Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Grobina, 22:00 ngày 17/08/2026
Cúp Latvia · 22:00 ngày 17/08/2026
FK Auda Riga 2 Kết thúc HT 2-0 2
Grobina
🟨 2 - 3 🟥 2 - 1 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| Jevgenijs Minins(Assists:Kader Kone) (Kiến tạo: Kader Kone) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Barthelemy Diedhiou(Assists:Jayen Gerold) (Kiến tạo: Jayen Gerold) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Youba Traore | 34' | |
| 45' | Krisjanis Rupeiks | |
| HT 2-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Devids Dobrecovs ▼ Anton Baidal | |
| Moussa Ouedraogo | 61' | |
| 63' | ⚽ 2 - 1 Luiz Paulo Hilario Dodo | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 Milan Corryn | |
| 65' ⇄ | ▲ Rolandas Baravykas ▼ Olgerts Rascevskis | |
| ▲ Andrews Appiah ▼ Jayen Gerold | 70' ⇄ | |
| 73' | ||
| 81' ⇄ | ▲ Hirotaka Yamada ▼ Milan Corryn | |
| Ralfs Kragliks | 86' | |
| ▲ Mohamed Fofana ▼ Jevgenijs Minins | 88' ⇄ | |
| ▲ Roberts Bocs ▼ Barthelemy Diedhiou | 88' ⇄ | |
| Wally Fofana | 101' | |
| ▲ Mahamoud Fofana ▼ Wally Fofana | 102' ⇄ | |
| 104' | Devids Dobrecovs | |
| ▲ Eduards Daskevics ▼ Kader Kone | 105' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Aranda ▼ Oskars Rubenis | 105' ⇄ | |
| 106' | Rolandas Baravykas | |
| 108' | Aleksa Jovanovic | |
| Hrvoj Tin(Assists:Eduards Daskevics) (Kiến tạo: Eduards Daskevics) 3 - 2 ⚽ | 113' | |
| 117' ⇄ | ▲ Arturs Zjuzins ▼ Maksims Sidorovs | |
| 117' ⇄ | ▲ Jose Martin Ribeiro ▼ Krisjanis Rupeiks | |
| 117' ⇄ | ▲ Dans Sirbu ▼ Artjoms Puzirevskis | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 21 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 7 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Auda Riga 13 (65%)Hòa 5 (25%)Grobina 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | 0 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Grobina | 2-2 (0-2) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Grobina | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/08/25 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Grobina | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/06/25 | Grobina | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/25 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Grobina | +2 | 3.25 | T |
| 22/09/24 | FK Auda Riga | 2-0 (2-0) | Grobina | - | - | T |
| 03/07/24 | FK Auda Riga | 0-1 (0-1) | Grobina | +1.75 | 3.25 | B |
| 11/05/24 | Grobina | 2-2 (1-2) | FK Auda Riga | +1 | 2.5 | H |
| 31/03/24 | Grobina | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/09/21 | Grobina | 1-5 (0-3) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 29/08/20 | Grobina | 2-2 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | H |
| 22/09/19 | FK Auda Riga | 3-1 (3-1) | Grobina | - | - | T |
| 06/07/19 | Grobina | 1-2 (0-2) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 14/04/19 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | Grobina | - | - | T |
| 22/09/18 | FK Auda Riga | 3-0 (2-0) | Grobina | - | - | T |
| 02/06/18 | Grobina | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 12/08/17 | Grobina | 3-1 (0-0) | FK Auda Riga | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
BTTTTTTHBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KS Dinamo Tirana | 4-0 (2-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Grobina
BBHBTTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | -2.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | T |
| 05/07/26 | Grobina | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | BFC Daugavpils | 1-0 (0-0) | Grobina | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | -2.5 | 3.75 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Grobina | 3-3 (2-2) | Tukums-2000 | 0 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Grobina | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | -1 | 3 | H |
| 22/04/26 | Grobina | 0-1 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
FK Auda Riga
Grobina
2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo6Ralfs Kragliks10Wally Fofana20Youba Traore25Barthelemy Diedhiou46Jayen Gerold47Kader Kone71Oskars Rubenis77Jevgenijs Minins98CToms Nils Purins2Krisjanis Rupeiks3CDavids Druzinins6Milan Corryn8Oladotun Olatunde-Matthew11Olgerts Rascevskis14Maksims Sidorovs15Aleksa Jovanovic21Roberts Ozols77Luiz Paulo Hilario Dodo80Anton Baidal99Artjoms Puzirevskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Hrvoj Tin⚽ Ghi bàn 113'
- 4Moussa Ouedraogo🟥 Thẻ đỏ 61'
- 6Ralfs Kragliks🟥 Thẻ đỏ 86'
- 10Wally Fofana🟨 Thẻ vàng 101' · ▼ Rời sân 102'
- 20Youba Traore🟨 Thẻ vàng 34'
- 25Barthelemy Diedhiou⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 88'
- 46Jayen Gerold🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 70'
- 47Kader Kone🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 105'
- 71Oskars Rubenis▼ Rời sân 105'
- 77Jevgenijs Minins⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 88'
- 98Toms Nils Purins C
Khách
- 2Krisjanis Rupeiks🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 117'
- 3Davids Druzinins C
- 6Milan Corryn⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 81'
- 8Oladotun Olatunde-Matthew
- 11Olgerts Rascevskis▼ Rời sân 65'
- 14Maksims Sidorovs▼ Rời sân 117'
- 15Aleksa Jovanovic🟥 Thẻ đỏ 108'
- 21Roberts Ozols
- 77Luiz Paulo Hilario Dodo⚽ Ghi bàn 63'
- 80Anton Baidal▼ Rời sân 60'
- 99Artjoms Puzirevskis▼ Rời sân 117'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2825
Sút cầu môn
2118
Tấn công
150132
Tấn công nguy hiểm
7267
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
14%86%
TL kiểm soát bóng (HT)
22%78%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Grobina (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 4 (15%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (27%)Hòa 1 (4%)Xỉu 18 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Audas stadions | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Oskars Klava | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.20 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.60 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.30 ↑ | 5.20 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.33 | 5.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.27 ↓ | 6.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.04 | 4.61 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.88 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.27 | 5.45 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 10.38 ↑ | 1.16 ↓ | 5.79 ↑ | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.89 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.48 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Auda Riga | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Grobina | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).