 ↑3.500.13 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
WewbetSớm1.673.884.080.933.000.830.870.750.91
Live1.12 ↓4.72 ↑28.00 ↑3.44 ↑3.500.13 ↓0.31 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.613.754.200.572.501.25---
Live1.01 ↓21.00 ↑51.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↓---
18BetSớm1.663.703.900.642.750.900.810.750.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑4.34 ↑3.500.10 ↓0.30 ↓0.002.01 ↑
PinnacleSớm1.484.325.830.842.750.960.791.001.05
Live1.15 ↓6.69 ↑30.82 ↑3.09 ↑3.500.24 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
BwinSớm1.623.754.200.572.501.20---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑12.50 ↑3.500.01 ↓---
1xBetSớm1.633.904.530.572.501.250.260.002.40
Live1.01 ↓26.00 ↑39.00 ↑0.86 ↑3.250.94 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
SNAISớm1.603.754.25------
Live1.44 ↓4.00 ↑5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.504.104.750.982.750.830.881.000.93
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.25 ↑3.500.12 ↓0.23 ↓0.003.10 ↑
William HillSớm1.623.604.600.602.501.200.760.750.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑3.500.17 ↓0.92 ↑1.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.