Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs Ordabasy, 22:00 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 17/09/2026
FK Atyrau 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ordabasy
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Munayshy Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FK Atyrau | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Johnsen B. (Kiến tạo: Leonardo Natel Vieira) | |
| 40' | ||
| Tkachenko Y. | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 9 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 27 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 16 (42%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
Đội hình
FK Atyrau
Ordabasy
35Nurasyl Tokhtarov5Sanzhar Satanov71Prce F.78Khvalko E.2Tkachenko Y.4Mario Rabiu15Ofori E.17Kalmuratov K.8Mato Stanic20Buranchiev A.44Djordje Maksimovic1Shaizada B.8Zhaksybaev U.11Vakulko Y.25Maliy S.5Antic N.22Astanov S.44T.Keita77Sandan Abagna D.15Amir Z.19Leo Natel28Johnsen B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 343
- 1Shaizada B.
- 5Antic N.
- 8Zhaksybaev U.
- 11Vakulko Y.
- 15Amir Z.
- 19Leo Natel🎯 Kiến tạo 20'
- 22Astanov S.
- 25Maliy S.
- 28Johnsen B.⚽ Ghi bàn 20'
- 44T.Keita
- 77Sandan Abagna D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
611
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1998 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 37000 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Andrei Martin |
| Atyrau | Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.50 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.40 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.62 | -1.25 | 0.72 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 3.75 | 1.44 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.65 | 1.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.40 | 3.80 | 1.43 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.54 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 3.68 | 1.43 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.70 ↑ | 1.11 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.48 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.58 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.62 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.40 | -0.25 | 0.51 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ordabasy | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).