Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Grobina, 22:00 ngày 06/09/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 06/09/2026
FK Auda Riga 1 Kết thúc HT 0-0 0
Grobina
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| 14' ⇄ | ▲ Puzirevskis A. ▼ | |
| Hussaini Ibrahim | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 21 |
| Điểm | 5 | 2 | 19 | 7 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = Grobina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 5 | 6 | 44 | 27 | 53 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 15 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 12 | 27 | 3 |
Grobina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 50 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 31 | 10 | 8 |
Đội hình
FK Auda Riga
Grobina
98Toms Nils Purins3Balodis D.4Ouedraogo M.6Kragliks R.71Rubenis O.14Hussaini Ibrahim8Edvin Bongemba10Wally Fofana17Daskevics E.25Barthelemy Diedhiou47Kone K.21Ozols R.2Rupeiks K.11Rascevskis O.15Jovanovic A.27Baravykas R.3Druzinins D.77Dodo80Anton Baidal87Ribeiro J. M.6Corryn M.88Ivan Tyshchenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
75%25%
Chuyền bóng
21569
TL chuyền bóng thành công
86%51%
Phạm lỗi
57
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
615
Chuyền dài
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Grobina (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Audas stadions | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Oskars Klava | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.41 | 4.20 | 5.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.80 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.02 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 220.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.30 | 6.50 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.77 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.