Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Tukums-2000, 22:00 ngày 21/08/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 21/08/2026
FK Auda Riga 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tukums-2000
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| Andrews Appiah(Assists:Barthelemy Diedhiou) (Kiến tạo: Barthelemy Diedhiou) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 36' | Kaspars Anmanis | |
| Brian Pena Perez-Vico | 36' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Davis Valmiers(Assists:Sergejs Vilkovs) (Kiến tạo: Sergejs Vilkovs) | |
| 43' | 📺 Davis Valmiers(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| HT 1-0 | ||
| Wally Fofana | 46' | |
| ▲ Eduards Daskevics ▼ Brian Pena Perez-Vico | 54' ⇄ | |
| ▲ Edvin Bongemba ▼ Wally Fofana | 54' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Koyo Shigema ▼ Jun Toba | |
| 63' ⇄ | ▲ Kristaps Klavins ▼ Rudolfs Melkis | |
| ▲ Kader Kone ▼ Jayen Gerold | 63' ⇄ | |
| Jevgenijs Minins 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| ▲ Oskars Rubenis ▼ Roberts Bocs | 69' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Fofana ▼ Barthelemy Diedhiou | 69' ⇄ | |
| Kader Kone 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| 76' ⇄ | ▲ Daniels Radzenieks ▼ Leoni | |
| 76' ⇄ | ▲ Emils Sprukts ▼ Ruslans Deruzinskis | |
| 86' ⇄ | ▲ Marcis Susts ▼ Davis Valmiers | |
| 89' | Helvijs Joksts | |
| 89' | Kristers Volkovs | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 10 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 3 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = Tukums-2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 4 | 6 | 42 | 26 | 49 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 24 | 14 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 12 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 4 | 8 | 15 | 40 | 54 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 24 | 18 | 16 | 6 |
| Sân khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16 | 36 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Auda Riga 9 (45%)Hòa 5 (25%)Tukums-2000 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 5 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/11/25 | FK Auda Riga | 0-1 (0-1) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/25 | Tukums-2000 | 1-0 (1-0) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/25 | Tukums-2000 | 2-4 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/25 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Tukums-2000 | +2 | 3 | T |
| 03/11/24 | Tukums-2000 | 0-3 (0-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 02/10/24 | FK Auda Riga | 1-1 (0-0) | Tukums-2000 | +1.5 | 3 | H |
| 02/06/24 | Tukums-2000 | 1-4 (0-2) | FK Auda Riga | +1 | 2.25 | T |
| 21/04/24 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/11/23 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | Tukums-2000 | +1.25 | 3 | T |
| 12/08/23 | Tukums-2000 | 2-2 (0-1) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/06/23 | Tukums-2000 | 2-2 (1-2) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/23 | FK Auda Riga | 0-3 (0-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/10/22 | Tukums-2000 | 1-0 (1-0) | FK Auda Riga | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/22 | FK Auda Riga | 3-0 (1-0) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/22 | Tukums-2000 | 2-1 (1-0) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 02/04/22 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Tukums-2000 | +1 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | FK Auda Riga | 1-1 (1-1) | Tukums-2000 | - | - | H |
| 03/07/21 | Tukums-2000 | 1-1 (0-1) | FK Auda Riga | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
HBTTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FK Auda Riga | 2-2 (2-0) | Grobina | - | - | H |
| 14/08/26 | KS Dinamo Tirana | 4-0 (2-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Tukums-2000
BTBBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | BFC Daugavpils | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | -0.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | B |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | -1 | 3 | T |
| 12/06/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | -2.25 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tukums-2000 | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FK Auda Riga
Tukums-2000
98CToms Nils Purins4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks21Roberts Bocs80Sebastian Aranda77Jevgenijs Minins10Wally Fofana25Barthelemy Diedhiou30Brian Pena Perez-Vico46Jayen Gerold7Andrews Appiah1Sergejs Vilkovs6Kristers Volkovs21Davis Valmiers25Helvijs Joksts28Rudolfs Melkis88Martins Stals4Kaspars Anmanis5Jun Toba10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Moussa Ouedraogo8
- 6Ralfs Kragliks6.9
- 7Andrews Appiah⚽ Ghi bàn 29'7.9
- 10Wally Fofana🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 54'6.5
