Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs FCSB, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FK Auda Riga 4 Kết thúc HT 1-0 1
FCSB
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FK Auda Riga
FCSB
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Owen
🟨 Thẻ vàng - Ariel Arroyo
34'
🟨 Thẻ vàng - Joyskim Dawa Tchakonte
⚽ BÀN THẮNG - Barthelemy Diedhiou 1-0, kiến tạo: Eduards Daskevics
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alexandru Constantin Stoian, ra Valentin Cretu
46'
🔁 Thay người: vào Joao Paulo Moreira Fernandes, ra Risto Radunovic
🟨 Thẻ vàng - Barthelemy Diedhiou
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Joao Paulo Moreira Fernandes 1-1, kiến tạo: Octavian George Popescu
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sebastian Aranda, ra Oskars Rubenis
🔁 Thay người: vào Andrews Appiah, ra Eduards Daskevics
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Barthelemy Diedhiou 2-1
67'
🔁 Thay người: vào Mihai Toma, ra Aymen Boutoutaou
77'
🔁 Thay người: vào Eddy Gnahore, ra Florin Lucian Tanase
🔁 Thay người: vào Mahamoud Fofana, ra Edvin Bongemba
🟨 Thẻ vàng - Youba Traore
⚽ BÀN THẮNG - Kader Kone 3-1, kiến tạo: Andrews Appiah
🔁 Thay người: vào Ralfs Kragliks, ra Barthelemy Diedhiou
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Hrvoj Tin 4-1
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Octavian George Popescu
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| Ariel Arroyo | 33' | |
| 34' | Joyskim Dawa Tchakonte | |
| Barthelemy Diedhiou(Assists:Eduards Daskevics) (Kiến tạo: Eduards Daskevics) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Valentin Cretu | |
| 46' ⇄ | ▲ Joao Paulo Moreira Fernandes ▼ Risto Radunovic | |
| Barthelemy Diedhiou | 46' | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Joao Paulo Moreira Fernandes(Assists:Octavian George Popescu) (Kiến tạo: Octavian George Popescu) | |
| ▲ Sebastian Aranda ▼ Oskars Rubenis | 64' ⇄ | |
| ▲ Andrews Appiah ▼ Eduards Daskevics | 66' ⇄ | |
| Barthelemy Diedhiou 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Mihai Toma ▼ Aymen Boutoutaou | |
| 77' ⇄ | ▲ Eddy Gnahore ▼ Florin Lucian Tanase | |
| Youba Traore | 82' | |
| ▲ Mahamoud Fofana ▼ Edvin Bongemba | 82' ⇄ | |
| Kader Kone(Assists:Andrews Appiah) (Kiến tạo: Andrews Appiah) 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| ▲ Ralfs Kragliks ▼ Barthelemy Diedhiou | 86' ⇄ | |
| Hrvoj Tin 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 90+3' | Octavian George Popescu | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = FCSB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Auda Riga 1 (100%)Hòa 0 (0%)FCSB 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTTHBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | B |
| 08/05/26 | FK Auda Riga | 7-0 (3-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Auda Riga | 2-1 (2-1) | Tukums-2000 | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Ogre United | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FK Auda Riga | 2-3 (0-1) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FCSB
TBTBHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | +2.5 | 3.5 | T |
| 16/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-1) | FCSB | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FK Auda Riga
FCSB
98Toms Nils Purins2Hrvoj Tin4Moussa Ouedraogo18Ariel Arroyo71Oskars Rubenis8Edvin Bongemba10Wally Fofana20Youba Traore17CEduards Daskevics25Barthelemy Diedhiou47Kader Kone32Stefan Tarnovanu2Valentin Cretu3Andre Duarte4Ricardo Padurariu5Joyskim Dawa Tchakonte10CFlorin Lucian Tanase28Aymen Boutoutaou33Risto Radunovic7Octavian George Popescu9Daniel Birligea31Juri Cisotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Hrvoj Tin⚽ Ghi bàn 90+3'
- 4Moussa Ouedraogo
- 8Edvin Bongemba▼ Rời sân 82'
- 10Wally Fofana
- 17Eduards Daskevics C🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 66'
- 18Ariel Arroyo🟨 Thẻ vàng 33'
- 20Youba Traore🟨 Thẻ vàng 82'
- 25Barthelemy Diedhiou⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 86'
- 47Kader Kone⚽ Ghi bàn 84'
- 71Oskars Rubenis▼ Rời sân 64'
- 98Toms Nils Purins
Khách · 433
- 2Valentin Cretu▼ Rời sân 46'
- 3Andre Duarte
- 4Ricardo Padurariu
- 5Joyskim Dawa Tchakonte🟨 Thẻ vàng 34'
- 7Octavian George Popescu🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 9Daniel Birligea
- 10Florin Lucian Tanase C▼ Rời sân 77'
- 28Aymen Boutoutaou▼ Rời sân 67'
- 31Juri Cisotti
- 32Stefan Tarnovanu
- 33Risto Radunovic▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
88
Tấn công
90104
Tấn công nguy hiểm
4976
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
911
Việt vị
14
Quả ném biên
1234
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FCSB (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
FCSB (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-7-26 | |
| Audas stadions | Sân nhà | Arena National |
| 0 | Sức chứa | 27557 |
| HLV | Marius Baciu | |
| Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.35 | 3.72 | 1.48 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 1.03 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.94 ↓ | -1.00 | 0.76 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.59 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 63.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.65 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.80 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.65 | 1.63 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.84 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.41 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.80 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.58 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.44 | 3.58 | 1.57 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.58 | 3.84 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.30 ↑ | 48.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.82 | 0.74 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.28 | 4.04 | 1.48 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.53 ↓ | 13.12 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.85 | 1.91 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.62 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | -1.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Auda Riga | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FCSB | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).