Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Ogre United, 23:00 ngày 16/09/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 16/09/2026
FK Auda Riga
Sắp đá --:--:--
Ogre United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 61
Hòa 21 33
Bại 02 16
Ghi bàn 43 1613
Mất bàn 37 1026
Điểm 51 216

Chủ = FK Auda Riga · Khách = Ogre United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (39)Hiệp 1 / Cả trậnOgre United (33)
14 (36%)Thắng/Thắng1 (3%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (12%)
7 (18%)Hòa/Thắng1 (3%)
5 (13%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (18%)Bại/Bại14 (42%)

Bảng xếp hạng

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2716564427533
Sân nhà148242615264
Sân khách138321812273
6 gần6510114--

Ogre United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27351926711410
Sân nhà131481428710
Sân khách142111124379
6 gần6222915--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Auda Riga 1 (50%)Hòa 1 (50%)Ogre United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5+1.252.75H

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTTTTHBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1-1.253B
LAT D108/05/26FK Auda Riga7-0 (3-0)Grobina4-6+12.75T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D126/04/26FK Auda Riga2-1 (2-1)Tukums-20004-1+1.252.75T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5+0.252.75T

Thành tích gần đây — Ogre United

HBHTBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3-0.752.75H
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1-3.54B
LAT D117/04/26Ogre United1-1 (0-0)FK Auda Riga2-5-1.252.75H
LAT D113/04/26Ogre United1-1 (0-1)Grobina2-5-0.252.25H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

Ogre United (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
911
1 Bàn
83
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
189
B.thắng H1
2014
B.thắng H2
FK Auda RigaOgre United

Chi tiết về HT/FT

91
T/T
01
T/H
01
T/B
31
H/T
32
H/H
23
H/B
11
B/T
12
B/H
412
B/B
FK Auda RigaOgre United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
82
Thắng 1
35
Hòa
12
Thua 1
310
Thua 2+
FK Auda RigaOgre United

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin Ogre United
Thành lập
Audas stadions Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Aleksandr Rekhviashvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.195.709.300.793.250.910.932.000.77
Live1.22 ↑5.60 ↓9.80 ↑0.76 ↓3.250.95 ↑0.95 ↑1.750.76 ↓
Mansion88Sớm1.245.607.400.913.500.850.992.000.77
Live1.25 ↑5.40 ↓7.10 ↓0.82 ↓3.250.94 ↑0.91 ↓1.750.85 ↑
10BETSớm1.225.409.000.783.250.86---
Live1.24 ↑5.20 ↓8.60 ↓0.75 ↓3.250.93 ↑---
12betSớm1.245.607.400.913.500.850.992.000.77
Live1.25 ↑5.40 ↓7.10 ↓0.88 ↓3.250.94 ↑0.991.750.85 ↑
CrownSớm1.245.708.400.813.250.950.881.750.88
Live1.245.708.30 ↓0.87 ↑3.250.97 ↑0.95 ↑1.750.91 ↑
WewbetSớm1.225.4510.200.813.250.950.831.750.95
Live1.25 ↑5.30 ↓9.25 ↓0.83 ↑3.250.97 ↑0.93 ↑1.750.89 ↓
LadbrokesSớm1.255.757.500.402.501.75---
Live1.255.757.500.402.501.75---
18BetSớm1.116.7511.500.903.750.640.581.750.99
Live1.26 ↑5.50 ↓8.00 ↓0.77 ↓3.250.87 ↑0.84 ↑1.750.80 ↓
PinnacleSớm1.255.918.950.913.250.880.901.750.90
Live1.256.04 ↑9.63 ↑0.83 ↓3.251.00 ↑0.88 ↓1.750.95 ↑
BwinSớm1.265.757.251.003.500.71---
Live1.265.50 ↓7.50 ↑1.003.500.71---
1xBetSớm1.196.5012.300.813.250.910.691.751.04
Live1.21 ↑5.65 ↓10.40 ↓0.77 ↓3.250.92 ↑0.82 ↑1.750.86 ↓
Bet 365Sớm1.186.0010.000.803.251.000.952.000.85
Live1.25 ↑5.25 ↓8.50 ↓0.85 ↑3.250.95 ↓0.90 ↓1.750.90 ↑
William HillSớm1.255.009.500.913.500.80---
Live1.255.009.00 ↓1.05 ↑3.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.