- 21Roberts Bocs▼ Rời sân 69'6.3
- 25Barthelemy Diedhiou🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 69'7.9
- 30Brian Pena Perez-Vico🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 54'6.4
- 46Jayen Gerold▼ Rời sân 63'5.6
- 77Jevgenijs Minins⚽ Ghi bàn 64'7.4
- 80Sebastian Aranda7.8
- 98Toms Nils Purins C7.2
Khách · 532
- 1Sergejs Vilkovs🎯 Kiến tạo 43'5.5
- 4Kaspars Anmanis🟨 Thẻ vàng 36'6.2
- 5Jun Toba▼ Rời sân 63'6.7
- 6Kristers Volkovs🟨 Thẻ vàng 89'5.7
- 10Bogdans Samoilovs C5.7
- 11Leoni▼ Rời sân 76'6.1
- 21Davis Valmiers⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 25Helvijs Joksts🟨 Thẻ vàng 89'5.1
- 27Ruslans Deruzinskis▼ Rời sân 76'5.6
- 28Rudolfs Melkis▼ Rời sân 63'6.4
- 88Martins Stals6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
142
Sút cầu môn
52
Tấn công
11186
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
618242
TL chuyền bóng thành công
87%65%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
15
Cứu thua
22
Tắc bóng
713
Quả ném biên
2134
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
3931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.06
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Tukums-2000 (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 4 (15%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (58%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Auda Riga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Moussa Ouedraogo Trung vệ | 8 | 0/0 | 81/94 | 7 | |||
| 25Barthelemy Diedhiou Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 26/30 | 0 | ||
| 7Andrews Appiah Tiền đạo | 7.9 | 1 | 5/1 | 19/23 | 0 | ||
| 80Sebastian Aranda Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 66/74 | 1 | |||
| 77Jevgenijs Minins Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 3/2 | 42/47 | 2 | ||
| 98Toms Nils Purins Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 6Ralfs Kragliks Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 74/84 | 4 | |||
| 10Wally Fofana Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 31/34 | 4 | 🟨 | ||
| 30Brian Pena Perez-Vico Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 37/39 | 0 | 🟨 | ||
| 21Roberts Bocs Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 44/52 | 1 | |||
| 46Jayen Gerold Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 2/1 | 17/19 | 0 | |||
| 47Kader Kone (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 0/0 | 0 | ||
| 17Eduards Daskevics (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 71Oskars Rubenis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 42Mohamed Fofana (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 8Edvin Bongemba (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 1 |
Tukums-2000
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jun Toba Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 28Rudolfs Melkis Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 21Davis Valmiers Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 2 | |||
| 4Kaspars Anmanis Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 20/27 | 2 | 🟨 | ||
| 11Leoni Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 10/14 | 2 | |||
| 88Martins Stals Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 10Bogdans Samoilovs Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 13/24 | 2 | |||
| 6Kristers Volkovs Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 27Ruslans Deruzinskis Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 5/14 | 0 | |||
| 1Sergejs Vilkovs Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 17/37 | 1 | |||
| 25Helvijs Joksts Tiền vệ | 5.1 | 0/0 | 13/22 | 0 | 🟨 | ||
| 19Daniels Radzenieks (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 22Emils Sprukts (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 16Kristaps Klavins (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Koyo Shigema (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Audas stadions | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kristaps Dislers | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.70 | 0.71 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 91.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.73 ↑ | 42.18 ↑ | 3.61 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.30 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 23.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.24 | 6.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.88 | 4.08 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.72 ↑ | 28.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.90 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.32 | 5.83 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.69 ↑ | 30.82 ↑ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.26 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 39.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.76 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.