Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs Irtysh Pavlodar, 18:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 18:00 ngày 25/10/2026
FK Atyrau 2 Kết thúc HT 1-1 3
Irtysh Pavlodar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| FK Atyrau | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Mbodj P. M. (Kiến tạo: Ramazan Karimov) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = FK Atyrau · Khách = Irtysh Pavlodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Atyrau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 16 | 8 | 12 |
Đội hình
FK Atyrau
Irtysh Pavlodar
1Khatkevich E.5Sanzhar Satanov17Kalmuratov K.71Prce F.78Khvalko E.4Mario Rabiu7Devens H.8Mato Stanic90Pantelic D.14Dorofeev K.44Djordje Maksimovic1Miras Rikhard4Demiyat Slambekov5Toleuov B.12Karimov R.26Mbodj P. M.66Malikaydar S.6Yushi Shimamura9Kalil24Murodzhon Khalmatov56Yudenkov R.7Mukhametzhanov T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 541
- 1Miras Rikhard
- 4Demiyat Slambekov
- 5Toleuov B.
- 6Yushi Shimamura
- 7Mukhametzhanov T.
- 9Kalil
- 12Karimov R.🎯 Kiến tạo 14'
- 24Murodzhon Khalmatov
- 26Mbodj P. M.⚽ Ghi bàn 14'
- 56Yudenkov R.
- 66Malikaydar S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
36
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Irtysh Pavlodar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Atyrau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1965 |
| Munayshy Stadium | Sân nhà | Central Stadium |
| 8660 | Sức chứa | 15000 |
| Konstantin Gorovenko | HLV | Vyacheslav Grozny |
| Atyrau | Khu vực | Pavlodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.80 | 0.76 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.89 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.70 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.89 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.25 | 2.51 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.35 ↑ | 1.80 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.28 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.77 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.35 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.44 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 94.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Atyrau | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Irtysh Pavlodar | -1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).